Construction data lookup
9261 results · 1614/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Gia công giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, theo mái gian giữa, khẩu độ vì kèo > 9,0m | m3 cấu kiện | 8,100,800 | 2,826,122 | 0 | 10,926,922 | |
| Gia công giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, theo mái gian đầu hồi, khẩu độ vì kèo <= 8,1 m | m3 cấu kiện | 8,368,700 | 3,388,964 | 0 | 11,757,664 | |
| Gia công giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, theo mái gian đầu hồi, khẩu độ vì kèo <= 9,0m | m3 cấu kiện | 8,306,000 | 3,388,964 | 0 | 11,694,964 | |
| Gia công giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, theo mái gian đầu hồi, khẩu độ vì kèo > 9,0m |
Construction data lookup
9261 results · 1614/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Gia công giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, theo mái gian giữa, khẩu độ vì kèo > 9,0m | m3 cấu kiện | 8,100,800 | 2,826,122 | 0 | 10,926,922 | |
| Gia công giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, theo mái gian đầu hồi, khẩu độ vì kèo <= 8,1 m | m3 cấu kiện | 8,368,700 | 3,388,964 | 0 | 11,757,664 | |
| Gia công giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, theo mái gian đầu hồi, khẩu độ vì kèo <= 9,0m | m3 cấu kiện | 8,306,000 | 3,388,964 | 0 | 11,694,964 | |
| Gia công giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, theo mái gian đầu hồi, khẩu độ vì kèo > 9,0m |
| m3 cấu kiện |
| 8,206,250 |
| 3,314,514 |
| 0 |
| 11,520,764 |
| Gia công giằng kèo sắt tròn khẩu độ <= 15 m | tấn | 22,096,029 | 10,759,514 | 0 | 32,855,543 |
| Gia công xà gồ mái thẳng | m3 cấu kiện | 7,195,399 | 1,182,266 | 0 | 8,377,665 |
| Gia công xà gồ mái nối, mái góc | m3 cấu kiện | 7,195,399 | 1,265,650 | 0 | 8,461,049 |
| Gia công cầu phong gỗ | m3 cấu kiện | 7,180,546 | 1,152,486 | 0 | 8,333,032 |
| Gia công, lắp dựng dầm gỗ, chiều dài cầu <= 6 m | m3 cấu kiện | 7,674,092 | 631,336 | 133,434 | 8,438,862 |
| Gia công, lắp dựng dầm gỗ, chiều dài cầu <= 9 m | m3 cấu kiện | 7,678,638 | 693,874 | 160,805 | 8,533,317 |
| Gia công, lắp dựng dầm gỗ, chiều dài cầu > 9 m | m3 cấu kiện | 7,678,638 | 762,368 | 205,283 | 8,646,289 |
| Gia công, lắp dựng các kết cấu mặt cầu, lan can | m3 cấu kiện | 7,761,509 | 3,490,216 | 0 | 11,251,725 |
| Gia công, lắp dựng các kết cấu mặt cầu, gỗ ngang mặt cầu | m3 cấu kiện | 7,509,750 | 1,125,684 | 0 | 8,635,434 |
| Gia công, lắp dựng các kết cấu mặt cầu, gỗ băng lăn | m3 cấu kiện | 7,843,290 | 1,542,604 | 0 | 9,385,894 |
| Gia công, lắp dựng các kết cấu mặt cầu, gỗ đà chắn bánh xe | m3 cấu kiện | 7,486,341 | 2,751,672 | 0 | 10,238,013 |
| Lắp dựng khuôn cửa đơn | m cấu kiện | 7,431 | 44,670 | 0 | 52,101 |
| Lắp dựng khuôn cửa kép | m cấu kiện | 12,847 | 65,516 | 0 | 78,363 |
| Lắp dựng cửa vào khuôn | m2 cấu kiện | 0 | 74,450 | 0 | 74,450 |
| Lắp dựng cửa không có khuôn | m2 cấu kiện | 10,581 | 119,120 | 0 | 129,701 |
| Gia công vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ 18-24 m | tấn | 19,344,845 | 7,370,556 | 2,534,643 | 29,250,044 |
| Gia công vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ <= 36 m | tấn | 19,279,982 | 6,423,375 | 2,209,560 | 27,912,917 |
| Gia công vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ > 36 m | tấn | 19,218,969 | 5,602,269 | 1,916,532 | 26,737,770 |
| Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | tấn | 19,506,601 | 9,617,283 | 3,431,631 | 32,555,515 |
| Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m | tấn | 19,310,076 | 8,068,819 | 2,421,179 | 29,800,074 |
| Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m | tấn | 19,211,309 | 7,334,996 | 1,879,185 | 28,425,490 |
| Gia công cột bằng thép hình | tấn | 19,038,667 | 2,456,852 | 1,498,228 | 22,993,747 |
| Gia công cột bằng thép tấm | tấn | 20,054,128 | 4,784,396 | 3,667,349 | 28,505,873 |
| Gia công giằng mái thép | tấn | 18,931,102 | 3,749,932 | 448,713 | 23,129,747 |
| Gia công xà gồ thép | tấn | 18,750,906 | 1,816,777 | 0 | 20,567,683 |
| Gia công dầm tường, dầm dưới vì kèo | tấn | 19,325,774 | 6,222,948 | 2,238,889 | 27,787,611 |
| Gia công dầm mái | tấn | 19,047,041 | 5,683,087 | 1,440,020 | 26,170,148 |
| Gia công dầm cầu trục | tấn | 19,595,891 | 5,117,364 | 3,225,190 | 27,938,445 |
| Gia công thang sắt | tấn | 19,813,532 | 6,701,387 | 2,879,386 | 29,394,305 |
| Gia công lan can | tấn | 19,455,698 | 8,324,203 | 2,512,793 | 30,292,694 |
| Gia công cửa sổ trời | tấn | 19,003,376 | 8,712,127 | 5,395,924 | 33,111,427 |
| Gia công hàng rào lưới thép | m2 | 308,202 | 265,081 | 53,846 | 627,129 |
| Gia công cửa lưới thép | m2 | 375,948 | 294,176 | 62,820 | 732,944 |
| Gia công hàng rào song sắt | m2 | 423,680 | 339,434 | 80,768 | 843,882 |
| Gia công cửa song sắt | m2 | 477,696 | 384,691 | 121,153 | 983,540 |
| Gia công cửa sắt, hoa sắt | tấn | 18,346,942 | 6,155,061 | 1,932,680 | 26,434,683 |
| Gia công cổng sắt | tấn | 18,521,119 | 6,465,400 | 3,772,779 | 28,759,298 |
| Gia công hệ khung dàn | tấn | 19,516,463 | 6,426,608 | 2,889,954 | 28,833,025 |
| Gia công hệ sàn đạo, sàn thao tác | tấn | 20,047,211 | 5,482,659 | 2,767,934 | 28,297,804 |
| Gia công ống vách thép cọc khoan nhồi | tấn | 19,074,563 | 4,784,396 | 2,196,250 | 26,055,209 |
| Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | tấn | 20,988,574 | 7,897,486 | 1,568,775 | 30,454,835 |
| Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 20 kg | tấn | 20,731,741 | 6,711,085 | 1,418,128 | 28,860,954 |
| Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg | tấn | 19,933,698 | 6,316,696 | 1,274,720 | 27,525,114 |
| Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 100 kg | tấn | 19,777,002 | 5,928,772 | 1,164,447 | 26,870,221 |
| Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 200 kg | tấn | 19,762,213 | 5,521,452 | 1,084,017 | 26,367,682 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công thanh má hạ, má thượng, thanh đầu dàn | tấn | 19,280,836 | 6,811,299 | 2,711,264 | 28,803,399 |
| m3 cấu kiện |
| 8,206,250 |
| 3,314,514 |
| 0 |
| 11,520,764 |
| Gia công giằng kèo sắt tròn khẩu độ <= 15 m | tấn | 22,096,029 | 10,759,514 | 0 | 32,855,543 |
| Gia công xà gồ mái thẳng | m3 cấu kiện | 7,195,399 | 1,182,266 | 0 | 8,377,665 |
| Gia công xà gồ mái nối, mái góc | m3 cấu kiện | 7,195,399 | 1,265,650 | 0 | 8,461,049 |
| Gia công cầu phong gỗ | m3 cấu kiện | 7,180,546 | 1,152,486 | 0 | 8,333,032 |
| Gia công, lắp dựng dầm gỗ, chiều dài cầu <= 6 m | m3 cấu kiện | 7,674,092 | 631,336 | 133,434 | 8,438,862 |
| Gia công, lắp dựng dầm gỗ, chiều dài cầu <= 9 m | m3 cấu kiện | 7,678,638 | 693,874 | 160,805 | 8,533,317 |
| Gia công, lắp dựng dầm gỗ, chiều dài cầu > 9 m | m3 cấu kiện | 7,678,638 | 762,368 | 205,283 | 8,646,289 |
| Gia công, lắp dựng các kết cấu mặt cầu, lan can | m3 cấu kiện | 7,761,509 | 3,490,216 | 0 | 11,251,725 |
| Gia công, lắp dựng các kết cấu mặt cầu, gỗ ngang mặt cầu | m3 cấu kiện | 7,509,750 | 1,125,684 | 0 | 8,635,434 |
