Construction data lookup
7762 results · 1892/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 50 | m3 | 431,265 | 565,004 | 0 | 996,269 | |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 75 | m3 | 486,984 | 565,004 | 0 | 1,051,988 | |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 | m3 | 546,974 | 565,004 | 0 | 1,111,978 | |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 50 | m3 | 431,265 |
Construction data lookup
7762 results · 1892/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 50 | m3 | 431,265 | 565,004 | 0 | 996,269 | |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 75 | m3 | 486,984 | 565,004 | 0 | 1,051,988 | |
| Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 100 | m3 | 546,974 | 565,004 | 0 | 1,111,978 | |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 50 | m3 | 431,265 |
| 653,057 |
| 0 |
| 1,084,322 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 75 | m3 | 486,984 | 653,057 | 0 | 1,140,041 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 100 | m3 | 546,974 | 653,057 | 0 | 1,200,031 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 50 | m3 | 429,536 | 757,620 | 0 | 1,187,156 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 75 | m3 | 484,733 | 757,620 | 0 | 1,242,353 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 100 | m3 | 544,159 | 757,620 | 0 | 1,301,779 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 50 | m3 | 452,246 | 1,021,778 | 0 | 1,474,024 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 75 | m3 | 512,413 | 1,021,778 | 0 | 1,534,191 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 100 | m3 | 577,191 | 1,021,778 | 0 | 1,598,969 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 50 | m3 | 454,400 | 1,192,380 | 0 | 1,646,780 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 75 | m3 | 514,853 | 1,192,380 | 0 | 1,707,233 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 100 | m3 | 579,939 | 1,192,380 | 0 | 1,772,319 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 50 | m3 | 458,707 | 1,414,346 | 0 | 1,873,053 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 75 | m3 | 519,733 | 1,414,346 | 0 | 1,934,079 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 100 | m3 | 585,436 | 1,414,346 | 0 | 1,999,782 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 50 | m3 | 323,916 | 427,475 | 5,437 | 756,828 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 75 | m3 | 343,847 | 427,475 | 5,437 | 776,759 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 100 | m3 | 365,305 | 427,475 | 5,437 | 798,217 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 323,916 | 482,086 | 5,437 | 811,439 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 343,847 | 482,086 | 5,437 | 831,370 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 365,305 | 482,086 | 5,437 | 852,828 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 341,731 | 515,983 | 5,981 | 863,695 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 362,758 | 515,983 | 5,981 | 884,722 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 385,397 | 515,983 | 5,981 | 907,361 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 332,724 | 423,709 | 5,437 | 761,870 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 356,393 | 423,709 | 5,437 | 785,539 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 381,874 | 423,709 | 5,437 | 811,020 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 347,697 | 502,801 | 5,981 | 856,479 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 372,430 | 502,801 | 5,981 | 881,212 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 399,059 | 502,801 | 5,981 | 907,841 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây trụ độc lập, vữa XM mác 50 | m3 | 392,647 | 824,820 | 8,374 | 1,225,841 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây trụ độc lập, vữa XM mác 75 | m3 | 425,658 | 824,820 | 8,374 | 1,258,852 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây trụ độc lập, vữa XM mác 100 | m3 | 461,198 | 824,820 | 8,374 | 1,294,392 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 50 | m3 | 962,486 | 510,334 | 7,612 | 1,480,432 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 75 | m3 | 999,857 | 510,334 | 7,612 | 1,517,803 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 100 | m3 | 1,040,091 | 510,334 | 7,612 | 1,558,037 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 968,769 | 570,594 | 7,830 | 1,547,193 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,007,385 | 570,594 | 7,830 | 1,585,809 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,048,961 | 570,594 | 7,830 | 1,627,385 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,015,423 | 623,323 | 8,613 | 1,647,359 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,054,849 | 623,323 | 8,613 | 1,686,785 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,097,296 | 623,323 | 8,613 | 1,729,232 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy >=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 962,486 | 510,334 | 7,612 | 1,480,432 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy >=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 999,857 | 510,334 | 7,612 | 1,517,803 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy >=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,040,091 | 510,334 | 7,612 | 1,558,037 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,005,798 | 568,711 | 8,374 | 1,582,883 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,044,850 | 568,711 | 8,374 | 1,621,935 |
