Construction data lookup
10028 results · 789/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 5T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,134,671 | 1,134,671 | |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 5T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,464,476 | 1,464,476 | |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 5T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,500,195 | 1,500,195 | |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 7T, đất cấp I | 100m3 |
Construction data lookup
10028 results · 789/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 5T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,134,671 | 1,134,671 | |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 5T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,464,476 | 1,464,476 | |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 5T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,500,195 | 1,500,195 | |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 7T, đất cấp I | 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 941,128 |
| 941,128 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 7T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,088,091 | 1,088,091 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 7T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,215,270 | 1,215,270 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 7T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,314,188 | 1,314,188 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 10T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 941,529 | 941,529 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 10T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,050,968 | 1,050,968 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 10T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,146,511 | 1,146,511 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 10T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,250,739 | 1,250,739 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 12T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 955,178 | 955,178 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 12T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,067,082 | 1,067,082 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 12T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,198,969 | 1,198,969 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 12T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,298,883 | 1,298,883 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 22T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 901,841 | 901,841 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 22T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,011,410 | 1,011,410 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 22T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,151,884 | 1,151,884 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 22T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,236,168 | 1,236,168 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 27T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 922,301 | 922,301 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 27T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,019,196 | 1,019,196 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 27T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,281,173 | 1,281,173 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 27T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,345,770 | 1,345,770 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 5T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1,133,481 | 1,133,481 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 5T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,321,600 | 1,321,600 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 5T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,547,820 | 1,547,820 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 5T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,700,221 | 1,700,221 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 7T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1,047,111 | 1,047,111 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 7T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,229,401 | 1,229,401 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 7T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,413,105 | 1,413,105 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 7T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,512,022 | 1,512,022 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 10T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1,035,334 | 1,035,334 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 10T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,156,934 | 1,156,934 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 10T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,268,111 | 1,268,111 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 10T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,389,710 | 1,389,710 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 12T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1,071,079 | 1,071,079 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 12T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,161,001 | 1,161,001 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 12T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,338,848 | 1,338,848 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 12T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,458,745 | 1,458,745 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 22T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 958,030 | 958,030 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 22T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,073,219 | 1,073,219 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 22T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,258,644 | 1,258,644 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 22T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,371,023 | 1,371,023 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 27T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1,012,019 | 1,012,019 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 27T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,105,325 | 1,105,325 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 27T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,535,972 | 1,535,972 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 27T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,611,335 | 1,611,335 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1,322,791 | 1,322,791 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,583,539 | 1,583,539 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,905,010 | 1,905,010 |
| 0 |
| 0 |
| 941,128 |
| 941,128 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 7T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,088,091 | 1,088,091 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 7T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,215,270 | 1,215,270 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 7T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,314,188 | 1,314,188 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 10T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 941,529 | 941,529 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 10T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,050,968 | 1,050,968 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 10T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,146,511 | 1,146,511 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 10T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,250,739 | 1,250,739 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 12T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 955,178 | 955,178 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 12T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,067,082 | 1,067,082 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 12T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,198,969 | 1,198,969 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 12T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,298,883 | 1,298,883 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 22T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 901,841 | 901,841 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 22T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,011,410 | 1,011,410 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 22T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,151,884 | 1,151,884 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 22T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,236,168 | 1,236,168 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 27T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 922,301 | 922,301 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 27T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,019,196 | 1,019,196 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 27T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,281,173 | 1,281,173 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 27T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,345,770 | 1,345,770 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 5T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1,133,481 | 1,133,481 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 5T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,321,600 | 1,321,600 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 5T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,547,820 | 1,547,820 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 5T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,700,221 | 1,700,221 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 7T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1,047,111 | 1,047,111 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 7T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,229,401 | 1,229,401 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 7T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,413,105 | 1,413,105 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 7T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,512,022 | 1,512,022 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 10T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1,035,334 | 1,035,334 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 10T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,156,934 | 1,156,934 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 10T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,268,111 | 1,268,111 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 10T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,389,710 | 1,389,710 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 12T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1,071,079 | 1,071,079 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 12T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,161,001 | 1,161,001 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 12T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,338,848 | 1,338,848 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 12T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,458,745 | 1,458,745 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 22T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 958,030 | 958,030 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 22T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,073,219 | 1,073,219 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 22T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,258,644 | 1,258,644 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 22T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,371,023 | 1,371,023 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 27T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1,012,019 | 1,012,019 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 27T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,105,325 | 1,105,325 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 27T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,535,972 | 1,535,972 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 27T, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,611,335 | 1,611,335 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1,322,791 | 1,322,791 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,583,539 | 1,583,539 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,905,010 | 1,905,010 |