Construction data lookup
9261 results · 1614/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125 | m3 | 1,425,295 | 339,492 | 4,886 | 1,769,673 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,361,266 | 369,272 | 52,881 | 1,783,419 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,379,623 | 369,272 | 52,881 | 1,801,776 | |
Construction data lookup
9261 results · 1614/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125 | m3 | 1,425,295 | 339,492 | 4,886 | 1,769,673 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,361,266 | 369,272 | 52,881 | 1,783,419 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,379,623 | 369,272 | 52,881 | 1,801,776 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 |
| m3 |
| 1,394,986 |
| 369,272 |
| 52,881 |
| 1,817,139 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,410,660 | 369,272 | 52,881 | 1,832,813 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125 | m3 | 1,425,295 | 369,272 | 52,881 | 1,847,448 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,361,266 | 402,030 | 104,875 | 1,868,171 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,379,623 | 402,030 | 104,875 | 1,886,528 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,394,986 | 402,030 | 104,875 | 1,901,891 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,410,660 | 402,030 | 104,875 | 1,917,565 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125 | m3 | 1,425,295 | 402,030 | 104,875 | 1,932,200 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,361,266 | 419,898 | 158,748 | 1,939,912 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,379,623 | 419,898 | 158,748 | 1,958,269 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,394,986 | 419,898 | 158,748 | 1,973,632 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,410,660 | 419,898 | 158,748 | 1,989,306 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125 | m3 | 1,425,295 | 419,898 | 158,748 | 2,003,941 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,345,075 | 336,514 | 4,886 | 1,686,475 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,364,717 | 336,514 | 4,886 | 1,706,117 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,381,155 | 336,514 | 4,886 | 1,722,555 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,397,926 | 336,514 | 4,886 | 1,739,326 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125 | m3 | 1,413,586 | 336,514 | 4,886 | 1,754,986 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,345,075 | 363,316 | 52,881 | 1,761,272 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,364,717 | 363,316 | 52,881 | 1,780,914 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,381,155 | 363,316 | 52,881 | 1,797,352 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,397,926 | 363,316 | 52,881 | 1,814,123 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125 | m3 | 1,413,586 | 363,316 | 52,881 | 1,829,783 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,345,075 | 399,052 | 104,875 | 1,849,002 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,364,717 | 399,052 | 104,875 | 1,868,644 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,381,155 | 399,052 | 104,875 | 1,885,082 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,397,926 | 399,052 | 104,875 | 1,901,853 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125 | m3 | 1,413,586 | 399,052 | 104,875 | 1,917,513 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,345,075 | 413,942 | 158,748 | 1,917,765 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,364,717 | 413,942 | 158,748 | 1,937,407 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,381,155 | 413,942 | 158,748 | 1,953,845 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,397,926 | 413,942 | 158,748 | 1,970,616 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125 | m3 | 1,413,586 | 413,942 | 158,748 | 1,986,276 |
| Xây gạch chịu lửa, xây ống khói | tấn | 5,551,686 | 3,340,941 | 485,094 | 9,377,721 |
| Xây gạch chịu lửa, xây lò nung clinke | tấn | 5,407,007 | 2,549,666 | 186,560 | 8,143,233 |
| Xây gạch chịu lửa, xây cửa lò, đáy lò nung, cửa ống khói | tấn | 5,453,263 | 1,582,551 | 33,323 | 7,069,137 |
| Xây gạch chịu lửa trong các kết cấu thép, xây thân xiclo | tấn | 5,491,693 | 3,165,102 | 917,777 | 9,574,572 |
| Xây gạch chịu lửa trong các kết cấu thép, xây trong phễu, trong ống thép | tấn | 5,380,280 | 4,395,975 | 622,286 | 10,398,541 |
| Xây gạch chịu lửa trong các kết cấu thép, xây trong côn, cút thép | tấn | 5,462,190 | 5,099,331 | 622,286 | 11,183,807 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây tường lò | tấn | 5,365,896 | 2,637,585 | 40,671 | 8,044,152 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây vòm lò | tấn | 5,168,482 | 2,989,263 | 43,611 | 8,201,356 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây đáy lò | tấn | 5,365,896 | 2,461,746 | 27,445 | 7,855,087 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây đường khói | tấn | 5,164,896 | 3,340,941 | 42,141 | 8,547,978 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | m3 | 1,072,451 | 291,393 | 60,150 | 1,423,994 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | m3 | 1,123,630 | 291,393 | 60,150 | 1,475,173 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | m3 | 1,108,060 | 291,393 | 60,150 | 1,459,603 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1,161,452 | 291,393 | 60,150 | 1,512,995 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 |
