Construction data lookup
7762 results · 1892/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bốc xếp, vận chuyển khối Tetrapod, cự ly vận chuyển <= 1000m, trọng lượng 1 cấu kiện <= 10 tấn | cấu kiện | 0 | 101,724 | 245,153 | 346,877 | |
| Bốc xếp, vận chuyển khối Tetrapod, cự ly vận chuyển <= 1000m, trọng lượng 1 cấu kiện <= 15 tấn | cấu kiện | 0 | 117,374 | 335,863 | 453,237 | |
| Vận chuyển tiếp 1000m các loại cấu kiện, trọng lượng 1 cấu kiện <= 10 tấn | cấu kiện | 0 | 0 | 16,367 | 16,367 | |
| Vận chuyển tiếp 1000m các loại cấu kiện, trọng lượng 1 cấu kiện <= 15 tấn |
Construction data lookup
7762 results · 1892/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bốc xếp, vận chuyển khối Tetrapod, cự ly vận chuyển <= 1000m, trọng lượng 1 cấu kiện <= 10 tấn | cấu kiện | 0 | 101,724 | 245,153 | 346,877 | |
| Bốc xếp, vận chuyển khối Tetrapod, cự ly vận chuyển <= 1000m, trọng lượng 1 cấu kiện <= 15 tấn | cấu kiện | 0 | 117,374 | 335,863 | 453,237 | |
| Vận chuyển tiếp 1000m các loại cấu kiện, trọng lượng 1 cấu kiện <= 10 tấn | cấu kiện | 0 | 0 | 16,367 | 16,367 | |
| Vận chuyển tiếp 1000m các loại cấu kiện, trọng lượng 1 cấu kiện <= 15 tấn |
| cấu kiện |
| 0 |
| 0 |
| 32,150 |
| 32,150 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái ngói, khẩu độ <= 6,9 m | m3 | 8,213,522 | 1,487,723 | 0 | 9,701,245 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái ngói, khẩu độ <= 8,1 m | m3 | 8,131,272 | 1,911,476 | 0 | 10,042,748 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái ngói, khẩu độ <= 9,0 m | m3 | 8,179,572 | 1,964,675 | 0 | 10,144,247 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái ngói, khẩu độ >9, m | m3 | 7,794,272 | 2,142,614 | 0 | 9,936,886 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái fibrôximăng, khẩu độ <= 4 m | m3 | 7,991,992 | 1,548,259 | 0 | 9,540,251 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái fibrôximăng, khẩu độ <= 5,7 m | m3 | 7,953,022 | 1,656,490 | 0 | 9,609,512 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái fibrôximăng, khẩu độ <= 6,9 m | m3 | 7,705,072 | 1,790,404 | 0 | 9,495,476 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái fibrôximăng, khẩu độ <= 8,1 m | m3 | 7,742,832 | 1,949,999 | 0 | 9,692,831 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái fibrôximăng, khẩu độ <= 9,0 m | m3 | 8,051,292 | 1,970,178 | 0 | 10,021,470 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái fibrôximăng, khẩu độ >9 m | m3 | 8,122,072 | 2,116,932 | 0 | 10,239,004 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo hỗn hợp gỗ mái ngói, khẩu độ <= 8,1 m | m3 | 8,032,122 | 1,860,112 | 0 | 9,892,234 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo hỗn hợp gỗ mái ngói, khẩu độ <= 9,0 m | m3 | 8,621,822 | 1,893,132 | 0 | 10,514,954 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo hỗn hợp gỗ mái ngói, khẩu độ > 9,0 m | m3 | 7,836,172 | 1,999,529 | 0 | 9,835,701 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo hỗn hợp gỗ sắt tròn mái fibrôximăng, khẩu độ <= 8,1 m | m3 | 8,101,072 | 1,777,563 | 0 | 9,878,635 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo hỗn hợp gỗ sắt tròn mái fibrôximăng, khẩu độ <= 9,0 m | m3 | 8,014,972 | 1,845,437 | 0 | 9,860,409 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo hỗn hợp gỗ sắt tròn mái fibrôximăng, khẩu độ > 9,0 m | m3 | 8,302,197 | 2,199,482 | 0 | 10,501,679 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, sản xuất giằng vì kèo, khẩu độ <=6,9m,theo thanh đứng gian giữa | m3 | 7,704,172 | 1,856,443 | 0 | 9,560,615 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, sản xuất giằng vì kèo, khẩu độ <=6,9m,theo thanh đứng gian đầu hồi | m3 | 7,937,272 | 1,827,092 | 0 | 9,764,364 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, sản xuất giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, khẩu độ <=8,1 m,theo mái gian giữa | m3 | 7,976,422 | 2,102,257 | 0 | 10,078,679 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, sản xuất giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, khẩu độ <=9,0 m,theo mái gian giữa | m3 | 7,937,272 | 2,054,562 | 0 | 9,991,834 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, sản xuất giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, khẩu độ > 9,0 m, theo mái gian giữa | m3 | 7,775,272 | 1,740,874 | 0 | 9,516,146 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, sản xuất giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, khẩu độ <=8,1 m,theo mái gian đầu hồi | m3 | 7,986,772 | 2,087,581 | 0 | 10,074,353 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, sản xuất giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, khẩu độ <=9,0 m,theo mái gian đầu hồi | m3 | 7,937,272 | 2,087,581 | 0 | 10,024,853 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, sản xuất giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, khẩu độ >9,0 m, theo mái gian đầu hồi | m3 | 7,858,522 | 2,041,721 | 0 | 9,900,243 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, giằng kèo sắt tròn khẩu độ <=15 m | tấn | 17,855,637 | 6,627,796 | 0 | 24,483,433 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, xà gồ mái thẳng | m3 | 7,029,200 | 728,269 | 0 | 7,757,469 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, xà gồ mái nối, mái góc | m3 | 7,029,200 | 779,633 | 0 | 7,808,833 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, cầu phong | m3 | 7,032,000 | 709,924 | 0 | 7,741,924 |
| Công tác làm cầu gỗ, sản xuất, lắp dựng dầm gỗ, chiều dài cầu <=6 m | m3 | 7,478,272 | 388,899 | 159,273 | 8,026,444 |
| Công tác làm cầu gỗ, sản xuất, lắp dựng dầm gỗ, chiều dài cầu <=9 m | m3 | 7,482,272 | 427,422 | 191,945 | 8,101,639 |
| Công tác làm cầu gỗ, sản xuất, lắp dựng dầm gỗ, chiều dài cầu >9 m | m3 | 7,482,272 | 469,614 | 245,036 | 8,196,922 |
| Công tác làm cầu gỗ, sản xuất, lắp dựng các kết cấu mặt cầu, lan can | m3 | 7,535,871 | 2,149,952 | 0 | 9,685,823 |
| Công tác làm cầu gỗ, sản xuất, lắp dựng các kết cấu mặt cầu, gỗ ngang mặt cầu | m3 | 7,410,068 | 693,415 | 0 | 8,103,483 |
| Công tác làm cầu gỗ, sản xuất, lắp dựng các kết cấu mặt cầu, gỗ băng lăn | m3 | 7,965,968 | 950,235 | 0 | 8,916,203 |
| Công tác làm cầu gỗ, sản xuất, lắp dựng các kết cấu mặt cầu, gỗ đà chắn bánh xe | m3 | 7,371,053 | 1,695,013 | 0 | 9,066,066 |
| Lắp dựng khuôn cửa đơn | m | 5,992 | 27,516 | 0 | 33,508 |
| Lắp dựng khuôn cửa kép | m | 10,967 | 41,275 | 0 | 52,242 |
| Lắp dựng cửa vào khuôn | m2 | 0 | 45,861 | 0 | 45,861 |
| Lắp dựng cửa không có khuôn | m2 | 4,649 | 73,377 | 0 | 78,026 |
| Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ 18-24 m | tấn | 18,022,762 | 6,371,637 | 2,245,168 | 26,639,567 |
| Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ <= 36 m | tấn | 17,937,175 | 5,554,519 | 1,938,862 | 25,430,556 |
| Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ >36 m | tấn | 17,864,180 | 4,841,669 | 1,704,348 | 24,410,197 |
| Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | tấn | 18,233,744 | 7,796,328 | 3,628,542 | 29,658,614 |
| Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m | tấn | 17,904,411 | 6,541,577 | 2,663,244 | 27,109,232 |
| Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m | tấn | 17,793,248 | 5,947,222 | 1,907,380 | 25,647,850 |
| Sản xuất cột bằng thép hình | tấn | 17,527,125 | 1,858,419 | 1,621,585 | 21,007,129 |
| cấu kiện |
| 0 |
| 0 |
| 32,150 |
| 32,150 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái ngói, khẩu độ <= 6,9 m | m3 | 8,213,522 | 1,487,723 | 0 | 9,701,245 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái ngói, khẩu độ <= 8,1 m | m3 | 8,131,272 | 1,911,476 | 0 | 10,042,748 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái ngói, khẩu độ <= 9,0 m | m3 | 8,179,572 | 1,964,675 | 0 | 10,144,247 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái ngói, khẩu độ >9, m | m3 | 7,794,272 | 2,142,614 | 0 | 9,936,886 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái fibrôximăng, khẩu độ <= 4 m | m3 | 7,991,992 | 1,548,259 | 0 | 9,540,251 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái fibrôximăng, khẩu độ <= 5,7 m | m3 | 7,953,022 | 1,656,490 | 0 | 9,609,512 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái fibrôximăng, khẩu độ <= 6,9 m | m3 | 7,705,072 | 1,790,404 | 0 | 9,495,476 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái fibrôximăng, khẩu độ <= 8,1 m | m3 | 7,742,832 | 1,949,999 | 0 | 9,692,831 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái fibrôximăng, khẩu độ <= 9,0 m | m3 | 8,051,292 | 1,970,178 | 0 | 10,021,470 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo gỗ mái fibrôximăng, khẩu độ >9 m | m3 | 8,122,072 | 2,116,932 | 0 | 10,239,004 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo hỗn hợp gỗ mái ngói, khẩu độ <= 8,1 m | m3 | 8,032,122 | 1,860,112 | 0 | 9,892,234 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo hỗn hợp gỗ mái ngói, khẩu độ <= 9,0 m | m3 | 8,621,822 | 1,893,132 | 0 | 10,514,954 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo hỗn hợp gỗ mái ngói, khẩu độ > 9,0 m | m3 | 7,836,172 | 1,999,529 | 0 | 9,835,701 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo hỗn hợp gỗ sắt tròn mái fibrôximăng, khẩu độ <= 8,1 m | m3 | 8,101,072 | 1,777,563 | 0 | 9,878,635 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo hỗn hợp gỗ sắt tròn mái fibrôximăng, khẩu độ <= 9,0 m | m3 | 8,014,972 | 1,845,437 | 0 | 9,860,409 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, vì kèo hỗn hợp gỗ sắt tròn mái fibrôximăng, khẩu độ > 9,0 m | m3 | 8,302,197 | 2,199,482 | 0 | 10,501,679 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, sản xuất giằng vì kèo, khẩu độ <=6,9m,theo thanh đứng gian giữa | m3 | 7,704,172 | 1,856,443 | 0 | 9,560,615 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, sản xuất giằng vì kèo, khẩu độ <=6,9m,theo thanh đứng gian đầu hồi | m3 | 7,937,272 | 1,827,092 | 0 | 9,764,364 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, sản xuất giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, khẩu độ <=8,1 m,theo mái gian giữa | m3 | 7,976,422 | 2,102,257 | 0 | 10,078,679 