Construction data lookup
9261 results · 1614/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Dán giấy trang trí vào trần trát vữa | m2 | 87,720 | 32,327 | 0 | 120,047 | |
| Thi công vách bằng tấm thạch cao | m2 | 136,755 | 77,585 | 0 | 214,340 | |
| Thi công tường bằng tấm thạch cao. Lớp thạch cao (1 lớp gồm 2 mặt): 1 lớp | m2 | 248,884 | 155,170 | 0 | 404,054 | |
| Thi công tường bằng tấm thạch cao. Lớp thạch cao (1 lớp gồm 2 mặt): 2 lớp | m2 |
Construction data lookup
9261 results · 1614/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Dán giấy trang trí vào trần trát vữa | m2 | 87,720 | 32,327 | 0 | 120,047 | |
| Thi công vách bằng tấm thạch cao | m2 | 136,755 | 77,585 | 0 | 214,340 | |
| Thi công tường bằng tấm thạch cao. Lớp thạch cao (1 lớp gồm 2 mặt): 1 lớp | m2 | 248,884 | 155,170 | 0 | 404,054 | |
| Thi công tường bằng tấm thạch cao. Lớp thạch cao (1 lớp gồm 2 mặt): 2 lớp | m2 |
| 382,189 |
| 168,100 |
| 0 |
| 550,289 |
| Thi công tường bằng tấm thạch cao. Lớp thạch cao (1 lớp gồm 2 mặt): 3 lớp | m2 | 481,724 | 181,031 | 0 | 662,755 |
| Lắp gioăng đồng trang trí không có hoa văn cho láng nền sàn granitô | m | 30,600 | 71,119 | 0 | 101,719 |
| Lắp gioăng kính trang trí không có hoa văn cho láng nền sàn granitô | m | 31,500 | 38,792 | 0 | 70,292 |
| Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | m2 | 1,470 | 11,316 | 0 | 12,786 |
| Quét vôi 3 nước trắng | m2 | 942 | 11,316 | 0 | 12,258 |
| Quét nước xi măng 2 nước | m2 | 2,729 | 8,934 | 0 | 11,663 |
| Bả bằng bột bả vào tường | m2 | 5,640 | 26,802 | 0 | 32,442 |
| Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | m2 | 5,640 | 32,758 | 0 | 38,398 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 13,270 | 14,890 | 0 | 28,160 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 21,321 | 20,250 | 0 | 41,571 |
| Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 17,465 | 21,144 | 0 | 38,609 |
| Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 28,918 | 27,993 | 0 | 56,911 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 18,430 | 12,508 | 0 | 30,938 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 27,763 | 17,868 | 0 | 45,631 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 26,856 | 13,699 | 0 | 40,555 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 39,449 | 19,655 | 0 | 59,104 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 22,927 | 13,699 | 0 | 36,626 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 34,355 | 19,655 | 0 | 54,010 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 33,225 | 15,188 | 0 | 48,413 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 49,555 | 21,739 | 0 | 71,294 |
| Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 25,304 | 14,890 | 0 | 40,194 |
| Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 43,561 | 21,144 | 0 | 64,705 |
| Sơn bề mặt kính bằng sơn cách nhiệt | m2 | 12,263 | 23,824 | 0 | 36,087 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,0mm | m2 | 77,875 | 23,824 | 50,538 | 152,237 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,5mm | m2 | 101,407 | 26,802 | 59,236 | 187,445 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | m2 | 129,286 | 29,780 | 66,285 | 225,351 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0mm | m2 | 189,010 | 38,714 | 80,383 | 308,107 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,2mm | m2 | 246,050 | 44,670 | 94,481 | 385,201 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn nút, đảo bằng thủ công | m2 | 26,460 | 23,824 | 0 | 50,284 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn phân tuyến bằng thủ công | m2 | 26,460 | 32,758 | 0 | 59,218 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn phân tuyến bằng máy | m2 | 25,092 | 11,912 | 12,093 | 49,097 |
| Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | m2 | 180,561 | 8,934 | 0 | 189,495 |
| Quét nhựa bitum nóng vào tường | m2 | 39,193 | 20,846 | 0 | 60,039 |
| Quét nhựa bitum nguội vào tường | m2 | 9,793 | 5,956 | 0 | 15,749 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | m2 | 34,388 | 83,384 | 0 | 117,772 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | m2 | 68,774 | 119,120 | 0 | 187,894 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | m2 | 98,170 | 139,966 | 0 | 238,136 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 3 lớp giấy 4 lớp nhựa | m2 | 132,556 | 151,878 | 0 | 284,434 |
| Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | m2 | 64,791 | 148,900 | 0 | 213,691 |
| Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | m2 | 99,937 | 226,328 | 0 | 326,265 |
| Quét nhựa đường chống thấm mối nối ống cống - đường kính F 0,75 | ống cống | 216,290 | 104,230 | 0 | 320,520 |
| Quét nhựa đường chống thấm mối nối ống cống - đường kính F 1,00 | ống cống | 285,964 | 122,098 | 0 | 408,062 |
