Construction data lookup
10122 results · 667/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | m3 | 0 | 95,813 | 0 | 95,813 | |
| Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | m3 | 0 | 114,634 | 0 | 114,634 | |
| Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | m3 | 0 | 119,767 | 0 | 119,767 | |
| Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,85 | m3 | 0 |
Construction data lookup
10122 results · 667/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | m3 | 0 | 95,813 | 0 | 95,813 | |
| Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | m3 | 0 | 114,634 | 0 | 114,634 | |
| Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | m3 | 0 | 119,767 | 0 | 119,767 | |
| Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,85 | m3 | 0 |
| 102,657 |
| 0 |
| 102,657 |
| Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 | m3 | 0 | 118,056 | 0 | 118,056 |
| Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 | m3 | 0 | 126,610 | 0 | 126,610 |
| Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,45 T/m3 | m3 | 0 | 97,524 | 0 | 97,524 |
| Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,5 T/m3 | m3 | 0 | 116,345 | 0 | 116,345 |
| Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,55 T/m3 | m3 | 0 | 126,610 | 0 | 126,610 |
| Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,60 T/m3 | m3 | 0 | 138,587 | 0 | 138,587 |
| Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,85 | m3 | 0 | 104,368 | 0 | 104,368 |
| Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | m3 | 0 | 123,188 | 0 | 123,188 |
| Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | m3 | 0 | 133,454 | 0 | 133,454 |
| Đắp cát nền móng công trình | m3 | 113,127 | 76,993 | 0 | 190,120 |
| Đắp cát móng đường ống, đường cống | m3 | 113,127 | 99,235 | 0 | 212,362 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 1m - Đất cấp I | m3 | 0 | 181,361 | 0 | 181,361 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 1m - Đất cấp I | m3 | 0 | 200,181 | 0 | 200,181 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 1m - Đất cấp I | m3 | 0 | 210,447 | 0 | 210,447 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 1m - Đất cấp I | m3 | 0 | 222,423 | 0 | 222,423 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 1m - Đất cấp II | m3 | 0 | 230,978 | 0 | 230,978 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 1m - Đất cấp II | m3 | 0 | 249,799 | 0 | 249,799 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 1m - Đất cấp II | m3 | 0 | 260,064 | 0 | 260,064 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 1m - Đất cấp II | m3 | 0 | 272,041 | 0 | 272,041 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 1m - Đất cấp III | m3 | 0 | 304,549 | 0 | 304,549 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 1m - Đất cấp III | m3 | 0 | 323,370 | 0 | 323,370 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 1m - Đất cấp III | m3 | 0 | 333,635 | 0 | 333,635 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 1m - Đất cấp III | m3 | 0 | 345,612 | 0 | 345,612 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 2m - Đất cấp I | m3 | 0 | 193,337 | 0 | 193,337 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 2m - Đất cấp I | m3 | 0 | 212,158 | 0 | 212,158 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 2m - Đất cấp I | m3 | 0 | 222,423 | 0 | 222,423 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 2m - Đất cấp I | m3 | 0 | 234,400 | 0 | 234,400 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 2m - Đất cấp II | m3 | 0 | 236,111 | 0 | 236,111 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 2m - Đất cấp II | m3 | 0 | 254,932 | 0 | 254,932 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 2m - Đất cấp II | m3 | 0 | 265,197 | 0 | 265,197 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 2m - Đất cấp II | m3 | 0 | 277,174 | 0 | 277,174 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 2m - Đất cấp III | m3 | 0 | 307,971 | 0 | 307,971 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 2m - Đất cấp III | m3 | 0 | 326,791 | 0 | 326,791 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 2m - Đất cấp III | m3 | 0 | 337,057 | 0 | 337,057 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 2m - Đất cấp III | m3 | 0 | 349,034 | 0 | 349,034 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 3m - Đất cấp I | m3 | 0 | 200,181 | 0 | 200,181 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 3m - Đất cấp I | m3 | 0 | 219,002 | 0 | 219,002 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 3m - Đất cấp I | m3 | 0 | 229,267 | 0 | 229,267 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 3m - Đất cấp I | m3 | 0 | 241,244 | 0 | 241,244 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 3m - Đất cấp II | m3 | 0 | 246,377 | 0 | 246,377 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 3m - Đất cấp II | m3 | 0 | 265,197 | 0 | 265,197 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 3m - Đất cấp II | m3 | 0 | 275,463 | 0 | 275,463 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 3m - Đất cấp II | m3 | 0 | 287,440 | 0 | 287,440 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 3m - Đất cấp III | m3 | 0 | 319,948 | 0 | 319,948 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 3m - Đất cấp III | m3 | 0 | 338,768 | 0 | 338,768 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 3m - Đất cấp III | m3 | 0 | 349,034 | 0 | 349,034 |
