Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 551,685 | 298,850 | 90,748 | 941,283 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 531,378 | 298,850 | 90,748 | 920,976 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 530,387 | 298,850 | 90,748 | 919,985 | |
Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 551,685 | 298,850 | 90,748 | 941,283 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 531,378 | 298,850 | 90,748 | 920,976 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 530,387 | 298,850 | 90,748 | 919,985 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 |
| m3 |
| 576,126 |
| 298,850 |
| 90,748 |
| 965,724 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 555,669 | 298,850 | 90,748 | 945,267 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 555,669 | 298,850 | 90,748 | 945,267 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 644,761 | 298,850 | 90,748 | 1,034,359 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 678,733 | 298,850 | 90,748 | 1,068,331 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 718,404 | 298,850 | 90,748 | 1,108,002 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 774,418 | 298,850 | 90,748 | 1,164,016 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 438,364 | 305,300 | 90,748 | 834,412 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 100 | m3 | 415,502 | 305,300 | 90,748 | 811,550 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 390,363 | 305,300 | 90,748 | 786,411 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 477,873 | 305,300 | 90,748 | 873,921 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 456,716 | 305,300 | 90,748 | 852,764 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 426,219 | 305,300 | 90,748 | 822,267 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 517,710 | 305,300 | 90,748 | 913,758 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 497,061 | 305,300 | 90,748 | 893,109 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 461,307 | 305,300 | 90,748 | 857,355 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 557,041 | 305,300 | 90,748 | 953,089 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 536,537 | 305,300 | 90,748 | 932,585 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 535,536 | 305,300 | 90,748 | 931,584 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 581,719 | 305,300 | 90,748 | 977,767 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 561,064 | 305,300 | 90,748 | 957,112 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 561,064 | 305,300 | 90,748 | 957,112 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 651,021 | 305,300 | 90,748 | 1,047,069 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 685,323 | 305,300 | 90,748 | 1,081,371 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 725,379 | 305,300 | 90,748 | 1,121,427 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 781,937 | 305,300 | 90,748 | 1,177,985 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 434,149 | 275,200 | 90,748 | 800,097 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 100 | m3 | 411,507 | 275,200 | 90,748 | 777,455 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 386,609 | 275,200 | 90,748 | 752,557 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 473,278 | 275,200 | 90,748 | 839,226 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 452,324 | 275,200 | 90,748 | 818,272 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 422,120 | 275,200 | 90,748 | 788,068 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 512,732 | 275,200 | 90,748 | 878,680 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 492,281 | 275,200 | 90,748 | 858,229 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 456,871 | 275,200 | 90,748 | 822,819 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 551,685 | 275,200 | 90,748 | 917,633 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 531,378 | 275,200 | 90,748 | 897,326 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 530,387 | 275,200 | 90,748 | 896,335 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 576,126 | 275,200 | 90,748 | 942,074 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 555,669 | 275,200 | 90,748 | 921,617 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 555,669 | 275,200 | 90,748 | 921,617 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 644,761 | 275,200 | 90,748 | 1,010,709 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 678,733 | 275,200 | 90,748 | 1,044,681 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 718,404 | 275,200 | 90,748 | 1,084,352 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 774,418 | 275,200 | 90,748 | 1,140,366 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 429,934 | 249,400 | 90,748 | 770,082 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 100 | m3 | 407,512 | 249,400 | 90,748 | 747,660 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 350 |
| m3 |
| 576,126 |
| 298,850 |
| 90,748 |
| 965,724 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 555,669 | 298,850 | 90,748 | 945,267 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 555,669 | 298,850 | 90,748 | 945,267 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 644,761 | 298,850 | 90,748 | 1,034,359 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 678,733 | 298,850 | 90,748 | 1,068,331 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 718,404 | 298,850 | 90,748 | 1,108,002 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 774,418 | 298,850 | 90,748 | 1,164,016 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 438,364 | 305,300 | 90,748 | 834,412 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 100 | m3 | 415,502 | 305,300 | 90,748 | 811,550 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 390,363 | 305,300 | 90,748 | 786,411 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 477,873 | 305,300 | 90,748 | 873,921 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 456,716 | 305,300 | 90,748 | 852,764 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 426,219 | 305,300 | 90,748 | 822,267 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 517,710 | 305,300 | 90,748 | 913,758 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 497,061 | 305,300 | 90,748 | 893,109 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 461,307 | 305,300 | 90,748 | 857,355 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 557,041 | 305,300 | 90,748 | 953,089 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 536,537 | 305,300 | 90,748 | 932,585 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 535,536 | 305,300 | 90,748 | 931,584 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 581,719 | 305,300 | 90,748 | 977,767 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 561,064 | 305,300 | 90,748 | 957,112 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 561,064 | 305,300 | 90,748 | 957,112 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 651,021 | 305,300 | 90,748 | 1,047,069 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 685,323 | 305,300 | 90,748 | 1,081,371 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 725,379 | 305,300 | 90,748 | 1,121,427 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 781,937 | 305,300 | 90,748 | 1,177,985 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 434,149 | 275,200 | 90,748 | 800,097 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 100 | m3 | 411,507 | 275,200 | 90,748 | 777,455 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 386,609 | 275,200 | 90,748 | 752,557 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 473,278 | 275,200 | 90,748 | 839,226 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 452,324 | 275,200 | 90,748 | 818,272 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 422,120 | 275,200 | 90,748 | 788,068 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 512,732 | 275,200 | 90,748 | 878,680 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 492,281 | 275,200 | 90,748 | 858,229 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 456,871 | 275,200 | 90,748 | 822,819 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 551,685 | 275,200 | 90,748 | 917,633 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 531,378 | 275,200 | 90,748 | 897,326 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 530,387 | 275,200 | 90,748 | 896,335 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 576,126 | 275,200 | 90,748 | 942,074 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 555,669 | 275,200 | 90,748 | 921,617 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 555,669 | 275,200 | 90,748 | 921,617 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 644,761 | 275,200 | 90,748 | 1,010,709 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 678,733 | 275,200 | 90,748 | 1,044,681 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 718,404 | 275,200 | 90,748 | 1,084,352 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 774,418 | 275,200 | 90,748 | 1,140,366 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 429,934 | 249,400 | 90,748 | 770,082 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 100 | m3 | 407,512 | 249,400 | 90,748 | 747,660 |