| Quét nhựa đường chống thấm mối nối ống cống - đường kính F 1,25 | ống cống | 350,808 | 160,812 | 0 | 511,620 |
| Quét nhựa đường chống thấm mối nối ống cống - đường kính F 1,50 | ống cống | 419,590 | 196,548 | 0 | 616,138 |
| Thi công tầng lọc bằng cát | 100m3 | 39,300,000 | 1,598,577 | 1,057,317 | 41,955,894 |
| Thi công tầng lọc bằng đá cấp phối dmax <= 6 | 100m3 | 45,540,000 | 2,342,038 | 1,237,115 | 49,119,153 |
| 382,189 |
| 168,100 |
| 0 |
| 550,289 |
| Thi công tường bằng tấm thạch cao. Lớp thạch cao (1 lớp gồm 2 mặt): 3 lớp | m2 | 481,724 | 181,031 | 0 | 662,755 |
| Lắp gioăng đồng trang trí không có hoa văn cho láng nền sàn granitô | m | 30,600 | 71,119 | 0 | 101,719 |
| Lắp gioăng kính trang trí không có hoa văn cho láng nền sàn granitô | m | 31,500 | 38,792 | 0 | 70,292 |
| Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | m2 | 1,470 | 11,316 | 0 | 12,786 |
| Quét vôi 3 nước trắng | m2 | 942 | 11,316 | 0 | 12,258 |
| Quét nước xi măng 2 nước | m2 | 2,729 | 8,934 | 0 | 11,663 |
| Bả bằng bột bả vào tường | m2 | 5,640 | 26,802 | 0 | 32,442 |
| Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | m2 | 5,640 | 32,758 | 0 | 38,398 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 13,270 | 14,890 | 0 | 28,160 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 21,321 | 20,250 | 0 | 41,571 |
| Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 17,465 | 21,144 | 0 | 38,609 |
| Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 28,918 | 27,993 | 0 | 56,911 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 18,430 | 12,508 | 0 | 30,938 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 27,763 | 17,868 | 0 | 45,631 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 26,856 | 13,699 | 0 | 40,555 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 39,449 | 19,655 | 0 | 59,104 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 22,927 | 13,699 | 0 | 36,626 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 34,355 | 19,655 | 0 | 54,010 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 33,225 | 15,188 | 0 | 48,413 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 49,555 | 21,739 | 0 | 71,294 |
| Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 25,304 | 14,890 | 0 | 40,194 |
| Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 43,561 | 21,144 | 0 | 64,705 |
| Sơn bề mặt kính bằng sơn cách nhiệt | m2 | 12,263 | 23,824 | 0 | 36,087 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,0mm | m2 | 77,875 | 23,824 | 50,538 | 152,237 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,5mm | m2 | 101,407 | 26,802 | 59,236 | 187,445 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | m2 | 129,286 | 29,780 | 66,285 | 225,351 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0mm | m2 | 189,010 | 38,714 | 80,383 | 308,107 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,2mm | m2 | 246,050 | 44,670 | 94,481 | 385,201 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn nút, đảo bằng thủ công | m2 | 26,460 | 23,824 | 0 | 50,284 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn phân tuyến bằng thủ công | m2 | 26,460 | 32,758 | 0 | 59,218 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn phân tuyến bằng máy | m2 | 25,092 | 11,912 | 12,093 | 49,097 |
| Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | m2 | 180,561 | 8,934 | 0 | 189,495 |
| Quét nhựa bitum nóng vào tường | m2 | 39,193 | 20,846 | 0 | 60,039 |
| Quét nhựa bitum nguội vào tường | m2 | 9,793 | 5,956 | 0 | 15,749 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | m2 | 34,388 | 83,384 | 0 | 117,772 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | m2 | 68,774 | 119,120 | 0 | 187,894 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | m2 | 98,170 | 139,966 | 0 | 238,136 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 3 lớp giấy 4 lớp nhựa | m2 | 132,556 | 151,878 | 0 | 284,434 |
| Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | m2 | 64,791 | 148,900 | 0 | 213,691 |
| Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | m2 | 99,937 | 226,328 | 0 | 326,265 |
| Quét nhựa đường chống thấm mối nối ống cống - đường kính F 0,75 | ống cống | 216,290 | 104,230 | 0 | 320,520 |
| Quét nhựa đường chống thấm mối nối ống cống - đường kính F 1,00 | ống cống | 285,964 | 122,098 | 0 | 408,062 |
| Quét nhựa đường chống thấm mối nối ống cống - đường kính F 1,25 | ống cống | 350,808 | 160,812 | 0 | 511,620 |
| Quét nhựa đường chống thấm mối nối ống cống - đường kính F 1,50 | ống cống | 419,590 | 196,548 | 0 | 616,138 |
| Thi công tầng lọc bằng cát | 100m3 | 39,300,000 | 1,598,577 | 1,057,317 | 41,955,894 |
| Thi công tầng lọc bằng đá cấp phối dmax <= 6 | 100m3 | 45,540,000 | 2,342,038 | 1,237,115 | 49,119,153 |