Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 450 | m3 | 628,726 | 86,509 | 56,731 | 771,966 | |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 628,726 | 86,509 | 59,044 | 774,279 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 500 | m3 | 711,395 | 86,509 | 56,731 | 854,635 | |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T |
Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 450 | m3 | 628,726 | 86,509 | 56,731 | 771,966 | |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 628,726 | 86,509 | 59,044 | 774,279 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 500 | m3 | 711,395 | 86,509 | 56,731 | 854,635 | |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T |
| m3 |
| 711,395 |
| 86,509 |
| 59,044 |
| 856,948 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 600 | m3 | 766,862 | 86,509 | 56,731 | 910,102 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 766,862 | 86,509 | 59,044 | 912,415 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 415,636 | 380,550 | 94,615 | 890,801 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 100 | m3 | 394,111 | 380,550 | 94,615 | 869,276 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 423,630 | 380,550 | 94,615 | 898,795 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 397,999 | 380,550 | 94,615 | 873,164 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 415,636 | 380,550 | 97,995 | 894,181 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 449,627 | 380,550 | 94,615 | 924,792 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 429,284 | 380,550 | 94,615 | 904,449 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 465,650 | 380,550 | 94,615 | 940,815 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 434,556 | 380,550 | 94,615 | 909,721 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 449,627 | 380,550 | 97,995 | 928,172 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 484,391 | 380,550 | 94,615 | 959,556 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 463,001 | 380,550 | 94,615 | 938,166 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 506,785 | 380,550 | 94,615 | 981,950 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 470,331 | 380,550 | 94,615 | 945,496 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 484,391 | 380,550 | 97,995 | 962,936 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 518,094 | 380,550 | 94,615 | 993,259 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 496,898 | 380,550 | 94,615 | 972,063 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 547,033 | 380,550 | 94,615 | 1,022,198 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 546,013 | 380,550 | 94,615 | 1,021,178 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 518,094 | 380,550 | 97,995 | 996,639 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 585,683 | 380,550 | 94,615 | 1,060,848 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 564,899 | 380,550 | 94,615 | 1,040,064 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 572,040 | 380,550 | 94,615 | 1,047,205 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 572,040 | 380,550 | 94,615 | 1,047,205 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 585,683 | 380,550 | 97,995 | 1,064,228 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 621,958 | 380,550 | 94,615 | 1,097,123 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 621,958 | 380,550 | 97,995 | 1,100,503 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 653,626 | 380,550 | 94,615 | 1,128,791 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 653,626 | 380,550 | 97,995 | 1,132,171 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 739,569 | 380,550 | 94,615 | 1,214,734 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 739,569 | 380,550 | 97,995 | 1,218,114 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 797,233 | 380,550 | 94,615 | 1,272,398 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 797,233 | 380,550 | 97,995 | 1,275,778 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 411,677 | 346,150 | 94,615 | 852,442 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 100 | m3 | 390,357 | 346,150 | 94,615 | 831,122 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 419,596 | 346,150 | 94,615 | 860,361 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 394,209 | 346,150 | 94,615 | 834,974 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 411,677 | 346,150 | 97,995 | 855,822 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 445,345 | 346,150 | 94,615 | 886,110 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 425,195 | 346,150 | 94,615 | 865,960 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 461,216 | 346,150 | 94,615 | 901,981 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 430,418 | 346,150 | 94,615 | 871,183 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 445,345 | 346,150 | 97,995 | 889,490 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 479,778 | 346,150 | 94,615 | 920,543 |
| m3 |
| 711,395 |
| 86,509 |
| 59,044 |
| 856,948 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông nền, đá 1x2, mác 600 | m3 | 766,862 | 86,509 | 56,731 | 910,102 |
| Bê tông thủy công nền, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 766,862 | 86,509 | 59,044 | 912,415 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 415,636 | 380,550 | 94,615 | 890,801 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 100 | m3 | 394,111 | 380,550 | 94,615 | 869,276 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 423,630 | 380,550 | 94,615 | 898,795 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 397,999 | 380,550 | 94,615 | 873,164 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 415,636 | 380,550 | 97,995 | 894,181 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 449,627 | 380,550 | 94,615 | 924,792 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 429,284 | 380,550 | 94,615 | 904,449 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 465,650 | 380,550 | 94,615 | 940,815 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 434,556 | 380,550 | 94,615 | 909,721 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 449,627 | 380,550 | 97,995 | 928,172 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 484,391 | 380,550 | 94,615 | 959,556 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 463,001 | 380,550 | 94,615 | 938,166 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 506,785 | 380,550 | 94,615 | 981,950 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 470,331 | 380,550 | 94,615 | 945,496 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 484,391 | 380,550 | 97,995 | 962,936 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 518,094 | 380,550 | 94,615 | 993,259 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 496,898 | 380,550 | 94,615 | 972,063 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 547,033 | 380,550 | 94,615 | 1,022,198 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 546,013 | 380,550 | 94,615 | 1,021,178 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 518,094 | 380,550 | 97,995 | 996,639 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 585,683 | 380,550 | 94,615 | 1,060,848 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 564,899 | 380,550 | 94,615 | 1,040,064 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 572,040 | 380,550 | 94,615 | 1,047,205 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 572,040 | 380,550 | 94,615 | 1,047,205 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 585,683 | 380,550 | 97,995 | 1,064,228 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 621,958 | 380,550 | 94,615 | 1,097,123 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 621,958 | 380,550 | 97,995 | 1,100,503 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 653,626 | 380,550 | 94,615 | 1,128,791 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 653,626 | 380,550 | 97,995 | 1,132,171 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 739,569 | 380,550 | 94,615 | 1,214,734 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 739,569 | 380,550 | 97,995 | 1,218,114 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 797,233 | 380,550 | 94,615 | 1,272,398 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤0,45m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 797,233 | 380,550 | 97,995 | 1,275,778 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 411,677 | 346,150 | 94,615 | 852,442 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 100 | m3 | 390,357 | 346,150 | 94,615 | 831,122 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 419,596 | 346,150 | 94,615 | 860,361 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 394,209 | 346,150 | 94,615 | 834,974 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 411,677 | 346,150 | 97,995 | 855,822 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 445,345 | 346,150 | 94,615 | 886,110 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 425,195 | 346,150 | 94,615 | 865,960 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 461,216 | 346,150 | 94,615 | 901,981 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 430,418 | 346,150 | 94,615 | 871,183 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên dày ≤1m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T | m3 | 445,345 | 346,150 | 97,995 | 889,490 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 479,778 | 346,150 | 94,615 | 920,543 |