Construction data lookup
7762 results · 1892/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 1, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây | 100m2 | 0 | 162,700 | 0 | 162,700 | |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 1, mật độ cây TC/100 m2: <=2 cây | 100m2 | 0 | 243,193 | 0 | 243,193 | |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 1, mật độ cây TC/100 m2: <=3 cây | 100m2 | 0 | 280,871 | 0 | 280,871 | |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 2, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây |
Construction data lookup
7762 results · 1892/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 1, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây | 100m2 | 0 | 162,700 | 0 | 162,700 | |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 1, mật độ cây TC/100 m2: <=2 cây | 100m2 | 0 | 243,193 | 0 | 243,193 | |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 1, mật độ cây TC/100 m2: <=3 cây | 100m2 | 0 | 280,871 | 0 | 280,871 | |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 2, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây |
| 100m2 |
| 0 |
| 207,228 |
| 0 |
| 207,228 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 2, mật độ cây TC/100 m2: <=2 cây | 100m2 | 0 | 311,699 | 0 | 311,699 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 2, mật độ cây TC/100 m2: <=3 cây | 100m2 | 0 | 361,365 | 0 | 361,365 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 2, mật độ cây TC/100 m2: <=5 cây | 100m2 | 0 | 445,284 | 0 | 445,284 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 2, mật độ cây TC/100 m2: >5 cây | 100m2 | 0 | 561,743 | 0 | 561,743 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 3, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây | 100m2 | 0 | 238,056 | 0 | 238,056 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 3, mật độ cây TC/100 m2: <=2 cây | 100m2 | 0 | 339,101 | 0 | 339,101 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 3, mật độ cây TC/100 m2: <=3 cây | 100m2 | 0 | 390,480 | 0 | 390,480 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 3, mật độ cây TC/100 m2: <=5 cây | 100m2 | 0 | 474,399 | 0 | 474,399 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 3, mật độ cây TC/100 m2: >5 cây | 100m2 | 0 | 592,570 | 0 | 592,570 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 4, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây | 100m2 | 0 | 260,320 | 0 | 260,320 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 4, mật độ cây TC/100 m2: <=2 cây | 100m2 | 0 | 368,215 | 0 | 368,215 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 4, mật độ cây TC/100 m2: <=3 cây | 100m2 | 0 | 426,445 | 0 | 426,445 |
| Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây | 100m2 | 0 | 12,845 | 40,280 | 53,125 |
| Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100 m2: <=2 cây | 100m2 | 0 | 21,065 | 55,621 | 76,686 |
| Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100 m2: <=3 cây | 100m2 | 0 | 48,981 | 70,077 | 119,058 |
| Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100 m2: <= 5 cây | 100m2 | 0 | 71,588 | 83,353 | 154,941 |
| Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100 m2: >5 cây | 100m2 | 0 | 91,626 | 90,728 | 182,354 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=20 cm | cây | 0 | 20,552 | 0 | 20,552 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=30 cm | cây | 0 | 41,103 | 0 | 41,103 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=40 cm | cây | 0 | 83,919 | 0 | 83,919 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=50 cm | cây | 0 | 159,275 | 0 | 159,275 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=60 cm | cây | 0 | 347,664 | 0 | 347,664 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=70 cm | cây | 0 | 832,338 | 0 | 832,338 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây >70 cm | cây | 0 | 1,572,194 | 0 | 1,572,194 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <=20 cm | cây | 0 | 23,977 | 0 | 23,977 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <=30 cm | cây | 0 | 46,241 | 0 | 46,241 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <=40 cm | cây | 0 | 94,195 | 0 | 94,195 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <=50 cm | cây | 0 | 172,976 | 0 | 172,976 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <=60 cm | cây | 0 | 486,387 | 0 | 486,387 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <=70 cm | cây | 0 | 1,041,279 | 0 | 1,041,279 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây >70 cm | cây | 0 | 1,712,630 | 0 | 1,712,630 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=20 cm | gốc cây | 0 | 34,253 | 0 | 34,253 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=30 cm | gốc cây | 0 | 63,367 | 0 | 63,367 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=40 cm | gốc cây | 0 | 119,884 | 0 | 119,884 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=50 cm | gốc cây | 0 | 231,205 | 0 | 231,205 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=60 cm | gốc cây | 0 | 554,892 | 0 | 554,892 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=70 cm | gốc cây | 0 | 1,041,279 | 0 | 1,041,279 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây >70 cm | gốc cây | 0 | 1,871,905 | 0 | 1,871,905 |
| Đào bụi cây, đào bụi dừa nước, đường kính bụi dừa nước <=30 cm | bụi | 0 | 90,769 | 0 | 90,769 |
| Đào bụi cây, đào bụi dừa nước, đường kính bụi dừa nước >30 cm | bụi | 0 | 128,447 | 0 | 128,447 |
