Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 350 | m3 | 568,950 | 337,550 | 79,945 | 986,445 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 400 | m3 | 604,188 | 337,550 | 72,133 | 1,013,871 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 400 | m3 | 604,188 | 337,550 | 79,945 | 1,021,683 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 450 |
Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 350 | m3 | 568,950 | 337,550 | 79,945 | 986,445 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 400 | m3 | 604,188 | 337,550 | 72,133 | 1,013,871 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 400 | m3 | 604,188 | 337,550 | 79,945 | 1,021,683 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 450 |
| m3 |
| 634,951 |
| 337,550 |
| 72,133 |
| 1,044,634 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 450 | m3 | 634,951 | 337,550 | 79,945 | 1,052,446 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 500 | m3 | 718,438 | 337,550 | 72,133 | 1,128,121 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 500 | m3 | 718,438 | 337,550 | 79,945 | 1,135,933 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 600 | m3 | 774,455 | 337,550 | 72,133 | 1,184,138 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 600 | m3 | 774,455 | 337,550 | 79,945 | 1,191,950 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 150 | m3 | 399,802 | 290,250 | 77,710 | 767,762 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 100 | m3 | 379,097 | 290,250 | 77,710 | 747,057 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 407,492 | 290,250 | 77,710 | 775,452 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 382,838 | 290,250 | 77,710 | 750,798 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 150 | m3 | 399,802 | 290,250 | 86,901 | 776,953 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 200 | m3 | 432,498 | 290,250 | 77,710 | 800,458 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 150 | m3 | 412,930 | 290,250 | 77,710 | 780,890 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 447,911 | 290,250 | 77,710 | 815,871 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 418,002 | 290,250 | 77,710 | 785,962 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 200 | m3 | 432,498 | 290,250 | 86,901 | 809,649 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 250 | m3 | 465,938 | 290,250 | 77,710 | 833,898 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 200 | m3 | 445,362 | 290,250 | 77,710 | 813,322 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 487,479 | 290,250 | 77,710 | 855,439 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 452,414 | 290,250 | 77,710 | 820,374 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 250 | m3 | 465,938 | 290,250 | 86,901 | 843,089 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 300 | m3 | 498,357 | 290,250 | 77,710 | 866,317 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 250 | m3 | 477,969 | 290,250 | 77,710 | 845,929 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 526,194 | 290,250 | 77,710 | 894,154 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 525,212 | 290,250 | 77,710 | 893,172 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 300 | m3 | 498,357 | 290,250 | 86,901 | 875,508 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 350 | m3 | 563,372 | 290,250 | 77,710 | 931,332 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 300 | m3 | 543,379 | 290,250 | 77,710 | 911,339 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 550,248 | 290,250 | 77,710 | 918,208 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 550,248 | 290,250 | 77,710 | 918,208 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 350 | m3 | 563,372 | 290,250 | 86,901 | 940,523 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 400 | m3 | 598,265 | 290,250 | 77,710 | 966,225 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 400 | m3 | 598,265 | 290,250 | 86,901 | 975,416 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 450 | m3 | 628,726 | 290,250 | 77,710 | 996,686 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 450 | m3 | 628,726 | 290,250 | 86,901 | 1,005,877 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 500 | m3 | 711,395 | 290,250 | 77,710 | 1,079,355 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 500 | m3 | 711,395 | 290,250 | 86,901 | 1,088,546 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 600 | m3 | 766,862 | 290,250 | 77,710 | 1,134,822 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 600 | m3 | 766,862 | 290,250 | 86,901 | 1,144,013 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 411,891 | 410,650 | 72,133 | 894,674 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 100 | m3 | 390,571 | 410,650 | 72,133 | 873,354 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 419,809 | 410,650 | 72,133 | 902,592 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 394,422 | 410,650 | 72,133 | 877,205 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 411,891 | 410,650 | 79,945 | 902,486 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 445,558 | 410,650 | 72,133 | 928,341 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 425,409 | 410,650 | 72,133 | 908,192 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 461,429 | 410,650 | 72,133 | 944,212 |
| m3 |
| 634,951 |
| 337,550 |
| 72,133 |
| 1,044,634 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 450 | m3 | 634,951 | 337,550 | 79,945 | 1,052,446 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 500 | m3 | 718,438 | 337,550 | 72,133 | 1,128,121 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 500 | m3 | 718,438 | 337,550 | 79,945 | 1,135,933 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 600 | m3 | 774,455 | 337,550 | 72,133 | 1,184,138 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 600 | m3 | 774,455 | 337,550 | 79,945 | 1,191,950 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 150 | m3 | 399,802 | 290,250 | 77,710 | 767,762 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 100 | m3 | 379,097 | 290,250 | 77,710 | 747,057 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 407,492 | 290,250 | 77,710 | 775,452 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 382,838 | 290,250 | 77,710 | 750,798 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 150 | m3 | 399,802 | 290,250 | 86,901 | 776,953 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 200 | m3 | 432,498 | 290,250 | 77,710 | 800,458 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 150 | m3 | 412,930 | 290,250 | 77,710 | 780,890 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 447,911 | 290,250 | 77,710 | 815,871 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 418,002 | 290,250 | 77,710 | 785,962 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 200 | m3 | 432,498 | 290,250 | 86,901 | 809,649 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 250 | m3 | 465,938 | 290,250 | 77,710 | 833,898 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 200 | m3 | 445,362 | 290,250 | 77,710 | 813,322 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 487,479 | 290,250 | 77,710 | 855,439 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 452,414 | 290,250 | 77,710 | 820,374 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 250 | m3 | 465,938 | 290,250 | 86,901 | 843,089 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 300 | m3 | 498,357 | 290,250 | 77,710 | 866,317 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 250 | m3 | 477,969 | 290,250 | 77,710 | 845,929 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 526,194 | 290,250 | 77,710 | 894,154 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 525,212 | 290,250 | 77,710 | 893,172 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 300 | m3 | 498,357 | 290,250 | 86,901 | 875,508 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 350 | m3 | 563,372 | 290,250 | 77,710 | 931,332 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 300 | m3 | 543,379 | 290,250 | 77,710 | 911,339 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 550,248 | 290,250 | 77,710 | 918,208 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 550,248 | 290,250 | 77,710 | 918,208 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 350 | m3 | 563,372 | 290,250 | 86,901 | 940,523 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 400 | m3 | 598,265 | 290,250 | 77,710 | 966,225 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 400 | m3 | 598,265 | 290,250 | 86,901 | 975,416 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 450 | m3 | 628,726 | 290,250 | 77,710 | 996,686 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 450 | m3 | 628,726 | 290,250 | 86,901 | 1,005,877 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 500 | m3 | 711,395 | 290,250 | 77,710 | 1,079,355 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 500 | m3 | 711,395 | 290,250 | 86,901 | 1,088,546 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 600 | m3 | 766,862 | 290,250 | 77,710 | 1,134,822 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 600 | m3 | 766,862 | 290,250 | 86,901 | 1,144,013 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 411,891 | 410,650 | 72,133 | 894,674 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 100 | m3 | 390,571 | 410,650 | 72,133 | 873,354 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 419,809 | 410,650 | 72,133 | 902,592 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 394,422 | 410,650 | 72,133 | 877,205 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 411,891 | 410,650 | 79,945 | 902,486 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 445,558 | 410,650 | 72,133 | 928,341 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 425,409 | 410,650 | 72,133 | 908,192 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 461,429 | 410,650 | 72,133 | 944,212 |