Construction data lookup
7762 results · 1892/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 3,141,833 | 366,886 | 0 | 3,508,719 | |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 3,180,790 | 366,886 | 0 | 3,547,676 | |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 3,219,149 | 366,886 | 0 | 3,586,035 | |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 |
Construction data lookup
7762 results · 1892/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 3,141,833 | 366,886 | 0 | 3,508,719 | |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 3,180,790 | 366,886 | 0 | 3,547,676 | |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 3,219,149 | 366,886 | 0 | 3,586,035 | |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 |
| m3 |
| 3,141,833 |
| 487,958 |
| 0 |
| 3,629,791 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 3,180,790 | 487,958 | 0 | 3,668,748 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 3,219,149 | 487,958 | 0 | 3,707,107 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 25 | m3 | 88,469 | 108,231 | 0 | 196,700 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 89,479 | 108,231 | 0 | 197,710 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 90,342 | 108,231 | 0 | 198,573 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 91,191 | 108,231 | 0 | 199,422 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa TH mác 25 | m3 | 89,110 | 108,231 | 0 | 197,341 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa TH mác 50 | m3 | 89,917 | 108,231 | 0 | 198,148 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa TH mác 75 | m3 | 90,650 | 108,231 | 0 | 198,881 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 25 | m3 | 60,610 | 119,238 | 0 | 179,848 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 61,569 | 119,238 | 0 | 180,807 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 62,389 | 119,238 | 0 | 181,627 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 63,195 | 119,238 | 0 | 182,433 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa TH mác 25 | m3 | 61,218 | 119,238 | 0 | 180,456 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa TH mác 50 | m3 | 61,985 | 119,238 | 0 | 181,223 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa TH mác 75 | m3 | 62,681 | 119,238 | 0 | 181,919 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1,187,852 | 232,973 | 0 | 1,420,825 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1,192,012 | 232,973 | 0 | 1,424,985 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 | m3 | 1,200,360 | 232,973 | 0 | 1,433,333 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1,201,746 | 232,973 | 0 | 1,434,719 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1,205,596 | 232,973 | 0 | 1,438,569 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 | m3 | 1,205,907 | 232,973 | 0 | 1,438,880 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=4m,, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 | m3 | 1,187,008 | 232,973 | 0 | 1,419,981 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1,187,852 | 253,151 | 14,769 | 1,455,772 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1,192,012 | 253,151 | 14,769 | 1,459,932 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 | m3 | 1,200,360 | 253,151 | 14,769 | 1,468,280 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1,201,746 | 253,151 | 14,769 | 1,469,666 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1,205,596 | 253,151 | 14,769 | 1,473,516 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 | m3 | 1,205,907 | 253,151 | 14,769 | 1,473,827 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 | m3 | 1,187,008 | 253,151 | 14,769 | 1,454,928 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1,187,852 | 278,833 | 88,789 | 1,555,474 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1,192,012 | 278,833 | 88,789 | 1,559,634 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 | m3 | 1,200,360 | 278,833 | 88,789 | 1,567,982 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1,201,746 | 278,833 | 88,789 | 1,569,368 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1,205,596 | 278,833 | 88,789 | 1,573,218 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 | m3 | 1,205,907 | 278,833 | 88,789 | 1,573,529 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 | m3 | 1,187,008 | 278,833 | 88,789 | 1,554,630 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao >50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1,187,852 | 291,674 | 122,414 | 1,601,940 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao >50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1,192,012 | 291,674 | 122,414 | 1,606,100 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao >50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 | m3 | 1,200,360 | 291,674 | 122,414 | 1,614,448 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao >50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1,201,746 | 291,674 | 122,414 | 1,615,834 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao >50m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1,205,596 | 291,674 | 122,414 | 1,619,684 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao >50m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 | m3 | 1,205,907 | 291,674 | 122,414 | 1,619,995 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao >50m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 | m3 | 1,187,008 | 291,674 | 122,414 | 1,601,096 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1,227,149 | 199,953 | 0 | 1,427,102 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1,232,488 | 199,953 | 0 | 1,432,441 |
