Construction data lookup
7762 results · 1892/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 0,5km, ôtô 10T | 100m3 | 0 | 0 | 6,279,492 | 6,279,492 | |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 0,5km, ôtô 15T | 100m3 | 0 | 0 | 5,492,920 | 5,492,920 | |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 0,5km, ôtô 22T | 100m3 | 0 | 0 | 4,849,006 | 4,849,006 | |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 1km, ôtô 10T | 100m3 |
Construction data lookup
7762 results · 1892/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 0,5km, ôtô 10T | 100m3 | 0 | 0 | 6,279,492 | 6,279,492 | |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 0,5km, ôtô 15T | 100m3 | 0 | 0 | 5,492,920 | 5,492,920 | |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 0,5km, ôtô 22T | 100m3 | 0 | 0 | 4,849,006 | 4,849,006 | |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 1km, ôtô 10T | 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 6,724,997 |
| 6,724,997 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 1km, ôtô 15T | 100m3 | 0 | 0 | 5,798,082 | 5,798,082 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 1km, ôtô 22T | 100m3 | 0 | 0 | 5,152,068 | 5,152,068 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 1,5km, ôtô 10T | 100m3 | 0 | 0 | 6,979,570 | 6,979,570 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 1,5km, ôtô 15T | 100m3 | 0 | 0 | 6,241,955 | 6,241,955 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 1,5km, ôtô 22T | 100m3 | 0 | 0 | 5,522,479 | 5,522,479 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 2km, ôtô 10T | 100m3 | 0 | 0 | 7,743,293 | 7,743,293 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 2km, ôtô 15T | 100m3 | 0 | 0 | 6,713,569 | 6,713,569 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 2km, ôtô 22T | 100m3 | 0 | 0 | 5,926,562 | 5,926,562 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 3km, ôtô 10T | 100m3 | 0 | 0 | 9,164,664 | 9,164,664 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 3km, ôtô 15T | 100m3 | 0 | 0 | 7,906,476 | 7,906,476 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 3km, ôtô 22T | 100m3 | 0 | 0 | 7,004,119 | 7,004,119 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 0,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 11,404,872 | 11,404,872 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 0,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1km | 100m3 | 0 | 0 | 13,740,500 | 13,740,500 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 0,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 15,543,604 | 15,543,604 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 0,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2,0km | 100m3 | 0 | 0 | 17,211,243 | 17,211,243 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 0,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2,5km | 100m3 | 0 | 0 | 18,878,881 | 18,878,881 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 1,0km, cự ly vận chuyển trong hầm <=0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 12,572,686 | 12,572,686 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 1,0km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1km | 100m3 | 0 | 0 | 14,908,314 | 14,908,314 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 1,0km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 16,711,418 | 16,711,418 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 1,0km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2km | 100m3 | 0 | 0 | 18,379,057 | 18,379,057 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 1,0km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2,5km | 100m3 | 0 | 0 | 20,046,695 | 20,046,695 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 1,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 13,740,500 | 13,740,500 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 1,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1km | 100m3 | 0 | 0 | 16,076,128 | 16,076,128 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 1,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 17,879,232 | 17,879,232 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 1,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2km | 100m3 | 0 | 0 | 19,546,871 | 19,546,871 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 1,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2,5km | 100m3 | 0 | 0 | 21,214,509 | 21,214,509 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 2,0km, cự ly vận chuyển trong hầm <=0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 14,520,599 | 14,520,599 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 2,0km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1km | 100m3 | 0 | 0 | 16,856,227 | 16,856,227 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 2,0km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 18,656,996 | 18,656,996 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 2,0km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2km | 100m3 | 0 | 0 | 20,324,635 | 20,324,635 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 2,0km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2,5km | 100m3 | 0 | 0 | 21,994,609 | 21,994,609 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 2,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 15,298,363 | 15,298,363 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 2,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1km | 100m3 | 0 | 0 | 17,633,991 | 17,633,991 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 2,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 19,434,761 | 19,434,761 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 2,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2km | 100m3 | 0 | 0 | 21,104,735 | 21,104,735 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 2,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2,5km | 100m3 | 0 | 0 | 22,772,373 | 22,772,373 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 3km, cự ly vận chuyển trong hầm <=0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 16,076,128 | 16,076,128 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 3km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1km | 100m3 | 0 | 0 | 18,411,756 | 18,411,756 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 3km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 20,214,860 | 20,214,860 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 3km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2km | 100m3 | 0 | 0 | 21,882,499 | 21,882,499 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 3km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2,5km | 100m3 | 0 | 0 | 23,550,137 | 23,550,137 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 3,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 16,660,035 | 16,660,035 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 3,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1km | 100m3 | 0 | 0 | 18,995,663 | 18,995,663 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 3,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 20,798,767 | 20,798,767 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 3,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2km | 100m3 | 0 | 0 | 22,466,406 | 22,466,406 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 3,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2,5km | 100m3 | 0 | 0 | 24,134,044 | 24,134,044 |