| Đào bụi cây, đào bụi tre, đường kính bụi tre <=50 cm | bụi | 0 | 179,826 | 0 | 179,826 |
| Đào bụi cây, đào bụi tre, đường kính bụi tre <=80 cm | bụi | 0 | 1,144,037 | 0 | 1,144,037 |
| Đào bụi cây, đào bụi tre, đường kính bụi tre >80 cm | bụi | 0 | 2,058,581 | 0 | 2,058,581 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | m3 | 0 | 247,648 | 0 | 247,648 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường đá | m3 | 0 | 278,833 | 0 | 278,833 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông gạch vỡ nền | m3 | 0 | 306,350 | 0 | 306,350 |
| 100m2 |
| 0 |
| 207,228 |
| 0 |
| 207,228 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 2, mật độ cây TC/100 m2: <=2 cây | 100m2 | 0 | 311,699 | 0 | 311,699 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 2, mật độ cây TC/100 m2: <=3 cây | 100m2 | 0 | 361,365 | 0 | 361,365 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 2, mật độ cây TC/100 m2: <=5 cây | 100m2 | 0 | 445,284 | 0 | 445,284 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 2, mật độ cây TC/100 m2: >5 cây | 100m2 | 0 | 561,743 | 0 | 561,743 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 3, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây | 100m2 | 0 | 238,056 | 0 | 238,056 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 3, mật độ cây TC/100 m2: <=2 cây | 100m2 | 0 | 339,101 | 0 | 339,101 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 3, mật độ cây TC/100 m2: <=3 cây | 100m2 | 0 | 390,480 | 0 | 390,480 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 3, mật độ cây TC/100 m2: <=5 cây | 100m2 | 0 | 474,399 | 0 | 474,399 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 3, mật độ cây TC/100 m2: >5 cây | 100m2 | 0 | 592,570 | 0 | 592,570 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 4, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây | 100m2 | 0 | 260,320 | 0 | 260,320 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 4, mật độ cây TC/100 m2: <=2 cây | 100m2 | 0 | 368,215 | 0 | 368,215 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 4, mật độ cây TC/100 m2: <=3 cây | 100m2 | 0 | 426,445 | 0 | 426,445 |
| Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây | 100m2 | 0 | 12,845 | 40,280 | 53,125 |
| Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100 m2: <=2 cây | 100m2 | 0 | 21,065 | 55,621 | 76,686 |
| Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100 m2: <=3 cây | 100m2 | 0 | 48,981 | 70,077 | 119,058 |
| Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100 m2: <= 5 cây | 100m2 | 0 | 71,588 | 83,353 | 154,941 |
| Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100 m2: >5 cây | 100m2 | 0 | 91,626 | 90,728 | 182,354 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=20 cm | cây | 0 | 20,552 | 0 | 20,552 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=30 cm | cây | 0 | 41,103 | 0 | 41,103 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=40 cm | cây | 0 | 83,919 | 0 | 83,919 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=50 cm | cây | 0 | 159,275 | 0 | 159,275 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=60 cm | cây | 0 | 347,664 | 0 | 347,664 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=70 cm | cây | 0 | 832,338 | 0 | 832,338 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây >70 cm | cây | 0 | 1,572,194 | 0 | 1,572,194 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <=20 cm | cây | 0 | 23,977 | 0 | 23,977 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <=30 cm | cây | 0 | 46,241 | 0 | 46,241 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <=40 cm | cây | 0 | 94,195 | 0 | 94,195 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <=50 cm | cây | 0 | 172,976 | 0 | 172,976 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <=60 cm | cây | 0 | 486,387 | 0 | 486,387 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <=70 cm | cây | 0 | 1,041,279 | 0 | 1,041,279 |
| Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây >70 cm | cây | 0 | 1,712,630 | 0 | 1,712,630 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=20 cm | gốc cây | 0 | 34,253 | 0 | 34,253 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=30 cm | gốc cây | 0 | 63,367 | 0 | 63,367 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=40 cm | gốc cây | 0 | 119,884 | 0 | 119,884 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=50 cm | gốc cây | 0 | 231,205 | 0 | 231,205 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=60 cm | gốc cây | 0 | 554,892 | 0 | 554,892 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=70 cm | gốc cây | 0 | 1,041,279 | 0 | 1,041,279 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây >70 cm | gốc cây | 0 | 1,871,905 | 0 | 1,871,905 |
| Đào bụi cây, đào bụi dừa nước, đường kính bụi dừa nước <=30 cm | bụi | 0 | 90,769 | 0 | 90,769 |
| Đào bụi cây, đào bụi dừa nước, đường kính bụi dừa nước >30 cm | bụi | 0 | 128,447 | 0 | 128,447 |
| Đào bụi cây, đào bụi tre, đường kính bụi tre <=50 cm | bụi | 0 | 179,826 | 0 | 179,826 |
| Đào bụi cây, đào bụi tre, đường kính bụi tre <=80 cm | bụi | 0 | 1,144,037 | 0 | 1,144,037 |
| Đào bụi cây, đào bụi tre, đường kính bụi tre >80 cm | bụi | 0 | 2,058,581 | 0 | 2,058,581 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | m3 | 0 | 247,648 | 0 | 247,648 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường đá | m3 | 0 | 278,833 | 0 | 278,833 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông gạch vỡ nền | m3 | 0 | 306,350 | 0 | 306,350 |