| m3 |
| 1,394,986 |
| 369,272 |
| 52,881 |
| 1,817,139 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,410,660 | 369,272 | 52,881 | 1,832,813 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125 | m3 | 1,425,295 | 369,272 | 52,881 | 1,847,448 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,361,266 | 402,030 | 104,875 | 1,868,171 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,379,623 | 402,030 | 104,875 | 1,886,528 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,394,986 | 402,030 | 104,875 | 1,901,891 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,410,660 | 402,030 | 104,875 | 1,917,565 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125 | m3 | 1,425,295 | 402,030 | 104,875 | 1,932,200 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,361,266 | 419,898 | 158,748 | 1,939,912 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,379,623 | 419,898 | 158,748 | 1,958,269 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,394,986 | 419,898 | 158,748 | 1,973,632 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,410,660 | 419,898 | 158,748 | 1,989,306 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125 | m3 | 1,425,295 | 419,898 | 158,748 | 2,003,941 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,345,075 | 336,514 | 4,886 | 1,686,475 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,364,717 | 336,514 | 4,886 | 1,706,117 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,381,155 | 336,514 | 4,886 | 1,722,555 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,397,926 | 336,514 | 4,886 | 1,739,326 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125 | m3 | 1,413,586 | 336,514 | 4,886 | 1,754,986 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,345,075 | 363,316 | 52,881 | 1,761,272 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,364,717 | 363,316 | 52,881 | 1,780,914 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,381,155 | 363,316 | 52,881 | 1,797,352 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,397,926 | 363,316 | 52,881 | 1,814,123 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125 | m3 | 1,413,586 | 363,316 | 52,881 | 1,829,783 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,345,075 | 399,052 | 104,875 | 1,849,002 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,364,717 | 399,052 | 104,875 | 1,868,644 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,381,155 | 399,052 | 104,875 | 1,885,082 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,397,926 | 399,052 | 104,875 | 1,901,853 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125 | m3 | 1,413,586 | 399,052 | 104,875 | 1,917,513 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,345,075 | 413,942 | 158,748 | 1,917,765 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,364,717 | 413,942 | 158,748 | 1,937,407 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,381,155 | 413,942 | 158,748 | 1,953,845 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,397,926 | 413,942 | 158,748 | 1,970,616 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (20x22x40)cm, chiều dày 22cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125 | m3 | 1,413,586 | 413,942 | 158,748 | 1,986,276 |
| Xây gạch chịu lửa, xây ống khói | tấn | 5,551,686 | 3,340,941 | 485,094 | 9,377,721 |
| Xây gạch chịu lửa, xây lò nung clinke | tấn | 5,407,007 | 2,549,666 | 186,560 | 8,143,233 |
| Xây gạch chịu lửa, xây cửa lò, đáy lò nung, cửa ống khói | tấn | 5,453,263 | 1,582,551 | 33,323 | 7,069,137 |
| Xây gạch chịu lửa trong các kết cấu thép, xây thân xiclo | tấn | 5,491,693 | 3,165,102 | 917,777 | 9,574,572 |
| Xây gạch chịu lửa trong các kết cấu thép, xây trong phễu, trong ống thép | tấn | 5,380,280 | 4,395,975 | 622,286 | 10,398,541 |
| Xây gạch chịu lửa trong các kết cấu thép, xây trong côn, cút thép | tấn | 5,462,190 | 5,099,331 | 622,286 | 11,183,807 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây tường lò | tấn | 5,365,896 | 2,637,585 | 40,671 | 8,044,152 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây vòm lò | tấn | 5,168,482 | 2,989,263 | 43,611 | 8,201,356 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây đáy lò | tấn | 5,365,896 | 2,461,746 | 27,445 | 7,855,087 |
| Xây gạch chịu lửa lò nung, xây đường khói | tấn | 5,164,896 | 3,340,941 | 42,141 | 8,547,978 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | m3 | 1,072,451 | 291,393 | 60,150 | 1,423,994 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | m3 | 1,123,630 | 291,393 | 60,150 | 1,475,173 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | m3 | 1,108,060 | 291,393 | 60,150 | 1,459,603 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | m3 | 1,161,452 | 291,393 | 60,150 | 1,512,995 |