Construction data lookup
9261 results · 1614/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | m3 | 24,000 | 534,221 | 139,345 | 697,566 | |
| Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | m3 | 0 | 497,196 | 24,782 | 521,978 | |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | m3 | 0 | 436,369 | 22,373 | 458,742 | |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | m3 |
Construction data lookup
9261 results · 1614/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | m3 | 24,000 | 534,221 | 139,345 | 697,566 | |
| Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | m3 | 0 | 497,196 | 24,782 | 521,978 | |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | m3 | 0 | 436,369 | 22,373 | 458,742 | |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | m3 |
| 0 |
| 3,438 |
| 85,299 |
| 88,737 |
| Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | m3 | 0 | 1,322 | 31,018 | 32,340 |
| Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph, trên cạn | m3 | 24,000 | 190,416 | 570,358 | 784,774 |
| Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph, dưới nước | m3 | 24,000 | 277,689 | 800,116 | 1,101,805 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc <= 3cm | 100m2 | 34,272 | 514,776 | 2,121,358 | 2,670,406 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc <= 4cm | 100m2 | 44,064 | 601,536 | 2,326,426 | 2,972,026 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc <= 5cm | 100m2 | 63,648 | 699,864 | 2,568,762 | 3,332,274 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc <= 6cm | 100m2 | 83,232 | 815,544 | 2,824,133 | 3,722,909 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc <= 7cm | 100m2 | 112,608 | 948,576 | 3,101,901 | 4,163,085 |
| Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T, chiều dài lớp bóc <= 3cm | 100m2 | 0 | 0 | 31,221 | 31,221 |
| Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T, chiều dài lớp bóc <= 4cm | 100m2 | 0 | 0 | 40,404 | 40,404 |
| Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T, chiều dài lớp bóc <= 5cm | 100m2 | 0 | 0 | 51,423 | 51,423 |
| Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T, chiều dài lớp bóc <= 6cm | 100m2 | 0 | 0 | 60,605 | 60,605 |
| Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T, chiều dài lớp bóc <= 7cm | 100m2 | 0 | 0 | 80,807 | 80,807 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao <= 6m | m3 | 0 | 546,588 | 0 | 546,588 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao <= 28m | m3 | 0 | 864,708 | 0 | 864,708 |
| Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m | tấn | 0 | 1,879,800 | 0 | 1,879,800 |
| Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 28m | tấn | 0 | 2,544,960 | 0 | 2,544,960 |
| Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m | m2 | 0 | 8,676 | 0 | 8,676 |
| Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m | m2 | 0 | 11,568 | 0 | 11,568 |
| Tháo dỡ cửa bằng thủ công | m2 | 0 | 11,568 | 0 | 11,568 |
| Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ | cái | 0 | 173,520 | 0 | 173,520 |
| Tháo dỡ bình nóng lạnh | cái | 0 | 57,840 | 0 | 57,840 |
| Tháo dỡ cầu thép tạm các loại bằng máy hàn, tháo sàn cầu | tấn | 31,500 | 2,122,728 | 134,614 | 2,288,842 |
| Tháo dỡ cầu thép tạm các loại bằng máy hàn, tháo dàn cầu | tấn | 45,938 | 2,724,264 | 192,947 | 2,963,149 |
| Tháo dỡ cầu thép tạm các loại bằng cẩu, cắt thép bằng máy hàn, tháo sàn cầu | tấn | 31,500 | 1,044,012 | 289,473 | 1,364,985 |
| Tháo dỡ cầu thép tạm các loại bằng cẩu, cắt thép bằng máy hàn, tháo dàn cầu | tấn | 45,938 | 1,631,088 | 369,247 | 2,046,273 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | m3 | 0 | 248,598 | 0 | 248,598 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | m3 | 0 | 264,466 | 0 | 264,466 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá | m3 | 0 | 431,080 | 0 | 431,080 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng | m3 | 0 | 378,186 | 0 | 378,186 |
| Vận chuyển tiếp 10m, loại bùn đặc | m3 | 0 | 3,703 | 0 | 3,703 |
| Vận chuyển tiếp 10m, loại bùn lẫn rác | m3 | 0 | 3,703 | 0 | 3,703 |
| Vận chuyển tiếp 10m, loại bùn lẫn sỏi đá | m3 | 0 | 17,455 | 0 | 17,455 |
| Vận chuyển tiếp 10m, loại bùn lỏng | m3 | 0 | 17,455 | 0 | 17,455 |
| Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp I | m3 | 0 | 119,010 | 0 | 119,010 |
| Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II | m3 | 0 | 163,969 | 0 | 163,969 |
| Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp III | m3 | 0 | 206,283 | 0 | 206,283 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I | m3 | 0 | 148,101 | 0 | 148,101 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | m3 | 0 | 216,862 | 0 | 216,862 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | m3 | 0 | 327,938 | 0 | 327,938 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp IV | m3 | 0 | 510,419 | 0 | 510,419 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp I | m3 | 0 | 163,969 | 0 | 163,969 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II | m3 | 0 | 232,730 | 0 | 232,730 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | m3 | 0 | 346,450 | 0 | 346,450 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp IV | m3 | 0 | 528,932 | 0 | 528,932 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 3m, đất cấp I | m3 | 0 | 179,837 | 0 | 179,837 |
