Construction data lookup
7762 results · 1892/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp đặt cửa van hình cung, độ cao đóng mở <5 m | tấn | 743,138 | 5,879,692 | 4,677,784 | 11,300,614 | |
| Lắp đặt cửa van hình cung, độ cao đóng mở 5 đến 10 m | tấn | 924,840 | 5,144,731 | 7,077,415 | 13,146,986 | |
| Lắp đặt cửa van hình cung, độ cao đóng mở >10 m | tấn | 1,027,268 | 4,514,764 | 7,131,503 | 12,673,535 | |
| Lợp mái ngói 22 v/m2 cao <= 4 m | 100m2 |
Construction data lookup
7762 results · 1892/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp đặt cửa van hình cung, độ cao đóng mở <5 m | tấn | 743,138 | 5,879,692 | 4,677,784 | 11,300,614 | |
| Lắp đặt cửa van hình cung, độ cao đóng mở 5 đến 10 m | tấn | 924,840 | 5,144,731 | 7,077,415 | 13,146,986 | |
| Lắp đặt cửa van hình cung, độ cao đóng mở >10 m | tấn | 1,027,268 | 4,514,764 | 7,131,503 | 12,673,535 | |
| Lợp mái ngói 22 v/m2 cao <= 4 m | 100m2 |
| 13,117,109 |
| 2,127,086 |
| 7,612 |
| 15,251,807 |
| Lợp mái ngói 22 v/m2 cao <=16 m | 100m2 | 13,117,109 | 2,346,303 | 228,043 | 15,691,455 |
| Lợp mái ngói 13 v/m2 cao <= 4 m | 100m2 | 20,413,309 | 1,746,883 | 7,612 | 22,167,804 |
| Lợp mái ngói 13 v/m2 cao <=16 m | 100m2 | 20,413,309 | 1,921,571 | 228,043 | 22,562,923 |
| Lợp mái ngói 75 v/m2 cao <= 4 m | 100m2 | 18,217,009 | 2,859,876 | 7,612 | 21,084,497 |
| Lợp mái ngói 75 v/m2 cao <=16 m | 100m2 | 18,217,009 | 3,186,405 | 228,043 | 21,631,457 |
| Lợp mái ngói âm dương 80 v/m2 cao <= 4 m | 100m2 | 12,805,009 | 2,859,876 | 7,612 | 15,672,497 |
| Lợp mái ngói âm dương 80 v/m2 cao <=16 m | 100m2 | 12,805,009 | 3,186,405 | 228,043 | 16,219,457 |
| Lợp mái fibrôximăng | 100m2 | 6,636,000 | 1,339,134 | 0 | 7,975,134 |
| Lợp mái tôn múi chiều dài <=2 m | 100m2 | 21,237,594 | 1,174,035 | 0 | 22,411,629 |
| Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | 100m2 | 18,901,134 | 825,494 | 0 | 19,726,628 |
| Lợp mái tấm nhựa | 100m2 | 3,601,250 | 939,228 | 0 | 4,540,478 |
| Công tác lợp mái bằng tấm lợp Onduline | 100m2 | 21,564,323 | 1,056,632 | 0 | 22,620,955 |
| Công tác lợp mái bằng tấm lợp lấy ánh sáng Onduline | 100m2 | 26,872,650 | 871,354 | 0 | 27,744,004 |
| Công tác lợp mái bằng ngói Onduvilla | 100m2 | 30,257,220 | 2,157,290 | 0 | 32,414,510 |
| Dán ngói mũi hài 75viên/m2 trên mái nghiêng bêtông | m2 | 191,198 | 107,593 | 0 | 298,791 |
| Dán ngói 22 v/m2 trên mái nghiêng | m2 | 133,998 | 97,812 | 0 | 231,810 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 5,609 | 43,037 | 685 | 49,331 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 7,792 | 43,037 | 685 | 51,514 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 9,590 | 43,037 | 685 | 53,312 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 6,738 | 43,037 | 685 | 50,460 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 8,480 | 43,037 | 685 | 52,202 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 7,946 | 50,862 | 685 | 59,493 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 11,038 | 50,862 | 685 | 62,585 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 13,586 | 50,862 | 685 | 65,133 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 9,545 | 50,862 | 685 | 61,092 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 12,014 | 50,862 | 685 | 63,561 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 10,751 | 62,599 | 685 | 74,035 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 14,934 | 62,599 | 685 | 78,218 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 18,381 | 62,599 | 685 | 81,665 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 12,914 | 62,599 | 685 | 76,198 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 16,254 | 62,599 | 685 | 79,538 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 5,609 | 29,343 | 666 | 35,618 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 7,792 | 29,343 | 666 | 37,801 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 9,590 | 29,343 | 666 | 39,599 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 6,738 | 29,343 | 666 | 36,747 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 8,480 | 29,343 | 666 | 38,489 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 7,946 | 39,125 | 666 | 47,737 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 11,038 | 39,125 | 666 | 50,829 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 13,586 | 39,125 | 666 | 53,377 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 9,545 | 39,125 | 666 | 49,336 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 12,014 | 39,125 | 666 | 51,805 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 10,751 | 43,037 | 666 | 54,454 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 14,934 | 43,037 | 666 | 58,637 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 18,381 | 43,037 | 666 | 62,084 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 12,914 | 43,037 | 666 | 56,617 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 16,254 | 43,037 | 666 | 59,957 |