| m3 |
| 3,141,833 |
| 487,958 |
| 0 |
| 3,629,791 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 3,180,790 | 487,958 | 0 | 3,668,748 |
| Xây gạch si li cát 6.5x12x25, xây tường, chiều dầy >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 3,219,149 | 487,958 | 0 | 3,707,107 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 25 | m3 | 88,469 | 108,231 | 0 | 196,700 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 89,479 | 108,231 | 0 | 197,710 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 90,342 | 108,231 | 0 | 198,573 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 91,191 | 108,231 | 0 | 199,422 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa TH mác 25 | m3 | 89,110 | 108,231 | 0 | 197,341 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa TH mác 50 | m3 | 89,917 | 108,231 | 0 | 198,148 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa TH mác 75 | m3 | 90,650 | 108,231 | 0 | 198,881 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 25 | m3 | 60,610 | 119,238 | 0 | 179,848 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 61,569 | 119,238 | 0 | 180,807 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 62,389 | 119,238 | 0 | 181,627 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 63,195 | 119,238 | 0 | 182,433 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa TH mác 25 | m3 | 61,218 | 119,238 | 0 | 180,456 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa TH mác 50 | m3 | 61,985 | 119,238 | 0 | 181,223 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa TH mác 75 | m3 | 62,681 | 119,238 | 0 | 181,919 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1,187,852 | 232,973 | 0 | 1,420,825 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1,192,012 | 232,973 | 0 | 1,424,985 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 | m3 | 1,200,360 | 232,973 | 0 | 1,433,333 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1,201,746 | 232,973 | 0 | 1,434,719 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1,205,596 | 232,973 | 0 | 1,438,569 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 | m3 | 1,205,907 | 232,973 | 0 | 1,438,880 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=4m,, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 | m3 | 1,187,008 | 232,973 | 0 | 1,419,981 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1,187,852 | 253,151 | 14,769 | 1,455,772 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1,192,012 | 253,151 | 14,769 | 1,459,932 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 | m3 | 1,200,360 | 253,151 | 14,769 | 1,468,280 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1,201,746 | 253,151 | 14,769 | 1,469,666 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1,205,596 | 253,151 | 14,769 | 1,473,516 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 | m3 | 1,205,907 | 253,151 | 14,769 | 1,473,827 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=16m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 | m3 | 1,187,008 | 253,151 | 14,769 | 1,454,928 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1,187,852 | 278,833 | 88,789 | 1,555,474 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1,192,012 | 278,833 | 88,789 | 1,559,634 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 | m3 | 1,200,360 | 278,833 | 88,789 | 1,567,982 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1,201,746 | 278,833 | 88,789 | 1,569,368 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1,205,596 | 278,833 | 88,789 | 1,573,218 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 | m3 | 1,205,907 | 278,833 | 88,789 | 1,573,529 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao<=50m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 | m3 | 1,187,008 | 278,833 | 88,789 | 1,554,630 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao >50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1,187,852 | 291,674 | 122,414 | 1,601,940 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao >50m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1,192,012 | 291,674 | 122,414 | 1,606,100 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao >50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 | m3 | 1,200,360 | 291,674 | 122,414 | 1,614,448 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao >50m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1,201,746 | 291,674 | 122,414 | 1,615,834 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao >50m, Vữa khô trộn sẵn SCL - MORTAR (xây) mác 75 | m3 | 1,205,596 | 291,674 | 122,414 | 1,619,684 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao >50m, Vữa khô trộn sẵn Next build (xây) mác 50 | m3 | 1,205,907 | 291,674 | 122,414 | 1,619,995 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao >50m, Vữa khô trộn sẵn G9 (xây) mác 75 | m3 | 1,187,008 | 291,674 | 122,414 | 1,601,096 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 | m3 | 1,227,149 | 199,953 | 0 | 1,427,102 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 | m3 | 1,232,488 | 199,953 | 0 | 1,432,441 |