Construction data lookup
9261 results · 1614/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 12T, 1km tiếp theo trong phạm vi <= 10km | 10m3 | 0 | 0 | 33,574 | 33,574 | |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 12T, 1km tiếp theo trong phạm vi <= 60km | 10m3 | 0 | 0 | 28,777 | 28,777 | |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 20T, trong phạm vi <= 1km | 10m3 | 0 | 0 | 44,378 | 44,378 | |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 20T, 1km tiếp theo trong phạm vi <= 10km |
Construction data lookup
9261 results · 1614/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 12T, 1km tiếp theo trong phạm vi <= 10km | 10m3 | 0 | 0 | 33,574 | 33,574 | |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 12T, 1km tiếp theo trong phạm vi <= 60km | 10m3 | 0 | 0 | 28,777 | 28,777 | |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 20T, trong phạm vi <= 1km | 10m3 | 0 | 0 | 44,378 | 44,378 | |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 20T, 1km tiếp theo trong phạm vi <= 10km |
| 10m3 |
| 0 |
| 0 |
| 38,038 |
| 38,038 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 20T, 1km tiếp theo trong phạm vi <= 60km | 10m3 | 0 | 0 | 31,698 | 31,698 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 22T, trong phạm vi <= 1km | 10m3 | 0 | 0 | 39,812 | 39,812 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 22T, 1km tiếp theo trong phạm vi <= 10km | 10m3 | 0 | 0 | 33,176 | 33,176 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 22T, 1km tiếp theo trong phạm vi <= 60km | 10m3 | 0 | 0 | 23,223 | 23,223 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 27T, trong phạm vi <= 1km | 10m3 | 0 | 0 | 33,753 | 33,753 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 27T, 1km tiếp theo trong phạm vi <= 10km | 10m3 | 0 | 0 | 26,252 | 26,252 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 27T, 1km tiếp theo trong phạm vi <= 60km | 10m3 | 0 | 0 | 18,752 | 18,752 |
| 10m3 |
| 0 |
| 0 |
| 38,038 |
| 38,038 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 20T, 1km tiếp theo trong phạm vi <= 60km | 10m3 | 0 | 0 | 31,698 | 31,698 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 22T, trong phạm vi <= 1km | 10m3 | 0 | 0 | 39,812 | 39,812 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 22T, 1km tiếp theo trong phạm vi <= 10km | 10m3 | 0 | 0 | 33,176 | 33,176 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 22T, 1km tiếp theo trong phạm vi <= 60km | 10m3 | 0 | 0 | 23,223 | 23,223 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 27T, trong phạm vi <= 1km | 10m3 | 0 | 0 | 33,753 | 33,753 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 27T, 1km tiếp theo trong phạm vi <= 10km | 10m3 | 0 | 0 | 26,252 | 26,252 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 27T, 1km tiếp theo trong phạm vi <= 60km | 10m3 | 0 | 0 | 18,752 | 18,752 |