Construction data lookup
9261 results · 1614/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1,259,895 | 428,832 | 117,510 | 1,806,237 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1,222,329 | 428,832 | 117,510 | 1,768,671 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1,352,914 | 428,832 | 117,510 | 1,899,256 | |
Construction data lookup
9261 results · 1614/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1,259,895 | 428,832 | 117,510 | 1,806,237 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1,222,329 | 428,832 | 117,510 | 1,768,671 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1,352,914 | 428,832 | 117,510 | 1,899,256 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 200 |
| m3 |
| 1,310,935 |
| 428,832 |
| 117,510 |
| 1,857,277 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,447,745 | 428,832 | 117,510 | 1,994,087 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1,398,752 | 428,832 | 117,510 | 1,945,094 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,539,709 | 428,832 | 117,510 | 2,086,051 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1,484,757 | 428,832 | 117,510 | 2,031,099 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,683,163 | 428,832 | 117,510 | 2,229,505 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1,620,815 | 428,832 | 117,510 | 2,167,157 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,778,014 | 428,832 | 117,510 | 2,324,356 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1,711,959 | 428,832 | 117,510 | 2,258,301 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1,247,780 | 387,140 | 117,510 | 1,752,430 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1,210,576 | 387,140 | 117,510 | 1,715,226 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1,339,905 | 387,140 | 117,510 | 1,844,555 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1,298,330 | 387,140 | 117,510 | 1,802,980 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,433,825 | 387,140 | 117,510 | 1,938,475 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1,385,302 | 387,140 | 117,510 | 1,889,952 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,524,904 | 387,140 | 117,510 | 2,029,554 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1,470,480 | 387,140 | 117,510 | 1,975,130 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,666,978 | 387,140 | 117,510 | 2,171,628 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1,605,230 | 387,140 | 117,510 | 2,109,880 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,760,918 | 387,140 | 117,510 | 2,265,568 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1,695,498 | 387,140 | 117,510 | 2,200,148 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1,235,666 | 348,426 | 110,166 | 1,694,258 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1,198,823 | 348,426 | 110,166 | 1,657,415 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1,326,896 | 348,426 | 110,166 | 1,785,488 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1,285,725 | 348,426 | 110,166 | 1,744,317 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,419,904 | 348,426 | 110,166 | 1,878,496 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1,371,853 | 348,426 | 110,166 | 1,830,445 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,510,099 | 348,426 | 110,166 | 1,968,691 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1,456,204 | 348,426 | 110,166 | 1,914,796 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,650,794 | 348,426 | 110,166 | 2,109,386 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1,589,645 | 348,426 | 110,166 | 2,048,237 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,743,822 | 348,426 | 110,166 | 2,202,414 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1,679,037 | 348,426 | 110,166 | 2,137,629 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1,235,666 | 312,690 | 102,821 | 1,651,177 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1,198,823 | 312,690 | 102,821 | 1,614,334 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1,326,896 | 312,690 | 102,821 | 1,742,407 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1,285,725 | 312,690 | 102,821 | 1,701,236 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,419,904 | 312,690 | 102,821 | 1,835,415 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1,371,853 | 312,690 | 102,821 | 1,787,364 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,510,099 | 312,690 | 102,821 | 1,925,610 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1,456,204 | 312,690 | 102,821 | 1,871,715 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,650,794 | 312,690 | 102,821 | 2,066,305 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1,589,645 | 312,690 | 102,821 | 2,005,156 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,743,822 | 312,690 | 102,821 | 2,159,333 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1,679,037 | 312,690 | 102,821 | 2,094,548 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1,272,009 | 565,820 | 124,855 | 1,962,684 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1,365,923 | 565,820 | 124,855 | 2,056,598 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 200 |
| m3 |
| 1,310,935 |
| 428,832 |
| 117,510 |
| 1,857,277 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,447,745 | 428,832 | 117,510 | 1,994,087 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1,398,752 | 428,832 | 117,510 | 1,945,094 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,539,709 | 428,832 | 117,510 | 2,086,051 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1,484,757 | 428,832 | 117,510 | 2,031,099 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,683,163 | 428,832 | 117,510 | 2,229,505 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1,620,815 | 428,832 | 117,510 | 2,167,157 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,778,014 | 428,832 | 117,510 | 2,324,356 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 10T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 2m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1,711,959 | 428,832 | 117,510 | 2,258,301 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1,247,780 | 387,140 | 117,510 | 1,752,430 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1,210,576 | 387,140 | 117,510 | 1,715,226 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1,339,905 | 387,140 | 117,510 | 1,844,555 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1,298,330 | 387,140 | 117,510 | 1,802,980 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,433,825 | 387,140 | 117,510 | 1,938,475 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1,385,302 | 387,140 | 117,510 | 1,889,952 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,524,904 | 387,140 | 117,510 | 2,029,554 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1,470,480 | 387,140 | 117,510 | 1,975,130 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,666,978 | 387,140 | 117,510 | 2,171,628 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1,605,230 | 387,140 | 117,510 | 2,109,880 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,760,918 | 387,140 | 117,510 | 2,265,568 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1,695,498 | 387,140 | 117,510 | 2,200,148 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1,235,666 | 348,426 | 110,166 | 1,694,258 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1,198,823 | 348,426 | 110,166 | 1,657,415 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1,326,896 | 348,426 | 110,166 | 1,785,488 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1,285,725 | 348,426 | 110,166 | 1,744,317 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,419,904 | 348,426 | 110,166 | 1,878,496 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1,371,853 | 348,426 | 110,166 | 1,830,445 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,510,099 | 348,426 | 110,166 | 1,968,691 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1,456,204 | 348,426 | 110,166 | 1,914,796 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,650,794 | 348,426 | 110,166 | 2,109,386 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1,589,645 | 348,426 | 110,166 | 2,048,237 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,743,822 | 348,426 | 110,166 | 2,202,414 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1,679,037 | 348,426 | 110,166 | 2,137,629 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1,235,666 | 312,690 | 102,821 | 1,651,177 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1,198,823 | 312,690 | 102,821 | 1,614,334 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1,326,896 | 312,690 | 102,821 | 1,742,407 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 1,285,725 | 312,690 | 102,821 | 1,701,236 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,419,904 | 312,690 | 102,821 | 1,835,415 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1,371,853 | 312,690 | 102,821 | 1,787,364 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,510,099 | 312,690 | 102,821 | 1,925,610 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1,456,204 | 312,690 | 102,821 | 1,871,715 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1,650,794 | 312,690 | 102,821 | 2,066,305 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1,589,645 | 312,690 | 102,821 | 2,005,156 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1,743,822 | 312,690 | 102,821 | 2,159,333 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 400 | m3 | 1,679,037 | 312,690 | 102,821 | 2,094,548 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 1,272,009 | 565,820 | 124,855 | 1,962,684 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1,365,923 | 565,820 | 124,855 | 2,056,598 |