Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 994,504 | 341,850 | 149,072 | 1,485,426 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 975,489 | 281,650 | 4,886 | 1,262,025 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 986,755 | 281,650 | 4,886 | 1,273,291 | |
Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 994,504 | 341,850 | 149,072 | 1,485,426 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 975,489 | 281,650 | 4,886 | 1,262,025 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 986,755 | 281,650 | 4,886 | 1,273,291 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 |
| m3 |
| 996,334 |
| 281,650 |
| 4,886 |
| 1,282,870 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1,005,927 | 281,650 | 4,886 | 1,292,463 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 975,489 | 305,300 | 48,896 | 1,329,685 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 986,755 | 305,300 | 48,896 | 1,340,951 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 996,334 | 305,300 | 48,896 | 1,350,530 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1,005,927 | 305,300 | 48,896 | 1,360,123 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 975,489 | 335,400 | 96,573 | 1,407,462 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 986,755 | 335,400 | 96,573 | 1,418,728 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 996,334 | 335,400 | 96,573 | 1,428,307 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1,005,927 | 335,400 | 96,573 | 1,437,900 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <=200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 975,489 | 352,600 | 148,339 | 1,476,428 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <=200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 986,755 | 352,600 | 148,339 | 1,487,694 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <=200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 996,334 | 352,600 | 148,339 | 1,497,273 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <=200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1,005,927 | 352,600 | 148,339 | 1,506,866 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 961,276 | 264,450 | 5,618 | 1,231,344 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 974,779 | 264,450 | 5,618 | 1,244,847 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 986,260 | 264,450 | 5,618 | 1,256,328 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 997,758 | 264,450 | 5,618 | 1,267,826 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 961,276 | 285,950 | 49,629 | 1,296,855 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 974,779 | 285,950 | 49,629 | 1,310,358 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 986,260 | 285,950 | 49,629 | 1,321,839 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 997,758 | 285,950 | 49,629 | 1,333,337 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 961,276 | 313,900 | 97,306 | 1,372,482 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 974,779 | 313,900 | 97,306 | 1,385,985 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 986,260 | 313,900 | 97,306 | 1,397,466 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 997,758 | 313,900 | 97,306 | 1,408,964 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 961,276 | 324,650 | 149,072 | 1,434,998 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 974,779 | 324,650 | 149,072 | 1,448,501 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 986,260 | 324,650 | 149,072 | 1,459,982 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 997,758 | 324,650 | 149,072 | 1,471,480 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 988,279 | 268,750 | 4,397 | 1,261,426 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 997,867 | 268,750 | 4,397 | 1,271,014 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1,006,019 | 268,750 | 4,397 | 1,279,166 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1,014,183 | 268,750 | 4,397 | 1,287,330 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 988,279 | 294,550 | 48,407 | 1,331,236 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 997,867 | 294,550 | 48,407 | 1,340,824 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1,006,019 | 294,550 | 48,407 | 1,348,976 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1,014,183 | 294,550 | 48,407 | 1,357,140 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 988,279 | 322,500 | 96,085 | 1,406,864 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 997,867 | 322,500 | 96,085 | 1,416,452 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1,006,019 | 322,500 | 96,085 | 1,424,604 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1,014,183 | 322,500 | 96,085 | 1,432,768 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 988,279 | 335,400 | 147,850 | 1,471,529 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 997,867 | 335,400 | 147,850 | 1,481,117 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1,006,019 | 335,400 | 147,850 | 1,489,269 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1,014,183 | 335,400 | 147,850 | 1,497,433 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 959,661 | 253,700 | 5,618 | 1,218,979 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 |
| m3 |
| 996,334 |
| 281,650 |
| 4,886 |
| 1,282,870 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1,005,927 | 281,650 | 4,886 | 1,292,463 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 975,489 | 305,300 | 48,896 | 1,329,685 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 986,755 | 305,300 | 48,896 | 1,340,951 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 996,334 | 305,300 | 48,896 | 1,350,530 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1,005,927 | 305,300 | 48,896 | 1,360,123 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 975,489 | 335,400 | 96,573 | 1,407,462 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 986,755 | 335,400 | 96,573 | 1,418,728 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 996,334 | 335,400 | 96,573 | 1,428,307 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1,005,927 | 335,400 | 96,573 | 1,437,900 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <=200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 975,489 | 352,600 | 148,339 | 1,476,428 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <=200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 986,755 | 352,600 | 148,339 | 1,487,694 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <=200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 996,334 | 352,600 | 148,339 | 1,497,273 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <=200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1,005,927 | 352,600 | 148,339 | 1,506,866 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 961,276 | 264,450 | 5,618 | 1,231,344 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 974,779 | 264,450 | 5,618 | 1,244,847 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 986,260 | 264,450 | 5,618 | 1,256,328 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 997,758 | 264,450 | 5,618 | 1,267,826 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 961,276 | 285,950 | 49,629 | 1,296,855 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 974,779 | 285,950 | 49,629 | 1,310,358 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 986,260 | 285,950 | 49,629 | 1,321,839 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 997,758 | 285,950 | 49,629 | 1,333,337 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 961,276 | 313,900 | 97,306 | 1,372,482 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 974,779 | 313,900 | 97,306 | 1,385,985 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 986,260 | 313,900 | 97,306 | 1,397,466 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 997,758 | 313,900 | 97,306 | 1,408,964 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 961,276 | 324,650 | 149,072 | 1,434,998 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 974,779 | 324,650 | 149,072 | 1,448,501 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 986,260 | 324,650 | 149,072 | 1,459,982 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 15cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 997,758 | 324,650 | 149,072 | 1,471,480 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 988,279 | 268,750 | 4,397 | 1,261,426 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 997,867 | 268,750 | 4,397 | 1,271,014 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1,006,019 | 268,750 | 4,397 | 1,279,166 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1,014,183 | 268,750 | 4,397 | 1,287,330 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 988,279 | 294,550 | 48,407 | 1,331,236 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 997,867 | 294,550 | 48,407 | 1,340,824 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1,006,019 | 294,550 | 48,407 | 1,348,976 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1,014,183 | 294,550 | 48,407 | 1,357,140 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 988,279 | 322,500 | 96,085 | 1,406,864 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 997,867 | 322,500 | 96,085 | 1,416,452 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1,006,019 | 322,500 | 96,085 | 1,424,604 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1,014,183 | 322,500 | 96,085 | 1,432,768 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 988,279 | 335,400 | 147,850 | 1,471,529 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 997,867 | 335,400 | 147,850 | 1,481,117 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1,006,019 | 335,400 | 147,850 | 1,489,269 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (15x10x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1,014,183 | 335,400 | 147,850 | 1,497,433 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x10x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 959,661 | 253,700 | 5,618 | 1,218,979 |