Construction data lookup
7762 results · 1892/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | m3 | 0 | 95,907 | 0 | 95,907 | |
| Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | m3 | 0 | 114,746 | 0 | 114,746 | |
| Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | m3 | 0 | 119,884 | 0 | 119,884 | |
| Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,85 | m3 | 0 |
Construction data lookup
7762 results · 1892/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | m3 | 0 | 95,907 | 0 | 95,907 | |
| Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | m3 | 0 | 114,746 | 0 | 114,746 | |
| Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | m3 | 0 | 119,884 | 0 | 119,884 | |
| Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,85 | m3 | 0 |
| 102,758 |
| 0 |
| 102,758 |
| Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 | m3 | 0 | 118,171 | 0 | 118,171 |
| Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 | m3 | 0 | 126,735 | 0 | 126,735 |
| Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,45 T/m3 | m3 | 0 | 97,620 | 0 | 97,620 |
| Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,5 T/m3 | m3 | 0 | 116,459 | 0 | 116,459 |
| Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,55 T/m3 | m3 | 0 | 126,735 | 0 | 126,735 |
| Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,60 T/m3 | m3 | 0 | 138,723 | 0 | 138,723 |
| Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,85 | m3 | 0 | 104,470 | 0 | 104,470 |
| Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | m3 | 0 | 123,309 | 0 | 123,309 |
| Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | m3 | 0 | 133,585 | 0 | 133,585 |
| Đắp cát nền móng công trình | m3 | 248,880 | 77,068 | 0 | 325,948 |
| Đắp cát móng đường ống, đường cống | m3 | 248,880 | 99,333 | 0 | 348,213 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 1m - Đất cấp I | m3 | 0 | 181,539 | 0 | 181,539 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 1m - Đất cấp I | m3 | 0 | 200,378 | 0 | 200,378 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 1m - Đất cấp I | m3 | 0 | 210,653 | 0 | 210,653 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 1m - Đất cấp I | m3 | 0 | 222,642 | 0 | 222,642 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 1m - Đất cấp II | m3 | 0 | 231,205 | 0 | 231,205 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 1m - Đất cấp II | m3 | 0 | 250,044 | 0 | 250,044 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 1m - Đất cấp II | m3 | 0 | 260,320 | 0 | 260,320 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 1m - Đất cấp II | m3 | 0 | 272,308 | 0 | 272,308 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 1m - Đất cấp III | m3 | 0 | 304,848 | 0 | 304,848 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 1m - Đất cấp III | m3 | 0 | 323,687 | 0 | 323,687 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 1m - Đất cấp III | m3 | 0 | 333,963 | 0 | 333,963 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 1m - Đất cấp III | m3 | 0 | 345,951 | 0 | 345,951 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 2m - Đất cấp I | m3 | 0 | 193,527 | 0 | 193,527 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 2m - Đất cấp I | m3 | 0 | 212,366 | 0 | 212,366 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 2m - Đất cấp I | m3 | 0 | 222,642 | 0 | 222,642 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 2m - Đất cấp I | m3 | 0 | 234,630 | 0 | 234,630 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 2m - Đất cấp II | m3 | 0 | 236,343 | 0 | 236,343 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 2m - Đất cấp II | m3 | 0 | 255,182 | 0 | 255,182 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 2m - Đất cấp II | m3 | 0 | 265,458 | 0 | 265,458 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 2m - Đất cấp II | m3 | 0 | 277,446 | 0 | 277,446 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 2m - Đất cấp III | m3 | 0 | 308,273 | 0 | 308,273 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 2m - Đất cấp III | m3 | 0 | 327,112 | 0 | 327,112 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 2m - Đất cấp III | m3 | 0 | 337,388 | 0 | 337,388 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 2m - Đất cấp III | m3 | 0 | 349,377 | 0 | 349,377 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 3m - Đất cấp I | m3 | 0 | 200,378 | 0 | 200,378 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 3m - Đất cấp I | m3 | 0 | 219,217 | 0 | 219,217 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 3m - Đất cấp I | m3 | 0 | 229,492 | 0 | 229,492 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 3m - Đất cấp I | m3 | 0 | 241,481 | 0 | 241,481 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 3m - Đất cấp II | m3 | 0 | 246,619 | 0 | 246,619 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 3m - Đất cấp II | m3 | 0 | 265,458 | 0 | 265,458 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 3m - Đất cấp II | m3 | 0 | 275,733 | 0 | 275,733 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 3m - Đất cấp II | m3 | 0 | 287,722 | 0 | 287,722 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 3m - Đất cấp III | m3 | 0 | 320,262 | 0 | 320,262 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 3m - Đất cấp III | m3 | 0 | 339,101 | 0 | 339,101 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 3m - Đất cấp III | m3 | 0 | 349,377 | 0 | 349,377 |
