Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 201,215 | 32,674 | 1,090 | 234,979 | |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 100, XM PCB40 | m2 | 202,009 | 32,674 | 1,090 | 235,773 | |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 100, XM PCB30 | m2 | 202,778 | 32,674 | 1,090 | 236,542 | |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 125, XM PCB40 | m2 |
Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 201,215 | 32,674 | 1,090 | 234,979 | |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 100, XM PCB40 | m2 | 202,009 | 32,674 | 1,090 | 235,773 | |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 100, XM PCB30 | m2 | 202,778 | 32,674 | 1,090 | 236,542 | |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 125, XM PCB40 | m2 |
| 203,372 |
| 32,674 |
| 1,090 |
| 237,136 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,54m2, vữa XM mác 25, XM PCB40 | m2 | 197,419 | 28,007 | 1,090 | 226,516 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,54m2, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 197,682 | 28,007 | 1,090 | 226,779 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,54m2, vữa XM mác 50, XM PCB40 | m2 | 199,094 | 28,007 | 1,090 | 228,191 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,54m2, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 199,612 | 28,007 | 1,090 | 228,709 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,54m2, vữa XM mác 75, XM PCB40 | m2 | 196,802 | 28,007 | 1,090 | 225,899 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,54m2, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 201,174 | 28,007 | 1,090 | 230,271 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,54m2, vữa XM mác 100, XM PCB40 | m2 | 201,967 | 28,007 | 1,090 | 231,064 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,54m2, vữa XM mác 100, XM PCB30 | m2 | 202,736 | 28,007 | 1,090 | 231,833 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,54m2, vữa XM mác 125, XM PCB40 | m2 | 203,331 | 28,007 | 1,090 | 232,428 |
| Lát gạch vỉ, vữa XM mác 25, XM PCB40 | m2 | 79,028 | 46,678 | 0 | 125,706 |
| Lát gạch vỉ, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 79,197 | 46,678 | 0 | 125,875 |
| Lát gạch vỉ, vữa XM mác 50, XM PCB40 | m2 | 80,105 | 46,678 | 0 | 126,783 |
| Lát gạch vỉ, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 80,439 | 46,678 | 0 | 127,117 |
| Lát gạch vỉ, vữa XM mác 75, XM PCB40 | m2 | 81,022 | 46,678 | 0 | 127,700 |
| Lát gạch vỉ, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 81,443 | 46,678 | 0 | 128,121 |
| Lát gạch vỉ, vữa XM mác 100, XM PCB40 | m2 | 81,954 | 46,678 | 0 | 128,632 |
| Lát gạch vỉ, vữa XM mác 100, XM PCB30 | m2 | 82,448 | 46,678 | 0 | 129,126 |
| Lát gạch vỉ, vữa XM mác 125, XM PCB40 | m2 | 82,831 | 46,678 | 0 | 129,509 |
| Dán gạch vỉ | m2 | 79,368 | 51,345 | 0 | 130,713 |
| Lát bậc tam cấp, vữa XM mác 25, XM PCB40 | m2 | 198,702 | 74,684 | 4,088 | 277,474 |
| Lát bậc tam cấp, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 198,967 | 74,684 | 4,088 | 277,739 |
| Lát bậc tam cấp, vữa XM mác 50, XM PCB40 | m2 | 200,393 | 74,684 | 4,088 | 279,165 |
| Lát bậc tam cấp, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 200,916 | 74,684 | 4,088 | 279,688 |
| Lát bậc tam cấp, vữa XM mác 75, XM PCB40 | m2 | 201,832 | 74,684 | 4,088 | 280,604 |
| Lát bậc tam cấp, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 202,494 | 74,684 | 4,088 | 281,266 |
| Lát bậc tam cấp, vữa XM mác 100, XM PCB40 | m2 | 203,295 | 74,684 | 4,088 | 282,067 |
| Lát bậc tam cấp, vữa XM mác 100, XM PCB30 | m2 | 204,072 | 74,684 | 4,088 | 282,844 |
