Construction data lookup
10028 results · 789/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 4x6, mác 150 | m3 | 606,095 | 320,016 | 48,789 | 974,900 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 4x6, mác 200 | m3 | 698,147 | 320,016 | 48,789 | 1,066,952 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 4x6, mác 200 | m3 | 638,940 | 320,016 | 48,789 | 1,007,745 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 4x6, mác 250 |
Construction data lookup
10028 results · 789/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 4x6, mác 150 | m3 | 606,095 | 320,016 | 48,789 | 974,900 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 4x6, mác 200 | m3 | 698,147 | 320,016 | 48,789 | 1,066,952 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 4x6, mác 200 | m3 | 638,940 | 320,016 | 48,789 | 1,007,745 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 4x6, mác 250 |
| m3 |
| 745,442 |
| 320,016 |
| 48,789 |
| 1,114,247 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 4x6, mác 250 | m3 | 671,714 | 320,016 | 48,789 | 1,040,519 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 4x6, mác 300 | m3 | 793,941 | 320,016 | 48,789 | 1,162,746 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 4x6, mác 300 | m3 | 702,962 | 320,016 | 48,789 | 1,071,767 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 678,106 | 488,126 | 49,104 | 1,215,336 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 618,837 | 488,126 | 49,104 | 1,156,067 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 727,676 | 488,126 | 49,104 | 1,264,906 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 662,397 | 488,126 | 49,104 | 1,199,627 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 779,350 | 488,126 | 49,104 | 1,316,580 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 697,144 | 488,126 | 49,104 | 1,234,374 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 912,742 | 488,126 | 49,104 | 1,449,972 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 733,305 | 488,126 | 49,104 | 1,270,535 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 150 | m3 | 662,132 | 488,126 | 49,104 | 1,199,362 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 150 | m3 | 612,307 | 488,126 | 49,104 | 1,149,537 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 200 | m3 | 708,410 | 488,126 | 49,104 | 1,245,640 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 200 | m3 | 647,262 | 488,126 | 49,104 | 1,184,492 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 250 | m3 | 759,242 | 488,126 | 49,104 | 1,296,472 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 250 | m3 | 679,982 | 488,126 | 49,104 | 1,217,212 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 300 | m3 | 809,308 | 488,126 | 49,104 | 1,346,538 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 300 | m3 | 714,937 | 488,126 | 49,104 | 1,252,167 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 4x6, mác 150 | m3 | 649,814 | 488,126 | 49,104 | 1,187,044 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 4x6, mác 150 | m3 | 603,153 | 488,126 | 49,104 | 1,140,383 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 4x6, mác 200 | m3 | 694,758 | 488,126 | 49,104 | 1,231,988 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 4x6, mác 200 | m3 | 635,838 | 488,126 | 49,104 | 1,173,068 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 4x6, mác 250 | m3 | 741,823 | 488,126 | 49,104 | 1,279,053 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 4x6, mác 250 | m3 | 668,454 | 488,126 | 49,104 | 1,205,684 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 4x6, mác 300 | m3 | 790,087 | 488,126 | 49,104 | 1,327,317 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 4x6, mác 300 | m3 | 699,549 | 488,126 | 49,104 | 1,236,779 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 843,375 | 786,144 | 70,414 | 1,699,933 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 783,519 | 786,144 | 70,414 | 1,640,077 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 893,436 | 786,144 | 70,414 | 1,749,994 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 827,511 | 786,144 | 70,414 | 1,684,069 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 945,621 | 786,144 | 70,414 | 1,802,179 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 862,601 | 786,144 | 70,414 | 1,719,159 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 1,080,334 | 786,144 | 70,414 | 1,936,892 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 899,120 | 786,144 | 70,414 | 1,755,678 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 843,375 | 931,890 | 113,187 | 1,888,452 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 783,519 | 931,890 | 113,187 | 1,828,596 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 893,436 | 931,890 | 113,187 | 1,938,513 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 827,511 | 931,890 | 113,187 | 1,872,588 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 945,621 | 931,890 | 113,187 | 1,990,698 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 862,601 | 931,890 | 113,187 | 1,907,678 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 1,080,334 | 931,890 | 113,187 | 2,125,411 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 899,120 | 931,890 | 113,187 | 1,944,197 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 748,950 | 726,521 | 70,414 | 1,545,885 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 689,094 | 726,521 | 70,414 | 1,486,029 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 799,010 | 726,521 | 70,414 | 1,595,945 |
