Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Khoan tạo lỗ neo để cắm neo gia cố mái taluy đường, khoan không có ống vách đường kính 80mm | m | 59,380 | 163,400 | 360,222 | 583,002 | |
| Khoan tạo lỗ neo để cắm neo gia cố mái taluy đường, khoan có ống vách đường kính 168mm | m | 135,206 | 324,650 | 531,131 | 990,987 | |
| Lắp đặt thanh neo thép gia cố mái taluy đường | tấn | 14,850,780 | 3,547,500 | 940,015 | 19,338,295 | |
| Khoan tạo lỗ đường kính nhỏ vào đất, độ sâu hố khoan 0-5m |
Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Khoan tạo lỗ neo để cắm neo gia cố mái taluy đường, khoan không có ống vách đường kính 80mm | m | 59,380 | 163,400 | 360,222 | 583,002 | |
| Khoan tạo lỗ neo để cắm neo gia cố mái taluy đường, khoan có ống vách đường kính 168mm | m | 135,206 | 324,650 | 531,131 | 990,987 | |
| Lắp đặt thanh neo thép gia cố mái taluy đường | tấn | 14,850,780 | 3,547,500 | 940,015 | 19,338,295 | |
| Khoan tạo lỗ đường kính nhỏ vào đất, độ sâu hố khoan 0-5m |
| m |
| 100,411 |
| 146,200 |
| 4,991 |
| 251,602 |
| Khoan tạo lỗ đường kính nhỏ vào đất, độ sâu hố khoan 0-10m | m | 100,411 | 154,800 | 4,991 | 260,202 |
| Gia công, lắp đặt thép néo anke nền đá và bơm vữa | tấn | 11,895,882 | 6,910,100 | 1,513,131 | 20,319,113 |
| Gia công, lắp đặt thép néo anke mái đá và bơm vữa | tấn | 11,895,882 | 7,570,150 | 3,798,229 | 23,264,261 |
| Gia công, lắp đặt thép néo anke và bơm vữa, trong hầm ngang dùng máy nâng | tấn | 12,014,841 | 7,987,250 | 5,375,769 | 25,377,860 |
| Gia công, lắp đặt thép néo anke và bơm vữa, trong hầm ngang dùng máy khoan | tấn | 12,014,841 | 7,987,250 | 15,206,759 | 35,208,850 |
| Gia công, lắp đặt thép néo anke và bơm vữa trong hầm đứng | tấn | 12,014,841 | 12,093,750 | 2,538,274 | 26,646,865 |
| Gia công, lắp đặt thép néo anke và bơm vữa trong hầm nghiêng | tấn | 12,014,841 | 13,906,200 | 2,820,181 | 28,741,222 |
| Gia công, lắp đặt kéo căng cáp neo gia cố mái taluy đường, cáp neo kiểu lực kéo | tấn | 37,179,392 | 8,524,750 | 7,760,981 | 53,465,123 |
| Gia công, lắp đặt kéo căng cáp neo gia cố mái taluy đường, cáp neo kiểu phân tán lực | tấn | 76,965,993 | 9,223,500 | 8,433,398 | 94,622,891 |
| Lắp dựng lưới thép gia cố mái đá, lưới thép d4 | m2 | 125,782 | 161,250 | 24,247 | 311,279 |
| Lắp dựng lưới thép gia cố mái đá, lưới thép B40 | m2 | 85,496 | 161,250 | 24,247 | 270,993 |
| Phun vẩy gia cố mái đá taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 2cm | 100m2 | 3,126,000 | 817,000 | 1,517,364 | 5,460,364 |
| Phun vẩy gia cố mái đá taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 3cm | 100m2 | 4,168,000 | 903,000 | 1,983,457 | 7,054,457 |
| Phun vẩy gia cố mái đá taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 5cm | 100m2 | 6,252,000 | 1,053,500 | 2,913,375 | 10,218,875 |
| Phun vẩy gia cố mái đá taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 7cm | 100m2 | 8,336,000 | 1,225,500 | 3,843,293 | 13,404,793 |
| Phun vẩy gia cố mái đá taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 10cm | 100m2 | 11,462,000 | 1,457,700 | 5,237,034 | 18,156,734 |
| Bạt mái đá đào bằng máy | 100m2 | 0 | 0 | 4,440,775 | 4,440,775 |
| Bạt mái đá đắp bằng máy | 100m2 | 0 | 0 | 3,366,214 | 3,366,214 |
| Gia công, lắp dựng lưới thép d4 gia cố hầm ngang | m2 | 125,805 | 258,000 | 141,257 | 525,062 |
| Gia công, lắp dựng lưới thép d4 gia cố hầm đứng | m2 | 125,805 | 258,000 | 28,456 | 412,261 |
| Gia công, lắp dựng lưới thép d4 gia cố hầm nghiêng | m2 | 125,805 | 258,000 | 29,123 | 412,928 |
| Gia công, lắp dựng lưới thép B40 gia cố hầm ngang | m2 | 85,520 | 258,000 | 141,257 | 484,777 |
| Gia công, lắp dựng lưới thép B40 gia cố hầm đứng | m2 | 85,520 | 258,000 | 28,456 | 371,976 |
| Gia công, lắp dựng lưới thép B40 gia cố hầm nghiêng | m2 | 85,520 | 258,000 | 29,123 | 372,643 |
| Căng lưới thép gia cố tường gạch bê tông khí chưng áp (AAC) | m2 | 30,250 | 107,500 | 1,507 | 139,257 |
| Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | m2 | 19,845 | 86,000 | 0 | 105,845 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 2cm | 100m2 | 4,478,000 | 886,874 | 2,981,197 | 8,346,071 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 3cm | 100m2 | 5,971,000 | 980,230 | 3,845,236 | 10,796,466 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 5cm | 100m2 | 8,955,000 | 1,143,601 | 5,590,254 | 15,688,855 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 7cm | 100m2 | 11,940,000 | 1,330,312 | 7,326,801 | 20,597,113 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 10cm | 100m2 | 16,418,000 | 1,582,371 | 9,935,858 | 27,936,229 |
| Phun vẩy vữa phun ướt gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 2cm | 100m2 | 4,500,000 | 886,874 | 2,540,707 | 7,927,581 |
| Phun vẩy vữa phun ướt gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 3cm | 100m2 | 6,000,000 | 980,230 | 3,260,739 | 10,240,969 |
| Phun vẩy vữa phun ướt gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 5cm | 100m2 | 9,000,000 | 1,143,601 | 4,700,803 | 14,844,404 |
| Phun vẩy vữa phun ướt gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 7cm | 100m2 | 12,000,000 | 1,330,312 | 6,149,338 | 19,479,650 |
| Phun vẩy vữa phun ướt gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 10cm | 100m2 | 16,500,000 | 1,582,371 | 8,317,904 | 26,400,275 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 2cm | 100m2 | 4,478,000 | 886,874 | 3,369,077 | 8,733,951 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 3cm | 100m2 | 5,971,000 | 980,230 | 4,366,450 | 11,317,680 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 5cm | 100m2 | 8,955,000 | 1,143,601 | 6,366,014 | 16,464,615 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 7cm | 100m2 | 11,940,000 | 1,330,312 | 8,362,034 | 21,632,346 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 10cm | 100m2 | 16,418,000 | 1,582,371 | 11,357,696 | 29,358,067 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm đứng, hầm nghiêng bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 2cm | 100m2 | 3,282,000 | 1,085,254 | 1,615,960 | 5,983,214 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm đứng, hầm nghiêng bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 3cm | 100m2 | 4,376,000 | 1,199,614 | 2,154,613 | 7,730,227 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm đứng, hầm nghiêng bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 5cm | 100m2 | 6,563,000 | 1,400,328 | 3,228,375 | 11,191,703 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm đứng, hầm nghiêng bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 7cm | 100m2 | 8,752,000 | 1,629,048 | 4,309,226 | 14,690,274 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm đứng, hầm nghiêng bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 10cm | 100m2 | 12,034,000 | 1,939,454 | 5,921,641 | 19,895,095 |
| m |
| 100,411 |
| 146,200 |
| 4,991 |
| 251,602 |
| Khoan tạo lỗ đường kính nhỏ vào đất, độ sâu hố khoan 0-10m | m | 100,411 | 154,800 | 4,991 | 260,202 |
| Gia công, lắp đặt thép néo anke nền đá và bơm vữa | tấn | 11,895,882 | 6,910,100 | 1,513,131 | 20,319,113 |
| Gia công, lắp đặt thép néo anke mái đá và bơm vữa | tấn | 11,895,882 | 7,570,150 | 3,798,229 | 23,264,261 |
| Gia công, lắp đặt thép néo anke và bơm vữa, trong hầm ngang dùng máy nâng | tấn | 12,014,841 | 7,987,250 | 5,375,769 | 25,377,860 |
| Gia công, lắp đặt thép néo anke và bơm vữa, trong hầm ngang dùng máy khoan | tấn | 12,014,841 | 7,987,250 | 15,206,759 | 35,208,850 |
| Gia công, lắp đặt thép néo anke và bơm vữa trong hầm đứng | tấn | 12,014,841 | 12,093,750 | 2,538,274 | 26,646,865 |
| Gia công, lắp đặt thép néo anke và bơm vữa trong hầm nghiêng | tấn | 12,014,841 | 13,906,200 | 2,820,181 | 28,741,222 |
| Gia công, lắp đặt kéo căng cáp neo gia cố mái taluy đường, cáp neo kiểu lực kéo | tấn | 37,179,392 | 8,524,750 | 7,760,981 | 53,465,123 |
| Gia công, lắp đặt kéo căng cáp neo gia cố mái taluy đường, cáp neo kiểu phân tán lực | tấn | 76,965,993 | 9,223,500 | 8,433,398 | 94,622,891 |
| Lắp dựng lưới thép gia cố mái đá, lưới thép d4 | m2 | 125,782 | 161,250 | 24,247 | 311,279 |
| Lắp dựng lưới thép gia cố mái đá, lưới thép B40 | m2 | 85,496 | 161,250 | 24,247 | 270,993 |
| Phun vẩy gia cố mái đá taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 2cm | 100m2 | 3,126,000 | 817,000 | 1,517,364 | 5,460,364 |
| Phun vẩy gia cố mái đá taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 3cm | 100m2 | 4,168,000 | 903,000 | 1,983,457 | 7,054,457 |
