Construction data lookup
10028 results · 789/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 734,100 | 423,988 | 8,679 | 1,166,767 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 716,408 | 423,988 | 8,679 | 1,149,075 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 758,970 | 423,988 | 8,679 | 1,191,637 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 |
Construction data lookup
10028 results · 789/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 734,100 | 423,988 | 8,679 | 1,166,767 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 716,408 | 423,988 | 8,679 | 1,149,075 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 758,970 | 423,988 | 8,679 | 1,191,637 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 |
| m3 |
| 735,127 |
| 423,988 |
| 8,679 |
| 1,167,794 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 783,078 | 423,988 | 8,679 | 1,215,745 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 753,655 | 423,988 | 8,679 | 1,186,322 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 741,092 | 435,029 | 24,354 | 1,200,475 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 723,231 | 435,029 | 24,354 | 1,182,614 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 766,198 | 435,029 | 24,354 | 1,225,581 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 742,128 | 435,029 | 24,354 | 1,201,511 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 790,536 | 435,029 | 24,354 | 1,249,919 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 760,833 | 435,029 | 24,354 | 1,220,216 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 741,092 | 476,986 | 99,198 | 1,317,276 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 723,231 | 476,986 | 99,198 | 1,299,415 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 766,198 | 476,986 | 99,198 | 1,342,382 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 742,128 | 476,986 | 99,198 | 1,318,312 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 790,536 | 476,986 | 99,198 | 1,366,720 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 760,833 | 476,986 | 99,198 | 1,337,017 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 741,092 | 499,069 | 132,109 | 1,372,270 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 723,231 | 499,069 | 132,109 | 1,354,409 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 766,198 | 499,069 | 132,109 | 1,397,376 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 742,128 | 499,069 | 132,109 | 1,373,306 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 790,536 | 499,069 | 132,109 | 1,421,714 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 760,833 | 499,069 | 132,109 | 1,392,011 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 724,484 | 366,573 | 8,679 | 1,099,736 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 706,269 | 366,573 | 8,679 | 1,081,521 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 750,088 | 366,573 | 8,679 | 1,125,340 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 725,541 | 366,573 | 8,679 | 1,100,793 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 774,909 | 366,573 | 8,679 | 1,150,161 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 744,617 | 366,573 | 8,679 | 1,119,869 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 731,417 | 397,489 | 24,354 | 1,153,260 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 713,027 | 397,489 | 24,354 | 1,134,870 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 757,266 | 397,489 | 24,354 | 1,179,109 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 732,484 | 397,489 | 24,354 | 1,154,327 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 782,324 | 397,489 | 24,354 | 1,204,167 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 751,742 | 397,489 | 24,354 | 1,173,585 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 731,417 | 437,237 | 99,198 | 1,267,852 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 713,027 | 437,237 | 99,198 | 1,249,462 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 757,266 | 437,237 | 99,198 | 1,293,701 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 732,484 | 437,237 | 99,198 | 1,268,919 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 782,324 | 437,237 | 99,198 | 1,318,759 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 751,742 | 437,237 | 99,198 | 1,288,177 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 731,417 | 457,112 | 132,109 | 1,320,638 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 713,027 | 457,112 | 132,109 | 1,302,248 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 757,266 | 457,112 | 132,109 | 1,346,487 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 732,484 | 457,112 | 132,109 | 1,321,705 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 782,324 | 457,112 | 132,109 | 1,371,545 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 751,742 | 457,112 | 132,109 | 1,340,963 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 731,417 | 662,481 | 7,233 | 1,401,131 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 713,027 | 662,481 | 7,233 | 1,382,741 |
| m3 |
| 735,127 |
| 423,988 |
| 8,679 |
| 1,167,794 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 783,078 | 423,988 | 8,679 | 1,215,745 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 753,655 | 423,988 | 8,679 | 1,186,322 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 741,092 | 435,029 | 24,354 | 1,200,475 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 723,231 | 435,029 | 24,354 | 1,182,614 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 766,198 | 435,029 | 24,354 | 1,225,581 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 742,128 | 435,029 | 24,354 | 1,201,511 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 790,536 | 435,029 | 24,354 | 1,249,919 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 760,833 | 435,029 | 24,354 | 1,220,216 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 741,092 | 476,986 | 99,198 | 1,317,276 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 723,231 | 476,986 | 99,198 | 1,299,415 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 766,198 | 476,986 | 99,198 | 1,342,382 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 742,128 | 476,986 | 99,198 | 1,318,312 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 790,536 | 476,986 | 99,198 | 1,366,720 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 760,833 | 476,986 | 99,198 | 1,337,017 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 741,092 | 499,069 | 132,109 | 1,372,270 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 723,231 | 499,069 | 132,109 | 1,354,409 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 766,198 | 499,069 | 132,109 | 1,397,376 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 742,128 | 499,069 | 132,109 | 1,373,306 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 790,536 | 499,069 | 132,109 | 1,421,714 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 760,833 | 499,069 | 132,109 | 1,392,011 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 724,484 | 366,573 | 8,679 | 1,099,736 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 706,269 | 366,573 | 8,679 | 1,081,521 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 750,088 | 366,573 | 8,679 | 1,125,340 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 725,541 | 366,573 | 8,679 | 1,100,793 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 774,909 | 366,573 | 8,679 | 1,150,161 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 744,617 | 366,573 | 8,679 | 1,119,869 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 731,417 | 397,489 | 24,354 | 1,153,260 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 713,027 | 397,489 | 24,354 | 1,134,870 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 757,266 | 397,489 | 24,354 | 1,179,109 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 732,484 | 397,489 | 24,354 | 1,154,327 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 782,324 | 397,489 | 24,354 | 1,204,167 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 751,742 | 397,489 | 24,354 | 1,173,585 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 731,417 | 437,237 | 99,198 | 1,267,852 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 713,027 | 437,237 | 99,198 | 1,249,462 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 757,266 | 437,237 | 99,198 | 1,293,701 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 732,484 | 437,237 | 99,198 | 1,268,919 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 782,324 | 437,237 | 99,198 | 1,318,759 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 751,742 | 437,237 | 99,198 | 1,288,177 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 731,417 | 457,112 | 132,109 | 1,320,638 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 713,027 | 457,112 | 132,109 | 1,302,248 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 757,266 | 457,112 | 132,109 | 1,346,487 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 732,484 | 457,112 | 132,109 | 1,321,705 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 782,324 | 457,112 | 132,109 | 1,371,545 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 751,742 | 457,112 | 132,109 | 1,340,963 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 731,417 | 662,481 | 7,233 | 1,401,131 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 713,027 | 662,481 | 7,233 | 1,382,741 |