| 0 |
| 3,438 |
| 85,299 |
| 88,737 |
| Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | m3 | 0 | 1,322 | 31,018 | 32,340 |
| Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph, trên cạn | m3 | 24,000 | 190,416 | 570,358 | 784,774 |
| Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph, dưới nước | m3 | 24,000 | 277,689 | 800,116 | 1,101,805 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc <= 3cm | 100m2 | 34,272 | 514,776 | 2,121,358 | 2,670,406 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc <= 4cm | 100m2 | 44,064 | 601,536 | 2,326,426 | 2,972,026 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc <= 5cm | 100m2 | 63,648 | 699,864 | 2,568,762 | 3,332,274 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc <= 6cm | 100m2 | 83,232 | 815,544 | 2,824,133 | 3,722,909 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc <= 7cm | 100m2 | 112,608 | 948,576 | 3,101,901 | 4,163,085 |
| Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T, chiều dài lớp bóc <= 3cm | 100m2 | 0 | 0 | 31,221 | 31,221 |
| Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T, chiều dài lớp bóc <= 4cm | 100m2 | 0 | 0 | 40,404 | 40,404 |
| Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T, chiều dài lớp bóc <= 5cm | 100m2 | 0 | 0 | 51,423 | 51,423 |
| Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T, chiều dài lớp bóc <= 6cm | 100m2 | 0 | 0 | 60,605 | 60,605 |
| Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T, chiều dài lớp bóc <= 7cm | 100m2 | 0 | 0 | 80,807 | 80,807 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao <= 6m | m3 | 0 | 546,588 | 0 | 546,588 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao <= 28m | m3 | 0 | 864,708 | 0 | 864,708 |
| Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m | tấn | 0 | 1,879,800 | 0 | 1,879,800 |
| Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 28m | tấn | 0 | 2,544,960 | 0 | 2,544,960 |
| Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m | m2 | 0 | 8,676 | 0 | 8,676 |
| Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m | m2 | 0 | 11,568 | 0 | 11,568 |
| Tháo dỡ cửa bằng thủ công | m2 | 0 | 11,568 | 0 | 11,568 |
| Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ | cái | 0 | 173,520 | 0 | 173,520 |
| Tháo dỡ bình nóng lạnh | cái | 0 | 57,840 | 0 | 57,840 |
| Tháo dỡ cầu thép tạm các loại bằng máy hàn, tháo sàn cầu | tấn | 31,500 | 2,122,728 | 134,614 | 2,288,842 |
| Tháo dỡ cầu thép tạm các loại bằng máy hàn, tháo dàn cầu | tấn | 45,938 | 2,724,264 | 192,947 | 2,963,149 |
| Tháo dỡ cầu thép tạm các loại bằng cẩu, cắt thép bằng máy hàn, tháo sàn cầu | tấn | 31,500 | 1,044,012 | 289,473 | 1,364,985 |
| Tháo dỡ cầu thép tạm các loại bằng cẩu, cắt thép bằng máy hàn, tháo dàn cầu | tấn | 45,938 | 1,631,088 | 369,247 | 2,046,273 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | m3 | 0 | 248,598 | 0 | 248,598 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | m3 | 0 | 264,466 | 0 | 264,466 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá | m3 | 0 | 431,080 | 0 | 431,080 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng | m3 | 0 | 378,186 | 0 | 378,186 |
| Vận chuyển tiếp 10m, loại bùn đặc | m3 | 0 | 3,703 | 0 | 3,703 |
| Vận chuyển tiếp 10m, loại bùn lẫn rác | m3 | 0 | 3,703 | 0 | 3,703 |
| Vận chuyển tiếp 10m, loại bùn lẫn sỏi đá | m3 | 0 | 17,455 | 0 | 17,455 |
| Vận chuyển tiếp 10m, loại bùn lỏng | m3 | 0 | 17,455 | 0 | 17,455 |
| Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp I | m3 | 0 | 119,010 | 0 | 119,010 |
| Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II | m3 | 0 | 163,969 | 0 | 163,969 |
| Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp III | m3 | 0 | 206,283 | 0 | 206,283 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I | m3 | 0 | 148,101 | 0 | 148,101 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | m3 | 0 | 216,862 | 0 | 216,862 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | m3 | 0 | 327,938 | 0 | 327,938 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp IV | m3 | 0 | 510,419 | 0 | 510,419 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp I | m3 | 0 | 163,969 | 0 | 163,969 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II | m3 | 0 | 232,730 | 0 | 232,730 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | m3 | 0 | 346,450 | 0 | 346,450 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp IV | m3 | 0 | 528,932 | 0 | 528,932 |
| Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 3m, đất cấp I | m3 | 0 | 179,837 | 0 | 179,837 |