| Gia công, lắp dựng các kết cấu mặt cầu, gỗ băng lăn | m3 cấu kiện | 7,843,290 | 1,542,604 | 0 | 9,385,894 |
| Gia công, lắp dựng các kết cấu mặt cầu, gỗ đà chắn bánh xe | m3 cấu kiện | 7,486,341 | 2,751,672 | 0 | 10,238,013 |
| Lắp dựng khuôn cửa đơn | m cấu kiện | 7,431 | 44,670 | 0 | 52,101 |
| Lắp dựng khuôn cửa kép | m cấu kiện | 12,847 | 65,516 | 0 | 78,363 |
| Lắp dựng cửa vào khuôn | m2 cấu kiện | 0 | 74,450 | 0 | 74,450 |
| Lắp dựng cửa không có khuôn | m2 cấu kiện | 10,581 | 119,120 | 0 | 129,701 |
| Gia công vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ 18-24 m | tấn | 19,344,845 | 7,370,556 | 2,534,643 | 29,250,044 |
| Gia công vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ <= 36 m | tấn | 19,279,982 | 6,423,375 | 2,209,560 | 27,912,917 |
| Gia công vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ > 36 m | tấn | 19,218,969 | 5,602,269 | 1,916,532 | 26,737,770 |
| Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | tấn | 19,506,601 | 9,617,283 | 3,431,631 | 32,555,515 |
| Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m | tấn | 19,310,076 | 8,068,819 | 2,421,179 | 29,800,074 |
| Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m | tấn | 19,211,309 | 7,334,996 | 1,879,185 | 28,425,490 |
| Gia công cột bằng thép hình | tấn | 19,038,667 | 2,456,852 | 1,498,228 | 22,993,747 |
| Gia công cột bằng thép tấm | tấn | 20,054,128 | 4,784,396 | 3,667,349 | 28,505,873 |
| Gia công giằng mái thép | tấn | 18,931,102 | 3,749,932 | 448,713 | 23,129,747 |
| Gia công xà gồ thép | tấn | 18,750,906 | 1,816,777 | 0 | 20,567,683 |
| Gia công dầm tường, dầm dưới vì kèo | tấn | 19,325,774 | 6,222,948 | 2,238,889 | 27,787,611 |
| Gia công dầm mái | tấn | 19,047,041 | 5,683,087 | 1,440,020 | 26,170,148 |
| Gia công dầm cầu trục | tấn | 19,595,891 | 5,117,364 | 3,225,190 | 27,938,445 |
| Gia công thang sắt | tấn | 19,813,532 | 6,701,387 | 2,879,386 | 29,394,305 |
| Gia công lan can | tấn | 19,455,698 | 8,324,203 | 2,512,793 | 30,292,694 |
| Gia công cửa sổ trời | tấn | 19,003,376 | 8,712,127 | 5,395,924 | 33,111,427 |
| Gia công hàng rào lưới thép | m2 | 308,202 | 265,081 | 53,846 | 627,129 |
| Gia công cửa lưới thép | m2 | 375,948 | 294,176 | 62,820 | 732,944 |
| Gia công hàng rào song sắt | m2 | 423,680 | 339,434 | 80,768 | 843,882 |
| Gia công cửa song sắt | m2 | 477,696 | 384,691 | 121,153 | 983,540 |
| Gia công cửa sắt, hoa sắt | tấn | 18,346,942 | 6,155,061 | 1,932,680 | 26,434,683 |
| Gia công cổng sắt | tấn | 18,521,119 | 6,465,400 | 3,772,779 | 28,759,298 |
| Gia công hệ khung dàn | tấn | 19,516,463 | 6,426,608 | 2,889,954 | 28,833,025 |
| Gia công hệ sàn đạo, sàn thao tác | tấn | 20,047,211 | 5,482,659 | 2,767,934 | 28,297,804 |
| Gia công ống vách thép cọc khoan nhồi | tấn | 19,074,563 | 4,784,396 | 2,196,250 | 26,055,209 |
| Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | tấn | 20,988,574 | 7,897,486 | 1,568,775 | 30,454,835 |
| Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 20 kg | tấn | 20,731,741 | 6,711,085 | 1,418,128 | 28,860,954 |
| Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg | tấn | 19,933,698 | 6,316,696 | 1,274,720 | 27,525,114 |
| Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 100 kg | tấn | 19,777,002 | 5,928,772 | 1,164,447 | 26,870,221 |
| Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 200 kg | tấn | 19,762,213 | 5,521,452 | 1,084,017 | 26,367,682 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công thanh má hạ, má thượng, thanh đầu dàn | tấn | 19,280,836 | 6,811,299 | 2,711,264 | 28,803,399 |