Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 600 | m3 | 766,900 | 133,696 | 69,848 | 970,444 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 425,719 | 86,509 | 69,528 | 581,756 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 1x2, mác 100 | m3 | 403,516 | 86,509 | 69,528 | 559,553 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) |
Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông bản đáy, đá 1x2, mác 600 | m3 | 766,900 | 133,696 | 69,848 | 970,444 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 425,719 | 86,509 | 69,528 | 581,756 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 1x2, mác 100 | m3 | 403,516 | 86,509 | 69,528 | 559,553 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) |
| m3 |
| 379,103 |
| 86,509 |
| 69,528 |
| 535,140 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 464,088 | 86,509 | 69,528 | 620,125 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 443,541 | 86,509 | 69,528 | 599,578 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 413,924 | 86,509 | 69,528 | 569,961 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 502,776 | 86,509 | 69,528 | 658,813 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 482,723 | 86,509 | 69,528 | 638,760 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 448,000 | 86,509 | 69,528 | 604,037 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 540,973 | 86,509 | 69,528 | 697,010 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 521,060 | 86,509 | 69,528 | 677,097 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 520,088 | 86,509 | 69,528 | 676,125 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 1x2, mác 350 | m3 | 564,939 | 86,509 | 69,528 | 720,976 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 544,880 | 86,509 | 69,528 | 700,917 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 544,880 | 86,509 | 69,528 | 700,917 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 1x2, mác 400 | m3 | 632,242 | 86,509 | 69,528 | 788,279 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 1x2, mác 450 | m3 | 665,554 | 86,509 | 69,528 | 821,591 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 1x2, mác 500 | m3 | 704,454 | 86,509 | 69,528 | 860,491 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 1x2, mác 600 | m3 | 759,381 | 86,509 | 69,528 | 915,418 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 442,579 | 380,550 | 90,748 | 913,877 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 100 | m3 | 419,497 | 380,550 | 90,748 | 890,795 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 394,116 | 380,550 | 90,748 | 865,414 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 482,468 | 380,550 | 90,748 | 953,766 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 461,107 | 380,550 | 90,748 | 932,405 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 430,317 | 380,550 | 90,748 | 901,615 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 522,687 | 380,550 | 90,748 | 993,985 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 501,840 | 380,550 | 90,748 | 973,138 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 465,742 | 380,550 | 90,748 | 937,040 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 562,397 | 380,550 | 90,748 | 1,033,695 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 541,696 | 380,550 | 90,748 | 1,012,994 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 540,686 | 380,550 | 90,748 | 1,011,984 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 587,312 | 380,550 | 90,748 | 1,058,610 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 566,459 | 380,550 | 90,748 | 1,037,757 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 566,459 | 380,550 | 90,748 | 1,037,757 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 657,281 | 380,550 | 90,748 | 1,128,579 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 691,913 | 380,550 | 90,748 | 1,163,211 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 732,354 | 380,550 | 90,748 | 1,203,652 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 789,455 | 380,550 | 90,748 | 1,260,753 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 438,364 | 346,150 | 90,748 | 875,262 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 100 | m3 | 415,502 | 346,150 | 90,748 | 852,400 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 390,363 | 346,150 | 90,748 | 827,261 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 477,873 | 346,150 | 90,748 | 914,771 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 456,716 | 346,150 | 90,748 | 893,614 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 426,219 | 346,150 | 90,748 | 863,117 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 517,710 | 346,150 | 90,748 | 954,608 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 497,061 | 346,150 | 90,748 | 933,959 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 461,307 | 346,150 | 90,748 | 898,205 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 557,041 | 346,150 | 90,748 | 993,939 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 536,537 | 346,150 | 90,748 | 973,435 |
| m3 |
| 379,103 |
| 86,509 |
| 69,528 |
| 535,140 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 464,088 | 86,509 | 69,528 | 620,125 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 443,541 | 86,509 | 69,528 | 599,578 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 413,924 | 86,509 | 69,528 | 569,961 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 502,776 | 86,509 | 69,528 | 658,813 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 482,723 | 86,509 | 69,528 | 638,760 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 448,000 | 86,509 | 69,528 | 604,037 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 540,973 | 86,509 | 69,528 | 697,010 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 521,060 | 86,509 | 69,528 | 677,097 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 520,088 | 86,509 | 69,528 | 676,125 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 1x2, mác 350 | m3 | 564,939 | 86,509 | 69,528 | 720,976 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 544,880 | 86,509 | 69,528 | 700,917 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 544,880 | 86,509 | 69,528 | 700,917 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 1x2, mác 400 | m3 | 632,242 | 86,509 | 69,528 | 788,279 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 1x2, mác 450 | m3 | 665,554 | 86,509 | 69,528 | 821,591 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 1x2, mác 500 | m3 | 704,454 | 86,509 | 69,528 | 860,491 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông nền, đá 1x2, mác 600 | m3 | 759,381 | 86,509 | 69,528 | 915,418 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 442,579 | 380,550 | 90,748 | 913,877 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 100 | m3 | 419,497 | 380,550 | 90,748 | 890,795 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 394,116 | 380,550 | 90,748 | 865,414 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 482,468 | 380,550 | 90,748 | 953,766 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 461,107 | 380,550 | 90,748 | 932,405 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 430,317 | 380,550 | 90,748 | 901,615 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 522,687 | 380,550 | 90,748 | 993,985 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 501,840 | 380,550 | 90,748 | 973,138 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 465,742 | 380,550 | 90,748 | 937,040 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 562,397 | 380,550 | 90,748 | 1,033,695 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 541,696 | 380,550 | 90,748 | 1,012,994 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 540,686 | 380,550 | 90,748 | 1,011,984 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 587,312 | 380,550 | 90,748 | 1,058,610 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 566,459 | 380,550 | 90,748 | 1,037,757 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 566,459 | 380,550 | 90,748 | 1,037,757 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 657,281 | 380,550 | 90,748 | 1,128,579 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 691,913 | 380,550 | 90,748 | 1,163,211 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 732,354 | 380,550 | 90,748 | 1,203,652 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 789,455 | 380,550 | 90,748 | 1,260,753 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 438,364 | 346,150 | 90,748 | 875,262 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 100 | m3 | 415,502 | 346,150 | 90,748 | 852,400 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 390,363 | 346,150 | 90,748 | 827,261 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 477,873 | 346,150 | 90,748 | 914,771 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 456,716 | 346,150 | 90,748 | 893,614 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 426,219 | 346,150 | 90,748 | 863,117 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 517,710 | 346,150 | 90,748 | 954,608 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 497,061 | 346,150 | 90,748 | 933,959 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 461,307 | 346,150 | 90,748 | 898,205 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 557,041 | 346,150 | 90,748 | 993,939 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 536,537 | 346,150 | 90,748 | 973,435 |