Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 732,525 | 657,900 | 257,281 | 1,647,706 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 789,641 | 657,900 | 257,281 | 1,704,822 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 399,802 | 356,900 | 108,405 | 865,107 | |
Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 732,525 | 657,900 | 257,281 | 1,647,706 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 789,641 | 657,900 | 257,281 | 1,704,822 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 399,802 | 356,900 | 108,405 | 865,107 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 100 |
| m3 |
| 379,097 |
| 356,900 |
| 108,405 |
| 844,402 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 432,498 | 356,900 | 108,405 | 897,803 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 412,930 | 356,900 | 108,405 | 878,235 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 465,938 | 356,900 | 108,405 | 931,243 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 445,362 | 356,900 | 108,405 | 910,667 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 498,357 | 356,900 | 108,405 | 963,662 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 477,969 | 356,900 | 108,405 | 943,274 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 563,372 | 356,900 | 108,405 | 1,028,677 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 543,379 | 356,900 | 108,405 | 1,008,684 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 598,265 | 356,900 | 108,405 | 1,063,570 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 628,726 | 356,900 | 108,405 | 1,094,031 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 711,395 | 356,900 | 108,405 | 1,176,700 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 766,862 | 356,900 | 108,405 | 1,232,167 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 399,802 | 445,050 | 119,508 | 964,360 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 100 | m3 | 379,097 | 445,050 | 119,508 | 943,655 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 432,498 | 445,050 | 119,508 | 997,056 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 412,930 | 445,050 | 119,508 | 977,488 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 465,938 | 445,050 | 119,508 | 1,030,496 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 445,362 | 445,050 | 119,508 | 1,009,920 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 498,357 | 445,050 | 119,508 | 1,062,915 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 477,969 | 445,050 | 119,508 | 1,042,527 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 563,372 | 445,050 | 119,508 | 1,127,930 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 543,379 | 445,050 | 119,508 | 1,107,937 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 598,265 | 445,050 | 119,508 | 1,162,823 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 628,726 | 445,050 | 119,508 | 1,193,284 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 711,395 | 445,050 | 119,508 | 1,275,953 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 766,862 | 445,050 | 119,508 | 1,331,420 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 399,802 | 526,750 | 153,008 | 1,079,560 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 100 | m3 | 379,097 | 526,750 | 153,008 | 1,058,855 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 432,498 | 526,750 | 153,008 | 1,112,256 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 412,930 | 526,750 | 153,008 | 1,092,688 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 465,938 | 526,750 | 153,008 | 1,145,696 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 445,362 | 526,750 | 153,008 | 1,125,120 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 498,357 | 526,750 | 153,008 | 1,178,115 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 477,969 | 526,750 | 153,008 | 1,157,727 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 563,372 | 526,750 | 153,008 | 1,243,130 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 543,379 | 526,750 | 153,008 | 1,223,137 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 598,265 | 526,750 | 153,008 | 1,278,023 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 628,726 | 526,750 | 153,008 | 1,308,484 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 711,395 | 526,750 | 153,008 | 1,391,153 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 766,862 | 526,750 | 153,008 | 1,446,620 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 399,802 | 586,950 | 229,204 | 1,215,956 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 100 | m3 | 379,097 | 586,950 | 229,204 | 1,195,251 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 432,498 | 586,950 | 229,204 | 1,248,652 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 412,930 | 586,950 | 229,204 | 1,229,084 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 465,938 | 586,950 | 229,204 | 1,282,092 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 445,362 | 586,950 | 229,204 | 1,261,516 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 100 |
| m3 |
| 379,097 |
| 356,900 |
| 108,405 |
| 844,402 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 432,498 | 356,900 | 108,405 | 897,803 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 412,930 | 356,900 | 108,405 | 878,235 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 465,938 | 356,900 | 108,405 | 931,243 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 445,362 | 356,900 | 108,405 | 910,667 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 498,357 | 356,900 | 108,405 | 963,662 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 477,969 | 356,900 | 108,405 | 943,274 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 563,372 | 356,900 | 108,405 | 1,028,677 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 543,379 | 356,900 | 108,405 | 1,008,684 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 598,265 | 356,900 | 108,405 | 1,063,570 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 628,726 | 356,900 | 108,405 | 1,094,031 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 711,395 | 356,900 | 108,405 | 1,176,700 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 766,862 | 356,900 | 108,405 | 1,232,167 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 399,802 | 445,050 | 119,508 | 964,360 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 100 | m3 | 379,097 | 445,050 | 119,508 | 943,655 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 432,498 | 445,050 | 119,508 | 997,056 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 412,930 | 445,050 | 119,508 | 977,488 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 465,938 | 445,050 | 119,508 | 1,030,496 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 445,362 | 445,050 | 119,508 | 1,009,920 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 498,357 | 445,050 | 119,508 | 1,062,915 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 477,969 | 445,050 | 119,508 | 1,042,527 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 563,372 | 445,050 | 119,508 | 1,127,930 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 543,379 | 445,050 | 119,508 | 1,107,937 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 598,265 | 445,050 | 119,508 | 1,162,823 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 628,726 | 445,050 | 119,508 | 1,193,284 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 711,395 | 445,050 | 119,508 | 1,275,953 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 766,862 | 445,050 | 119,508 | 1,331,420 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 399,802 | 526,750 | 153,008 | 1,079,560 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 100 | m3 | 379,097 | 526,750 | 153,008 | 1,058,855 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 432,498 | 526,750 | 153,008 | 1,112,256 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 412,930 | 526,750 | 153,008 | 1,092,688 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 465,938 | 526,750 | 153,008 | 1,145,696 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 445,362 | 526,750 | 153,008 | 1,125,120 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 498,357 | 526,750 | 153,008 | 1,178,115 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 477,969 | 526,750 | 153,008 | 1,157,727 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 563,372 | 526,750 | 153,008 | 1,243,130 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 543,379 | 526,750 | 153,008 | 1,223,137 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 598,265 | 526,750 | 153,008 | 1,278,023 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 628,726 | 526,750 | 153,008 | 1,308,484 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 711,395 | 526,750 | 153,008 | 1,391,153 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 100m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 766,862 | 526,750 | 153,008 | 1,446,620 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 399,802 | 586,950 | 229,204 | 1,215,956 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 100 | m3 | 379,097 | 586,950 | 229,204 | 1,195,251 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 432,498 | 586,950 | 229,204 | 1,248,652 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 412,930 | 586,950 | 229,204 | 1,229,084 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 465,938 | 586,950 | 229,204 | 1,282,092 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 200m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 445,362 | 586,950 | 229,204 | 1,261,516 |