| Phun vẩy gia cố mái đá taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 5cm | 100m2 | 6,252,000 | 1,053,500 | 2,913,375 | 10,218,875 |
| Phun vẩy gia cố mái đá taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 7cm | 100m2 | 8,336,000 | 1,225,500 | 3,843,293 | 13,404,793 |
| Phun vẩy gia cố mái đá taluy bằng máy phun vẩy, chiều dày lớp vữa 10cm | 100m2 | 11,462,000 | 1,457,700 | 5,237,034 | 18,156,734 |
| Bạt mái đá đào bằng máy | 100m2 | 0 | 0 | 4,440,775 | 4,440,775 |
| Bạt mái đá đắp bằng máy | 100m2 | 0 | 0 | 3,366,214 | 3,366,214 |
| Gia công, lắp dựng lưới thép d4 gia cố hầm ngang | m2 | 125,805 | 258,000 | 141,257 | 525,062 |
| Gia công, lắp dựng lưới thép d4 gia cố hầm đứng | m2 | 125,805 | 258,000 | 28,456 | 412,261 |
| Gia công, lắp dựng lưới thép d4 gia cố hầm nghiêng | m2 | 125,805 | 258,000 | 29,123 | 412,928 |
| Gia công, lắp dựng lưới thép B40 gia cố hầm ngang | m2 | 85,520 | 258,000 | 141,257 | 484,777 |
| Gia công, lắp dựng lưới thép B40 gia cố hầm đứng | m2 | 85,520 | 258,000 | 28,456 | 371,976 |
| Gia công, lắp dựng lưới thép B40 gia cố hầm nghiêng | m2 | 85,520 | 258,000 | 29,123 | 372,643 |
| Căng lưới thép gia cố tường gạch bê tông khí chưng áp (AAC) | m2 | 30,250 | 107,500 | 1,507 | 139,257 |
| Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | m2 | 19,845 | 86,000 | 0 | 105,845 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 2cm | 100m2 | 4,478,000 | 886,874 | 2,981,197 | 8,346,071 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 3cm | 100m2 | 5,971,000 | 980,230 | 3,845,236 | 10,796,466 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 5cm | 100m2 | 8,955,000 | 1,143,601 | 5,590,254 | 15,688,855 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 7cm | 100m2 | 11,940,000 | 1,330,312 | 7,326,801 | 20,597,113 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 10cm | 100m2 | 16,418,000 | 1,582,371 | 9,935,858 | 27,936,229 |
| Phun vẩy vữa phun ướt gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 2cm | 100m2 | 4,500,000 | 886,874 | 2,540,707 | 7,927,581 |
| Phun vẩy vữa phun ướt gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 3cm | 100m2 | 6,000,000 | 980,230 | 3,260,739 | 10,240,969 |
| Phun vẩy vữa phun ướt gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 5cm | 100m2 | 9,000,000 | 1,143,601 | 4,700,803 | 14,844,404 |
| Phun vẩy vữa phun ướt gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 7cm | 100m2 | 12,000,000 | 1,330,312 | 6,149,338 | 19,479,650 |
| Phun vẩy vữa phun ướt gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 16m3/h, chiều dày lớp vữa 10cm | 100m2 | 16,500,000 | 1,582,371 | 8,317,904 | 26,400,275 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 2cm | 100m2 | 4,478,000 | 886,874 | 3,369,077 | 8,733,951 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 3cm | 100m2 | 5,971,000 | 980,230 | 4,366,450 | 11,317,680 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 5cm | 100m2 | 8,955,000 | 1,143,601 | 6,366,014 | 16,464,615 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 7cm | 100m2 | 11,940,000 | 1,330,312 | 8,362,034 | 21,632,346 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm ngang bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 10cm | 100m2 | 16,418,000 | 1,582,371 | 11,357,696 | 29,358,067 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm đứng, hầm nghiêng bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 2cm | 100m2 | 3,282,000 | 1,085,254 | 1,615,960 | 5,983,214 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm đứng, hầm nghiêng bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 3cm | 100m2 | 4,376,000 | 1,199,614 | 2,154,613 | 7,730,227 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm đứng, hầm nghiêng bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 5cm | 100m2 | 6,563,000 | 1,400,328 | 3,228,375 | 11,191,703 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm đứng, hầm nghiêng bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 7cm | 100m2 | 8,752,000 | 1,629,048 | 4,309,226 | 14,690,274 |
| Phun vẩy vữa phun khô gia cố hầm đứng, hầm nghiêng bằng máy phun vẩy 9m3/h, chiều dày lớp vữa 10cm | 100m2 | 12,034,000 | 1,939,454 | 5,921,641 | 19,895,095 |