Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 429,284 | 380,550 | 85,262 | 895,096 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 465,650 | 380,550 | 85,262 | 931,462 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 434,556 | 380,550 | 85,262 | 900,368 | |
Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 429,284 | 380,550 | 85,262 | 895,096 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 465,650 | 380,550 | 85,262 | 931,462 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 434,556 | 380,550 | 85,262 | 900,368 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) |
| m3 |
| 449,627 |
| 380,550 |
| 93,614 |
| 923,791 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 484,391 | 380,550 | 85,262 | 950,203 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 463,001 | 380,550 | 85,262 | 928,813 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 506,785 | 380,550 | 85,262 | 972,597 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 470,331 | 380,550 | 85,262 | 936,143 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 484,391 | 380,550 | 93,614 | 958,555 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 518,094 | 380,550 | 85,262 | 983,906 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 496,898 | 380,550 | 85,262 | 962,710 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 547,033 | 380,550 | 85,262 | 1,012,845 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 546,013 | 380,550 | 85,262 | 1,011,825 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 518,094 | 380,550 | 93,614 | 992,258 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 585,683 | 380,550 | 85,262 | 1,051,495 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 564,899 | 380,550 | 85,262 | 1,030,711 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 572,040 | 380,550 | 85,262 | 1,037,852 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 572,040 | 380,550 | 85,262 | 1,037,852 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 585,683 | 380,550 | 93,614 | 1,059,847 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 621,958 | 380,550 | 85,262 | 1,087,770 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 621,958 | 380,550 | 93,614 | 1,096,122 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 653,626 | 380,550 | 85,262 | 1,119,438 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 653,626 | 380,550 | 93,614 | 1,127,790 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 739,569 | 380,550 | 85,262 | 1,205,381 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 739,569 | 380,550 | 93,614 | 1,213,733 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 797,233 | 380,550 | 85,262 | 1,263,045 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 797,233 | 380,550 | 93,614 | 1,271,397 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 411,677 | 346,150 | 85,262 | 843,089 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 100 | m3 | 390,357 | 346,150 | 85,262 | 821,769 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 419,596 | 346,150 | 85,262 | 851,008 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 394,209 | 346,150 | 85,262 | 825,621 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 411,677 | 346,150 | 93,614 | 851,441 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 445,345 | 346,150 | 85,262 | 876,757 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 425,195 | 346,150 | 85,262 | 856,607 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 461,216 | 346,150 | 85,262 | 892,628 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 430,418 | 346,150 | 85,262 | 861,830 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 445,345 | 346,150 | 93,614 | 885,109 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 479,778 | 346,150 | 85,262 | 911,190 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 458,591 | 346,150 | 85,262 | 890,003 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 501,958 | 346,150 | 85,262 | 933,370 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 465,852 | 346,150 | 85,262 | 897,264 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 479,778 | 346,150 | 93,614 | 919,542 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 513,160 | 346,150 | 85,262 | 944,572 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 492,166 | 346,150 | 85,262 | 923,578 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 541,823 | 346,150 | 85,262 | 973,235 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 540,813 | 346,150 | 85,262 | 972,225 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 513,160 | 346,150 | 93,614 | 952,924 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 580,105 | 346,150 | 85,262 | 1,011,517 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 559,519 | 346,150 | 85,262 | 990,931 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 566,592 | 346,150 | 85,262 | 998,004 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) |
| m3 |
| 449,627 |
| 380,550 |
| 93,614 |
| 923,791 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 484,391 | 380,550 | 85,262 | 950,203 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 463,001 | 380,550 | 85,262 | 928,813 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 506,785 | 380,550 | 85,262 | 972,597 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 470,331 | 380,550 | 85,262 | 936,143 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 484,391 | 380,550 | 93,614 | 958,555 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 518,094 | 380,550 | 85,262 | 983,906 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 496,898 | 380,550 | 85,262 | 962,710 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 547,033 | 380,550 | 85,262 | 1,012,845 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 546,013 | 380,550 | 85,262 | 1,011,825 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 518,094 | 380,550 | 93,614 | 992,258 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 585,683 | 380,550 | 85,262 | 1,051,495 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 564,899 | 380,550 | 85,262 | 1,030,711 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 572,040 | 380,550 | 85,262 | 1,037,852 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 572,040 | 380,550 | 85,262 | 1,037,852 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 585,683 | 380,550 | 93,614 | 1,059,847 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 621,958 | 380,550 | 85,262 | 1,087,770 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 621,958 | 380,550 | 93,614 | 1,096,122 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 653,626 | 380,550 | 85,262 | 1,119,438 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 653,626 | 380,550 | 93,614 | 1,127,790 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 739,569 | 380,550 | 85,262 | 1,205,381 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 739,569 | 380,550 | 93,614 | 1,213,733 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 797,233 | 380,550 | 85,262 | 1,263,045 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 797,233 | 380,550 | 93,614 | 1,271,397 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 411,677 | 346,150 | 85,262 | 843,089 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 100 | m3 | 390,357 | 346,150 | 85,262 | 821,769 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 419,596 | 346,150 | 85,262 | 851,008 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 394,209 | 346,150 | 85,262 | 825,621 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 411,677 | 346,150 | 93,614 | 851,441 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 445,345 | 346,150 | 85,262 | 876,757 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 425,195 | 346,150 | 85,262 | 856,607 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 461,216 | 346,150 | 85,262 | 892,628 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 430,418 | 346,150 | 85,262 | 861,830 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 445,345 | 346,150 | 93,614 | 885,109 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 479,778 | 346,150 | 85,262 | 911,190 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 458,591 | 346,150 | 85,262 | 890,003 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 501,958 | 346,150 | 85,262 | 933,370 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 465,852 | 346,150 | 85,262 | 897,264 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 479,778 | 346,150 | 93,614 | 919,542 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 513,160 | 346,150 | 85,262 | 944,572 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 492,166 | 346,150 | 85,262 | 923,578 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 541,823 | 346,150 | 85,262 | 973,235 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 540,813 | 346,150 | 85,262 | 972,225 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤1m, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 (dùng Cần cẩu bánh xích 16T) | m3 | 513,160 | 346,150 | 93,614 | 952,924 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 580,105 | 346,150 | 85,262 | 1,011,517 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 559,519 | 346,150 | 85,262 | 990,931 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 16T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 566,592 | 346,150 | 85,262 | 998,004 |