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, sản xuất giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, khẩu độ <=9,0 m,theo mái gian giữa | m3 | 7,937,272 | 2,054,562 | 0 | 9,991,834 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, sản xuất giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, khẩu độ > 9,0 m, theo mái gian giữa | m3 | 7,775,272 | 1,740,874 | 0 | 9,516,146 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, sản xuất giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, khẩu độ <=8,1 m,theo mái gian đầu hồi | m3 | 7,986,772 | 2,087,581 | 0 | 10,074,353 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, sản xuất giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, khẩu độ <=9,0 m,theo mái gian đầu hồi | m3 | 7,937,272 | 2,087,581 | 0 | 10,024,853 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, sản xuất giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, khẩu độ >9,0 m, theo mái gian đầu hồi | m3 | 7,858,522 | 2,041,721 | 0 | 9,900,243 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, giằng kèo sắt tròn khẩu độ <=15 m | tấn | 17,855,637 | 6,627,796 | 0 | 24,483,433 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, xà gồ mái thẳng | m3 | 7,029,200 | 728,269 | 0 | 7,757,469 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, xà gồ mái nối, mái góc | m3 | 7,029,200 | 779,633 | 0 | 7,808,833 |
| Sản xuất, lắp dựng cấu kiện gỗ, cầu phong | m3 | 7,032,000 | 709,924 | 0 | 7,741,924 |
| Công tác làm cầu gỗ, sản xuất, lắp dựng dầm gỗ, chiều dài cầu <=6 m | m3 | 7,478,272 | 388,899 | 159,273 | 8,026,444 |
| Công tác làm cầu gỗ, sản xuất, lắp dựng dầm gỗ, chiều dài cầu <=9 m | m3 | 7,482,272 | 427,422 | 191,945 | 8,101,639 |
| Công tác làm cầu gỗ, sản xuất, lắp dựng dầm gỗ, chiều dài cầu >9 m | m3 | 7,482,272 | 469,614 | 245,036 | 8,196,922 |
| Công tác làm cầu gỗ, sản xuất, lắp dựng các kết cấu mặt cầu, lan can | m3 | 7,535,871 | 2,149,952 | 0 | 9,685,823 |
| Công tác làm cầu gỗ, sản xuất, lắp dựng các kết cấu mặt cầu, gỗ ngang mặt cầu | m3 | 7,410,068 | 693,415 | 0 | 8,103,483 |
| Công tác làm cầu gỗ, sản xuất, lắp dựng các kết cấu mặt cầu, gỗ băng lăn | m3 | 7,965,968 | 950,235 | 0 | 8,916,203 |
| Công tác làm cầu gỗ, sản xuất, lắp dựng các kết cấu mặt cầu, gỗ đà chắn bánh xe | m3 | 7,371,053 | 1,695,013 | 0 | 9,066,066 |
| Lắp dựng khuôn cửa đơn | m | 5,992 | 27,516 | 0 | 33,508 |
| Lắp dựng khuôn cửa kép | m | 10,967 | 41,275 | 0 | 52,242 |
| Lắp dựng cửa vào khuôn | m2 | 0 | 45,861 | 0 | 45,861 |
| Lắp dựng cửa không có khuôn | m2 | 4,649 | 73,377 | 0 | 78,026 |
| Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ 18-24 m | tấn | 18,022,762 | 6,371,637 | 2,245,168 | 26,639,567 |
| Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ <= 36 m | tấn | 17,937,175 | 5,554,519 | 1,938,862 | 25,430,556 |
| Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ >36 m | tấn | 17,864,180 | 4,841,669 | 1,704,348 | 24,410,197 |
| Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | tấn | 18,233,744 | 7,796,328 | 3,628,542 | 29,658,614 |
| Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m | tấn | 17,904,411 | 6,541,577 | 2,663,244 | 27,109,232 |
| Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m | tấn | 17,793,248 | 5,947,222 | 1,907,380 | 25,647,850 |
| Sản xuất cột bằng thép hình | tấn | 17,527,125 | 1,858,419 | 1,621,585 | 21,007,129 |