| 0 |
| 0 |
| 6,724,997 |
| 6,724,997 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 1km, ôtô 15T | 100m3 | 0 | 0 | 5,798,082 | 5,798,082 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 1km, ôtô 22T | 100m3 | 0 | 0 | 5,152,068 | 5,152,068 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 1,5km, ôtô 10T | 100m3 | 0 | 0 | 6,979,570 | 6,979,570 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 1,5km, ôtô 15T | 100m3 | 0 | 0 | 6,241,955 | 6,241,955 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 1,5km, ôtô 22T | 100m3 | 0 | 0 | 5,522,479 | 5,522,479 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 2km, ôtô 10T | 100m3 | 0 | 0 | 7,743,293 | 7,743,293 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 2km, ôtô 15T | 100m3 | 0 | 0 | 6,713,569 | 6,713,569 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 2km, ôtô 22T | 100m3 | 0 | 0 | 5,926,562 | 5,926,562 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 3km, ôtô 10T | 100m3 | 0 | 0 | 9,164,664 | 9,164,664 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 3km, ôtô 15T | 100m3 | 0 | 0 | 7,906,476 | 7,906,476 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô tự đổ, cự ly 3km, ôtô 22T | 100m3 | 0 | 0 | 7,004,119 | 7,004,119 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 0,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 11,404,872 | 11,404,872 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 0,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1km | 100m3 | 0 | 0 | 13,740,500 | 13,740,500 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 0,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 15,543,604 | 15,543,604 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 0,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2,0km | 100m3 | 0 | 0 | 17,211,243 | 17,211,243 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 0,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2,5km | 100m3 | 0 | 0 | 18,878,881 | 18,878,881 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 1,0km, cự ly vận chuyển trong hầm <=0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 12,572,686 | 12,572,686 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 1,0km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1km | 100m3 | 0 | 0 | 14,908,314 | 14,908,314 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 1,0km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 16,711,418 | 16,711,418 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 1,0km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2km | 100m3 | 0 | 0 | 18,379,057 | 18,379,057 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 1,0km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2,5km | 100m3 | 0 | 0 | 20,046,695 | 20,046,695 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 1,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 13,740,500 | 13,740,500 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 1,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1km | 100m3 | 0 | 0 | 16,076,128 | 16,076,128 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 1,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 17,879,232 | 17,879,232 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 1,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2km | 100m3 | 0 | 0 | 19,546,871 | 19,546,871 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 1,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2,5km | 100m3 | 0 | 0 | 21,214,509 | 21,214,509 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 2,0km, cự ly vận chuyển trong hầm <=0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 14,520,599 | 14,520,599 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 2,0km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1km | 100m3 | 0 | 0 | 16,856,227 | 16,856,227 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 2,0km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 18,656,996 | 18,656,996 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 2,0km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2km | 100m3 | 0 | 0 | 20,324,635 | 20,324,635 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 2,0km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2,5km | 100m3 | 0 | 0 | 21,994,609 | 21,994,609 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 2,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 15,298,363 | 15,298,363 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 2,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1km | 100m3 | 0 | 0 | 17,633,991 | 17,633,991 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 2,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 19,434,761 | 19,434,761 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 2,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2km | 100m3 | 0 | 0 | 21,104,735 | 21,104,735 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 2,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2,5km | 100m3 | 0 | 0 | 22,772,373 | 22,772,373 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 3km, cự ly vận chuyển trong hầm <=0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 16,076,128 | 16,076,128 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 3km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1km | 100m3 | 0 | 0 | 18,411,756 | 18,411,756 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 3km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 20,214,860 | 20,214,860 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 3km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2km | 100m3 | 0 | 0 | 21,882,499 | 21,882,499 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 3km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2,5km | 100m3 | 0 | 0 | 23,550,137 | 23,550,137 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 3,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 16,660,035 | 16,660,035 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 3,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1km | 100m3 | 0 | 0 | 18,995,663 | 18,995,663 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 3,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 20,798,767 | 20,798,767 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 3,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2km | 100m3 | 0 | 0 | 22,466,406 | 22,466,406 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, ô tô chuyển trộn 6m3 cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn 3,5km, cự ly vận chuyển trong hầm <=2,5km | 100m3 | 0 | 0 | 24,134,044 | 24,134,044 |