| Lát bậc tam cấp, vữa XM mác 125, XM PCB40 | m2 | 204,672 | 74,684 | 4,088 | 283,444 |
| Lát bậc cầu thang, vữa XM mác 25, XM PCB40 | m2 | 198,702 | 95,689 | 5,450 | 299,841 |
| Lát bậc cầu thang, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 198,967 | 95,689 | 5,450 | 300,106 |
| Lát bậc cầu thang, vữa XM mác 50, XM PCB40 | m2 | 200,393 | 95,689 | 5,450 | 301,532 |
| Lát bậc cầu thang, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 200,916 | 95,689 | 5,450 | 302,055 |
| Lát bậc cầu thang, vữa XM mác 75, XM PCB40 | m2 | 201,832 | 95,689 | 5,450 | 302,971 |
| Lát bậc cầu thang, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 202,494 | 95,689 | 5,450 | 303,633 |
| Lát bậc cầu thang, vữa XM mác 100, XM PCB40 | m2 | 203,295 | 95,689 | 5,450 | 304,434 |
| Lát bậc cầu thang, vữa XM mác 100, XM PCB30 | m2 | 204,072 | 95,689 | 5,450 | 305,211 |
| Lát bậc cầu thang, vữa XM mác 125, XM PCB40 | m2 | 204,672 | 95,689 | 5,450 | 305,811 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x10,5x15cm 4 lỗ, vữa XM mác 25, XM PCB40 | m2 | 155,391 | 43,000 | 0 | 198,391 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x10,5x15cm 4 lỗ, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 155,740 | 43,000 | 0 | 198,740 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x10,5x15cm 4 lỗ, vữa XM mác 50, XM PCB40 | m2 | 157,613 | 43,000 | 0 | 200,613 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x10,5x15cm 4 lỗ, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 158,300 | 43,000 | 0 | 201,300 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x10,5x15cm 4 lỗ, vữa XM mác 75, XM PCB40 | m2 | 159,503 | 43,000 | 0 | 202,503 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x10,5x15cm 4 lỗ, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 160,372 | 43,000 | 0 | 203,372 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x10,5x15cm 4 lỗ, vữa XM mác 100, XM PCB40 | m2 | 161,425 | 43,000 | 0 | 204,425 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x10,5x15cm 4 lỗ, vữa XM mác 100, XM PCB30 | m2 | 162,445 | 43,000 | 0 | 205,445 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x10,5x15cm 4 lỗ, vữa XM mác 125, XM PCB40 | m2 | 163,234 | 43,000 | 0 | 206,234 |
| 203,372 |
| 32,674 |
| 1,090 |
| 237,136 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,54m2, vữa XM mác 25, XM PCB40 | m2 | 197,419 | 28,007 | 1,090 | 226,516 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,54m2, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 197,682 | 28,007 | 1,090 | 226,779 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,54m2, vữa XM mác 50, XM PCB40 | m2 | 199,094 | 28,007 | 1,090 | 228,191 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,54m2, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 199,612 | 28,007 | 1,090 | 228,709 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,54m2, vữa XM mác 75, XM PCB40 | m2 | 196,802 | 28,007 | 1,090 | 225,899 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,54m2, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 201,174 | 28,007 | 1,090 | 230,271 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,54m2, vữa XM mác 100, XM PCB40 | m2 | 201,967 | 28,007 | 1,090 | 231,064 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,54m2, vữa XM mác 100, XM PCB30 | m2 | 202,736 | 28,007 | 1,090 | 231,833 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,54m2, vữa XM mác 125, XM PCB40 | m2 | 203,331 | 28,007 | 1,090 | 232,428 |
| Lát gạch vỉ, vữa XM mác 25, XM PCB40 | m2 | 79,028 | 46,678 | 0 | 125,706 |
| Lát gạch vỉ, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 79,197 | 46,678 | 0 | 125,875 |