| 653,057 |
| 0 |
| 1,084,322 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 75 | m3 | 486,984 | 653,057 | 0 | 1,140,041 |
| Xếp đá hộc, xây nút hầm, vữa XM mác 100 | m3 | 546,974 | 653,057 | 0 | 1,200,031 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 50 | m3 | 429,536 | 757,620 | 0 | 1,187,156 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 75 | m3 | 484,733 | 757,620 | 0 | 1,242,353 |
| Xây đá hộc, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 100 | m3 | 544,159 | 757,620 | 0 | 1,301,779 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 50 | m3 | 452,246 | 1,021,778 | 0 | 1,474,024 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 75 | m3 | 512,413 | 1,021,778 | 0 | 1,534,191 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=5m, vữa XM mác 100 | m3 | 577,191 | 1,021,778 | 0 | 1,598,969 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 50 | m3 | 454,400 | 1,192,380 | 0 | 1,646,780 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 75 | m3 | 514,853 | 1,192,380 | 0 | 1,707,233 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >=10m, vữa XM mác 100 | m3 | 579,939 | 1,192,380 | 0 | 1,772,319 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 50 | m3 | 458,707 | 1,414,346 | 0 | 1,873,053 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 75 | m3 | 519,733 | 1,414,346 | 0 | 1,934,079 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc TALUY >=40%, chiều cao >20m, vữa XM mác 100 | m3 | 585,436 | 1,414,346 | 0 | 1,999,782 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 50 | m3 | 323,916 | 427,475 | 5,437 | 756,828 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 75 | m3 | 343,847 | 427,475 | 5,437 | 776,759 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây móng, vữa XM mác 100 | m3 | 365,305 | 427,475 | 5,437 | 798,217 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 323,916 | 482,086 | 5,437 | 811,439 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 343,847 | 482,086 | 5,437 | 831,370 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 365,305 | 482,086 | 5,437 | 852,828 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 341,731 | 515,983 | 5,981 | 863,695 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 362,758 | 515,983 | 5,981 | 884,722 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 385,397 | 515,983 | 5,981 | 907,361 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 332,724 | 423,709 | 5,437 | 761,870 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 356,393 | 423,709 | 5,437 | 785,539 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 381,874 | 423,709 | 5,437 | 811,020 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 347,697 | 502,801 | 5,981 | 856,479 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 372,430 | 502,801 | 5,981 | 881,212 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 399,059 | 502,801 | 5,981 | 907,841 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây trụ độc lập, vữa XM mác 50 | m3 | 392,647 | 824,820 | 8,374 | 1,225,841 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây trụ độc lập, vữa XM mác 75 | m3 | 425,658 | 824,820 | 8,374 | 1,258,852 |
| Xây đá xanh miếng 10x20x30, xây trụ độc lập, vữa XM mác 100 | m3 | 461,198 | 824,820 | 8,374 | 1,294,392 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 50 | m3 | 962,486 | 510,334 | 7,612 | 1,480,432 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 75 | m3 | 999,857 | 510,334 | 7,612 | 1,517,803 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 100 | m3 | 1,040,091 | 510,334 | 7,612 | 1,558,037 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 968,769 | 570,594 | 7,830 | 1,547,193 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,007,385 | 570,594 | 7,830 | 1,585,809 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,048,961 | 570,594 | 7,830 | 1,627,385 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,015,423 | 623,323 | 8,613 | 1,647,359 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,054,849 | 623,323 | 8,613 | 1,686,785 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,097,296 | 623,323 | 8,613 | 1,729,232 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy >=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 962,486 | 510,334 | 7,612 | 1,480,432 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy >=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 999,857 | 510,334 | 7,612 | 1,517,803 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy >=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,040,091 | 510,334 | 7,612 | 1,558,037 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,005,798 | 568,711 | 8,374 | 1,582,883 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường , chiều dầy >30cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,044,850 | 568,711 | 8,374 | 1,621,935 |