Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 436,781 | 451,500 | 72,854 | 961,135 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 417,019 | 451,500 | 72,854 | 941,373 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 452,346 | 451,500 | 72,854 | 976,700 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) |
Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 436,781 | 451,500 | 72,854 | 961,135 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 417,019 | 451,500 | 72,854 | 941,373 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 452,346 | 451,500 | 72,854 | 976,700 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) |
| m3 |
| 422,140 |
| 451,500 |
| 72,854 |
| 946,494 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 436,781 | 451,500 | 80,745 | 969,026 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 470,551 | 451,500 | 72,854 | 994,905 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 449,772 | 451,500 | 72,854 | 974,126 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 492,305 | 451,500 | 72,854 | 1,016,659 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 456,893 | 451,500 | 72,854 | 981,247 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 470,551 | 451,500 | 80,745 | 1,002,796 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 503,291 | 451,500 | 72,854 | 1,027,645 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 482,701 | 451,500 | 72,854 | 1,007,055 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 531,404 | 451,500 | 72,854 | 1,055,758 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 530,412 | 451,500 | 72,854 | 1,054,766 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 503,291 | 451,500 | 80,745 | 1,035,536 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 568,950 | 451,500 | 72,854 | 1,093,304 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 548,759 | 451,500 | 72,854 | 1,073,113 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 555,696 | 451,500 | 72,854 | 1,080,050 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 555,696 | 451,500 | 72,854 | 1,080,050 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 568,950 | 451,500 | 80,745 | 1,101,195 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 400 | m3 | 604,188 | 451,500 | 72,854 | 1,128,542 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 400 | m3 | 604,188 | 451,500 | 80,745 | 1,136,433 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 450 | m3 | 634,951 | 451,500 | 72,854 | 1,159,305 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 450 | m3 | 634,951 | 451,500 | 80,745 | 1,167,196 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 500 | m3 | 718,438 | 451,500 | 72,854 | 1,242,792 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 500 | m3 | 718,438 | 451,500 | 80,745 | 1,250,683 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 600 | m3 | 774,455 | 451,500 | 72,854 | 1,298,809 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 600 | m3 | 774,455 | 451,500 | 80,745 | 1,306,700 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 150 | m3 | 403,761 | 236,500 | 51,643 | 691,904 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 100 | m3 | 382,851 | 236,500 | 51,643 | 670,994 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 411,527 | 236,500 | 51,643 | 699,670 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 386,628 | 236,500 | 51,643 | 674,771 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 150 | m3 | 403,761 | 236,500 | 59,455 | 699,716 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 436,781 | 236,500 | 51,643 | 724,924 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 150 | m3 | 417,019 | 236,500 | 51,643 | 705,162 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 452,346 | 236,500 | 51,643 | 740,489 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 422,140 | 236,500 | 51,643 | 710,283 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 436,781 | 236,500 | 59,455 | 732,736 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 470,551 | 236,500 | 51,643 | 758,694 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 449,772 | 236,500 | 51,643 | 737,915 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 492,305 | 236,500 | 51,643 | 780,448 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 456,893 | 236,500 | 51,643 | 745,036 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 470,551 | 236,500 | 59,455 | 766,506 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 503,291 | 236,500 | 51,643 | 791,434 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 482,701 | 236,500 | 51,643 | 770,844 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 531,404 | 236,500 | 51,643 | 819,547 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 530,412 | 236,500 | 51,643 | 818,555 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 503,291 | 236,500 | 59,455 | 799,246 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 350 | m3 | 568,950 | 236,500 | 51,643 | 857,093 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 548,759 | 236,500 | 51,643 | 836,902 |
| m3 |
| 422,140 |
| 451,500 |
| 72,854 |
| 946,494 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 436,781 | 451,500 | 80,745 | 969,026 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 470,551 | 451,500 | 72,854 | 994,905 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 449,772 | 451,500 | 72,854 | 974,126 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 492,305 | 451,500 | 72,854 | 1,016,659 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 456,893 | 451,500 | 72,854 | 981,247 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 470,551 | 451,500 | 80,745 | 1,002,796 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 503,291 | 451,500 | 72,854 | 1,027,645 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 482,701 | 451,500 | 72,854 | 1,007,055 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 531,404 | 451,500 | 72,854 | 1,055,758 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 530,412 | 451,500 | 72,854 | 1,054,766 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 503,291 | 451,500 | 80,745 | 1,035,536 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 568,950 | 451,500 | 72,854 | 1,093,304 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 548,759 | 451,500 | 72,854 | 1,073,113 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 555,696 | 451,500 | 72,854 | 1,080,050 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 555,696 | 451,500 | 72,854 | 1,080,050 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 568,950 | 451,500 | 80,745 | 1,101,195 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 400 | m3 | 604,188 | 451,500 | 72,854 | 1,128,542 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 400 | m3 | 604,188 | 451,500 | 80,745 | 1,136,433 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 450 | m3 | 634,951 | 451,500 | 72,854 | 1,159,305 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 450 | m3 | 634,951 | 451,500 | 80,745 | 1,167,196 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 500 | m3 | 718,438 | 451,500 | 72,854 | 1,242,792 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 500 | m3 | 718,438 | 451,500 | 80,745 | 1,250,683 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 600 | m3 | 774,455 | 451,500 | 72,854 | 1,298,809 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 1x2, mác 600 | m3 | 774,455 | 451,500 | 80,745 | 1,306,700 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 150 | m3 | 403,761 | 236,500 | 51,643 | 691,904 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 100 | m3 | 382,851 | 236,500 | 51,643 | 670,994 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 411,527 | 236,500 | 51,643 | 699,670 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 386,628 | 236,500 | 51,643 | 674,771 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 150 | m3 | 403,761 | 236,500 | 59,455 | 699,716 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 436,781 | 236,500 | 51,643 | 724,924 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 150 | m3 | 417,019 | 236,500 | 51,643 | 705,162 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 452,346 | 236,500 | 51,643 | 740,489 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 422,140 | 236,500 | 51,643 | 710,283 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 436,781 | 236,500 | 59,455 | 732,736 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 470,551 | 236,500 | 51,643 | 758,694 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200 | m3 | 449,772 | 236,500 | 51,643 | 737,915 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 492,305 | 236,500 | 51,643 | 780,448 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 456,893 | 236,500 | 51,643 | 745,036 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 470,551 | 236,500 | 59,455 | 766,506 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 503,291 | 236,500 | 51,643 | 791,434 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250 | m3 | 482,701 | 236,500 | 51,643 | 770,844 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 531,404 | 236,500 | 51,643 | 819,547 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 530,412 | 236,500 | 51,643 | 818,555 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 503,291 | 236,500 | 59,455 | 799,246 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 350 | m3 | 568,950 | 236,500 | 51,643 | 857,093 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 1x2, mác 300 | m3 | 548,759 | 236,500 | 51,643 | 836,902 |