| Lát gạch vỉ, vữa XM mác 50, XM PCB40 | m2 | 80,105 | 46,678 | 0 | 126,783 |
| Lát gạch vỉ, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 80,439 | 46,678 | 0 | 127,117 |
| Lát gạch vỉ, vữa XM mác 75, XM PCB40 | m2 | 81,022 | 46,678 | 0 | 127,700 |
| Lát gạch vỉ, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 81,443 | 46,678 | 0 | 128,121 |
| Lát gạch vỉ, vữa XM mác 100, XM PCB40 | m2 | 81,954 | 46,678 | 0 | 128,632 |
| Lát gạch vỉ, vữa XM mác 100, XM PCB30 | m2 | 82,448 | 46,678 | 0 | 129,126 |
| Lát gạch vỉ, vữa XM mác 125, XM PCB40 | m2 | 82,831 | 46,678 | 0 | 129,509 |
| Dán gạch vỉ | m2 | 79,368 | 51,345 | 0 | 130,713 |
| Lát bậc tam cấp, vữa XM mác 25, XM PCB40 | m2 | 198,702 | 74,684 | 4,088 | 277,474 |
| Lát bậc tam cấp, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 198,967 | 74,684 | 4,088 | 277,739 |
| Lát bậc tam cấp, vữa XM mác 50, XM PCB40 | m2 | 200,393 | 74,684 | 4,088 | 279,165 |
| Lát bậc tam cấp, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 200,916 | 74,684 | 4,088 | 279,688 |
| Lát bậc tam cấp, vữa XM mác 75, XM PCB40 | m2 | 201,832 | 74,684 | 4,088 | 280,604 |
| Lát bậc tam cấp, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 202,494 | 74,684 | 4,088 | 281,266 |
| Lát bậc tam cấp, vữa XM mác 100, XM PCB40 | m2 | 203,295 | 74,684 | 4,088 | 282,067 |
| Lát bậc tam cấp, vữa XM mác 100, XM PCB30 | m2 | 204,072 | 74,684 | 4,088 | 282,844 |
| Lát bậc tam cấp, vữa XM mác 125, XM PCB40 | m2 | 204,672 | 74,684 | 4,088 | 283,444 |
| Lát bậc cầu thang, vữa XM mác 25, XM PCB40 | m2 | 198,702 | 95,689 | 5,450 | 299,841 |
| Lát bậc cầu thang, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 198,967 | 95,689 | 5,450 | 300,106 |
| Lát bậc cầu thang, vữa XM mác 50, XM PCB40 | m2 | 200,393 | 95,689 | 5,450 | 301,532 |
| Lát bậc cầu thang, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 200,916 | 95,689 | 5,450 | 302,055 |
| Lát bậc cầu thang, vữa XM mác 75, XM PCB40 | m2 | 201,832 | 95,689 | 5,450 | 302,971 |
| Lát bậc cầu thang, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 202,494 | 95,689 | 5,450 | 303,633 |
| Lát bậc cầu thang, vữa XM mác 100, XM PCB40 | m2 | 203,295 | 95,689 | 5,450 | 304,434 |
| Lát bậc cầu thang, vữa XM mác 100, XM PCB30 | m2 | 204,072 | 95,689 | 5,450 | 305,211 |
| Lát bậc cầu thang, vữa XM mác 125, XM PCB40 | m2 | 204,672 | 95,689 | 5,450 | 305,811 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x10,5x15cm 4 lỗ, vữa XM mác 25, XM PCB40 | m2 | 155,391 | 43,000 | 0 | 198,391 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x10,5x15cm 4 lỗ, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 155,740 | 43,000 | 0 | 198,740 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x10,5x15cm 4 lỗ, vữa XM mác 50, XM PCB40 | m2 | 157,613 | 43,000 | 0 | 200,613 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x10,5x15cm 4 lỗ, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 158,300 | 43,000 | 0 | 201,300 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x10,5x15cm 4 lỗ, vữa XM mác 75, XM PCB40 | m2 | 159,503 | 43,000 | 0 | 202,503 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x10,5x15cm 4 lỗ, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 160,372 | 43,000 | 0 | 203,372 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x10,5x15cm 4 lỗ, vữa XM mác 100, XM PCB40 | m2 | 161,425 | 43,000 | 0 | 204,425 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x10,5x15cm 4 lỗ, vữa XM mác 100, XM PCB30 | m2 | 162,445 | 43,000 | 0 | 205,445 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x10,5x15cm 4 lỗ, vữa XM mác 125, XM PCB40 | m2 | 163,234 | 43,000 | 0 | 206,234 |