| 102,657 |
| 0 |
| 102,657 |
| Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 | m3 | 0 | 118,056 | 0 | 118,056 |
| Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 | m3 | 0 | 126,610 | 0 | 126,610 |
| Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,45 T/m3 | m3 | 0 | 97,524 | 0 | 97,524 |
| Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,5 T/m3 | m3 | 0 | 116,345 | 0 | 116,345 |
| Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,55 T/m3 | m3 | 0 | 126,610 | 0 | 126,610 |
| Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,60 T/m3 | m3 | 0 | 138,587 | 0 | 138,587 |
| Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,85 | m3 | 0 | 104,368 | 0 | 104,368 |
| Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | m3 | 0 | 123,188 | 0 | 123,188 |
| Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | m3 | 0 | 133,454 | 0 | 133,454 |
| Đắp cát nền móng công trình | m3 | 113,127 | 76,993 | 0 | 190,120 |
| Đắp cát móng đường ống, đường cống | m3 | 113,127 | 99,235 | 0 | 212,362 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 1m - Đất cấp I | m3 | 0 | 181,361 | 0 | 181,361 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 1m - Đất cấp I | m3 | 0 | 200,181 | 0 | 200,181 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 1m - Đất cấp I | m3 | 0 | 210,447 | 0 | 210,447 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 1m - Đất cấp I | m3 | 0 | 222,423 | 0 | 222,423 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 1m - Đất cấp II | m3 | 0 | 230,978 | 0 | 230,978 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 1m - Đất cấp II | m3 | 0 | 249,799 | 0 | 249,799 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 1m - Đất cấp II | m3 | 0 | 260,064 | 0 | 260,064 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 1m - Đất cấp II | m3 | 0 | 272,041 | 0 | 272,041 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 1m - Đất cấp III | m3 | 0 | 304,549 | 0 | 304,549 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 1m - Đất cấp III | m3 | 0 | 323,370 | 0 | 323,370 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 1m - Đất cấp III | m3 | 0 | 333,635 | 0 | 333,635 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 1m - Đất cấp III | m3 | 0 | 345,612 | 0 | 345,612 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 2m - Đất cấp I | m3 | 0 | 193,337 | 0 | 193,337 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 2m - Đất cấp I | m3 | 0 | 212,158 | 0 | 212,158 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 2m - Đất cấp I | m3 | 0 | 222,423 | 0 | 222,423 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 2m - Đất cấp I | m3 | 0 | 234,400 | 0 | 234,400 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 2m - Đất cấp II | m3 | 0 | 236,111 | 0 | 236,111 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 2m - Đất cấp II | m3 | 0 | 254,932 | 0 | 254,932 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 2m - Đất cấp II | m3 | 0 | 265,197 | 0 | 265,197 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 2m - Đất cấp II | m3 | 0 | 277,174 | 0 | 277,174 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 2m - Đất cấp III | m3 | 0 | 307,971 | 0 | 307,971 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 2m - Đất cấp III | m3 | 0 | 326,791 | 0 | 326,791 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 2m - Đất cấp III | m3 | 0 | 337,057 | 0 | 337,057 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 2m - Đất cấp III | m3 | 0 | 349,034 | 0 | 349,034 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 3m - Đất cấp I | m3 | 0 | 200,181 | 0 | 200,181 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 3m - Đất cấp I | m3 | 0 | 219,002 | 0 | 219,002 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 3m - Đất cấp I | m3 | 0 | 229,267 | 0 | 229,267 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 3m - Đất cấp I | m3 | 0 | 241,244 | 0 | 241,244 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 3m - Đất cấp II | m3 | 0 | 246,377 | 0 | 246,377 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 3m - Đất cấp II | m3 | 0 | 265,197 | 0 | 265,197 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 3m - Đất cấp II | m3 | 0 | 275,463 | 0 | 275,463 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 3m - Đất cấp II | m3 | 0 | 287,440 | 0 | 287,440 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 3m - Đất cấp III | m3 | 0 | 319,948 | 0 | 319,948 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 3m - Đất cấp III | m3 | 0 | 338,768 | 0 | 338,768 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 3m - Đất cấp III | m3 | 0 | 349,034 | 0 | 349,034 |