| 102,758 |
| 0 |
| 102,758 |
| Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 | m3 | 0 | 118,171 | 0 | 118,171 |
| Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 | m3 | 0 | 126,735 | 0 | 126,735 |
| Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,45 T/m3 | m3 | 0 | 97,620 | 0 | 97,620 |
| Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,5 T/m3 | m3 | 0 | 116,459 | 0 | 116,459 |
| Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,55 T/m3 | m3 | 0 | 126,735 | 0 | 126,735 |
| Đắp đất bờ kênh mương, dung trọng <=1,60 T/m3 | m3 | 0 | 138,723 | 0 | 138,723 |
| Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,85 | m3 | 0 | 104,470 | 0 | 104,470 |
| Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | m3 | 0 | 123,309 | 0 | 123,309 |
| Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | m3 | 0 | 133,585 | 0 | 133,585 |
| Đắp cát nền móng công trình | m3 | 248,880 | 77,068 | 0 | 325,948 |
| Đắp cát móng đường ống, đường cống | m3 | 248,880 | 99,333 | 0 | 348,213 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 1m - Đất cấp I | m3 | 0 | 181,539 | 0 | 181,539 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 1m - Đất cấp I | m3 | 0 | 200,378 | 0 | 200,378 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 1m - Đất cấp I | m3 | 0 | 210,653 | 0 | 210,653 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 1m - Đất cấp I | m3 | 0 | 222,642 | 0 | 222,642 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 1m - Đất cấp II | m3 | 0 | 231,205 | 0 | 231,205 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 1m - Đất cấp II | m3 | 0 | 250,044 | 0 | 250,044 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 1m - Đất cấp II | m3 | 0 | 260,320 | 0 | 260,320 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 1m - Đất cấp II | m3 | 0 | 272,308 | 0 | 272,308 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 1m - Đất cấp III | m3 | 0 | 304,848 | 0 | 304,848 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 1m - Đất cấp III | m3 | 0 | 323,687 | 0 | 323,687 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 1m - Đất cấp III | m3 | 0 | 333,963 | 0 | 333,963 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 1m - Đất cấp III | m3 | 0 | 345,951 | 0 | 345,951 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 2m - Đất cấp I | m3 | 0 | 193,527 | 0 | 193,527 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 2m - Đất cấp I | m3 | 0 | 212,366 | 0 | 212,366 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 2m - Đất cấp I | m3 | 0 | 222,642 | 0 | 222,642 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 2m - Đất cấp I | m3 | 0 | 234,630 | 0 | 234,630 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 2m - Đất cấp II | m3 | 0 | 236,343 | 0 | 236,343 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 2m - Đất cấp II | m3 | 0 | 255,182 | 0 | 255,182 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 2m - Đất cấp II | m3 | 0 | 265,458 | 0 | 265,458 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 2m - Đất cấp II | m3 | 0 | 277,446 | 0 | 277,446 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 2m - Đất cấp III | m3 | 0 | 308,273 | 0 | 308,273 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 2m - Đất cấp III | m3 | 0 | 327,112 | 0 | 327,112 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 2m - Đất cấp III | m3 | 0 | 337,388 | 0 | 337,388 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 2m - Đất cấp III | m3 | 0 | 349,377 | 0 | 349,377 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 3m - Đất cấp I | m3 | 0 | 200,378 | 0 | 200,378 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 3m - Đất cấp I | m3 | 0 | 219,217 | 0 | 219,217 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 3m - Đất cấp I | m3 | 0 | 229,492 | 0 | 229,492 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 3m - Đất cấp I | m3 | 0 | 241,481 | 0 | 241,481 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 3m - Đất cấp II | m3 | 0 | 246,619 | 0 | 246,619 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 3m - Đất cấp II | m3 | 0 | 265,458 | 0 | 265,458 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 3m - Đất cấp II | m3 | 0 | 275,733 | 0 | 275,733 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,6 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 3m - Đất cấp II | m3 | 0 | 287,722 | 0 | 287,722 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,45 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 3m - Đất cấp III | m3 | 0 | 320,262 | 0 | 320,262 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,5 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 3m - Đất cấp III | m3 | 0 | 339,101 | 0 | 339,101 |
| Đào, đắp kết hợp kênh mương , <= 1,55 T/m3 .Rộng <= 3m, sâu <= 3m - Đất cấp III | m3 | 0 | 349,377 | 0 | 349,377 |