| m3 |
| 745,442 |
| 320,016 |
| 48,789 |
| 1,114,247 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 4x6, mác 250 | m3 | 671,714 | 320,016 | 48,789 | 1,040,519 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 4x6, mác 300 | m3 | 793,941 | 320,016 | 48,789 | 1,162,746 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 4x6, mác 300 | m3 | 702,962 | 320,016 | 48,789 | 1,071,767 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 678,106 | 488,126 | 49,104 | 1,215,336 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 150 | m3 | 618,837 | 488,126 | 49,104 | 1,156,067 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 727,676 | 488,126 | 49,104 | 1,264,906 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 | m3 | 662,397 | 488,126 | 49,104 | 1,199,627 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 779,350 | 488,126 | 49,104 | 1,316,580 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 250 | m3 | 697,144 | 488,126 | 49,104 | 1,234,374 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 912,742 | 488,126 | 49,104 | 1,449,972 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 300 | m3 | 733,305 | 488,126 | 49,104 | 1,270,535 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 150 | m3 | 662,132 | 488,126 | 49,104 | 1,199,362 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 150 | m3 | 612,307 | 488,126 | 49,104 | 1,149,537 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 200 | m3 | 708,410 | 488,126 | 49,104 | 1,245,640 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 200 | m3 | 647,262 | 488,126 | 49,104 | 1,184,492 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 250 | m3 | 759,242 | 488,126 | 49,104 | 1,296,472 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 250 | m3 | 679,982 | 488,126 | 49,104 | 1,217,212 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 300 | m3 | 809,308 | 488,126 | 49,104 | 1,346,538 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 300 | m3 | 714,937 | 488,126 | 49,104 | 1,252,167 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 4x6, mác 150 | m3 | 649,814 | 488,126 | 49,104 | 1,187,044 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 4x6, mác 150 | m3 | 603,153 | 488,126 | 49,104 | 1,140,383 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 4x6, mác 200 | m3 | 694,758 | 488,126 | 49,104 | 1,231,988 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 4x6, mác 200 | m3 | 635,838 | 488,126 | 49,104 | 1,173,068 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 4x6, mác 250 | m3 | 741,823 | 488,126 | 49,104 | 1,279,053 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 4x6, mác 250 | m3 | 668,454 | 488,126 | 49,104 | 1,205,684 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 4x6, mác 300 | m3 | 790,087 | 488,126 | 49,104 | 1,327,317 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 4x6, mác 300 | m3 | 699,549 | 488,126 | 49,104 | 1,236,779 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 843,375 | 786,144 | 70,414 | 1,699,933 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 783,519 | 786,144 | 70,414 | 1,640,077 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 893,436 | 786,144 | 70,414 | 1,749,994 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 827,511 | 786,144 | 70,414 | 1,684,069 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 945,621 | 786,144 | 70,414 | 1,802,179 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 862,601 | 786,144 | 70,414 | 1,719,159 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 1,080,334 | 786,144 | 70,414 | 1,936,892 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 899,120 | 786,144 | 70,414 | 1,755,678 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 843,375 | 931,890 | 113,187 | 1,888,452 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 783,519 | 931,890 | 113,187 | 1,828,596 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 893,436 | 931,890 | 113,187 | 1,938,513 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 827,511 | 931,890 | 113,187 | 1,872,588 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 945,621 | 931,890 | 113,187 | 1,990,698 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 862,601 | 931,890 | 113,187 | 1,907,678 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 1,080,334 | 931,890 | 113,187 | 2,125,411 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 899,120 | 931,890 | 113,187 | 1,944,197 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 748,950 | 726,521 | 70,414 | 1,545,885 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 689,094 | 726,521 | 70,414 | 1,486,029 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 799,010 | 726,521 | 70,414 | 1,595,945 |