| 13,117,109 |
| 2,127,086 |
| 7,612 |
| 15,251,807 |
| Lợp mái ngói 22 v/m2 cao <=16 m | 100m2 | 13,117,109 | 2,346,303 | 228,043 | 15,691,455 |
| Lợp mái ngói 13 v/m2 cao <= 4 m | 100m2 | 20,413,309 | 1,746,883 | 7,612 | 22,167,804 |
| Lợp mái ngói 13 v/m2 cao <=16 m | 100m2 | 20,413,309 | 1,921,571 | 228,043 | 22,562,923 |
| Lợp mái ngói 75 v/m2 cao <= 4 m | 100m2 | 18,217,009 | 2,859,876 | 7,612 | 21,084,497 |
| Lợp mái ngói 75 v/m2 cao <=16 m | 100m2 | 18,217,009 | 3,186,405 | 228,043 | 21,631,457 |
| Lợp mái ngói âm dương 80 v/m2 cao <= 4 m | 100m2 | 12,805,009 | 2,859,876 | 7,612 | 15,672,497 |
| Lợp mái ngói âm dương 80 v/m2 cao <=16 m | 100m2 | 12,805,009 | 3,186,405 | 228,043 | 16,219,457 |
| Lợp mái fibrôximăng | 100m2 | 6,636,000 | 1,339,134 | 0 | 7,975,134 |
| Lợp mái tôn múi chiều dài <=2 m | 100m2 | 21,237,594 | 1,174,035 | 0 | 22,411,629 |
| Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | 100m2 | 18,901,134 | 825,494 | 0 | 19,726,628 |
| Lợp mái tấm nhựa | 100m2 | 3,601,250 | 939,228 | 0 | 4,540,478 |
| Công tác lợp mái bằng tấm lợp Onduline | 100m2 | 21,564,323 | 1,056,632 | 0 | 22,620,955 |
| Công tác lợp mái bằng tấm lợp lấy ánh sáng Onduline | 100m2 | 26,872,650 | 871,354 | 0 | 27,744,004 |
| Công tác lợp mái bằng ngói Onduvilla | 100m2 | 30,257,220 | 2,157,290 | 0 | 32,414,510 |
| Dán ngói mũi hài 75viên/m2 trên mái nghiêng bêtông | m2 | 191,198 | 107,593 | 0 | 298,791 |
| Dán ngói 22 v/m2 trên mái nghiêng | m2 | 133,998 | 97,812 | 0 | 231,810 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 5,609 | 43,037 | 685 | 49,331 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 7,792 | 43,037 | 685 | 51,514 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 9,590 | 43,037 | 685 | 53,312 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 6,738 | 43,037 | 685 | 50,460 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 8,480 | 43,037 | 685 | 52,202 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 7,946 | 50,862 | 685 | 59,493 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 11,038 | 50,862 | 685 | 62,585 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 13,586 | 50,862 | 685 | 65,133 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 9,545 | 50,862 | 685 | 61,092 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 12,014 | 50,862 | 685 | 63,561 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 10,751 | 62,599 | 685 | 74,035 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 14,934 | 62,599 | 685 | 78,218 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 18,381 | 62,599 | 685 | 81,665 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 12,914 | 62,599 | 685 | 76,198 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 16,254 | 62,599 | 685 | 79,538 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 5,609 | 29,343 | 666 | 35,618 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 7,792 | 29,343 | 666 | 37,801 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 9,590 | 29,343 | 666 | 39,599 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 6,738 | 29,343 | 666 | 36,747 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 8,480 | 29,343 | 666 | 38,489 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 7,946 | 39,125 | 666 | 47,737 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 11,038 | 39,125 | 666 | 50,829 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 13,586 | 39,125 | 666 | 53,377 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 9,545 | 39,125 | 666 | 49,336 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 12,014 | 39,125 | 666 | 51,805 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 10,751 | 43,037 | 666 | 54,454 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 14,934 | 43,037 | 666 | 58,637 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 18,381 | 43,037 | 666 | 62,084 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 12,914 | 43,037 | 666 | 56,617 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 16,254 | 43,037 | 666 | 59,957 |