Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM PCB30 mác 125 | m3 | 820,493 | 711,650 | 8,750 | 1,540,893 | |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM PCB40 mác 150 | m3 | 825,005 | 711,650 | 8,750 | 1,545,405 | |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 707,145 | 582,650 | 8,750 | 1,298,545 | |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM PCB30 mác 25 |
Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM PCB30 mác 125 | m3 | 820,493 | 711,650 | 8,750 | 1,540,893 | |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao >2m, vữa XM PCB40 mác 150 | m3 | 825,005 | 711,650 | 8,750 | 1,545,405 | |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 707,145 | 582,650 | 8,750 | 1,298,545 | |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM PCB30 mác 25 |
| m3 |
| 710,274 |
| 582,650 |
| 8,750 |
| 1,301,674 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 724,997 | 582,650 | 8,750 | 1,316,397 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 730,654 | 582,650 | 8,750 | 1,322,054 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 740,507 | 582,650 | 8,750 | 1,331,907 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 747,768 | 582,650 | 8,750 | 1,339,168 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 756,722 | 582,650 | 8,750 | 1,348,122 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 765,641 | 582,650 | 8,750 | 1,357,041 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 771,686 | 582,650 | 8,750 | 1,363,086 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM PCB30 mác 125 | m3 | 781,422 | 582,650 | 8,750 | 1,372,822 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM PCB40 mác 150 | m3 | 785,719 | 582,650 | 8,750 | 1,377,119 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 742,502 | 649,300 | 8,750 | 1,400,552 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 745,788 | 649,300 | 8,750 | 1,403,838 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 761,247 | 649,300 | 8,750 | 1,419,297 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 767,187 | 649,300 | 8,750 | 1,425,237 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 777,532 | 649,300 | 8,750 | 1,435,582 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 785,156 | 649,300 | 8,750 | 1,443,206 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 794,558 | 649,300 | 8,750 | 1,452,608 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 803,923 | 649,300 | 8,750 | 1,461,973 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 810,270 | 649,300 | 8,750 | 1,468,320 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM PCB30 mác 125 | m3 | 820,493 | 649,300 | 8,750 | 1,478,543 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM PCB40 mác 150 | m3 | 825,005 | 649,300 | 8,750 | 1,483,055 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 707,145 | 582,650 | 8,750 | 1,298,545 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 710,274 | 582,650 | 8,750 | 1,301,674 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 724,997 | 582,650 | 8,750 | 1,316,397 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 730,654 | 582,650 | 8,750 | 1,322,054 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 740,507 | 582,650 | 8,750 | 1,331,907 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 747,768 | 582,650 | 8,750 | 1,339,168 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 756,722 | 582,650 | 8,750 | 1,348,122 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 765,641 | 582,650 | 8,750 | 1,357,041 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 771,686 | 582,650 | 8,750 | 1,363,086 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM PCB30 mác 125 | m3 | 781,422 | 582,650 | 8,750 | 1,372,822 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM PCB40 mác 150 | m3 | 785,719 | 582,650 | 8,750 | 1,377,119 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 744,677 | 649,300 | 8,993 | 1,402,970 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 748,072 | 649,300 | 8,993 | 1,406,365 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 764,047 | 649,300 | 8,993 | 1,422,340 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 770,184 | 649,300 | 8,993 | 1,428,477 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 780,875 | 649,300 | 8,993 | 1,439,168 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 788,753 | 649,300 | 8,993 | 1,447,046 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 798,468 | 649,300 | 8,993 | 1,456,761 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 808,145 | 649,300 | 8,993 | 1,466,438 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 814,704 | 649,300 | 8,993 | 1,472,997 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM PCB30 mác 125 | m3 | 825,268 | 649,300 | 8,993 | 1,483,561 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM PCB40 mác 150 | m3 | 829,930 | 649,300 | 8,993 | 1,488,223 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây trụ, cột, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 713,177 | 941,700 | 8,993 | 1,663,870 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây trụ, cột, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 716,572 | 941,700 | 8,993 | 1,667,265 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây trụ, cột, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 732,547 | 941,700 | 8,993 | 1,683,240 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây trụ, cột, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 738,684 | 941,700 | 8,993 | 1,689,377 |
| m3 |
| 710,274 |
| 582,650 |
| 8,750 |
| 1,301,674 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 724,997 | 582,650 | 8,750 | 1,316,397 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 730,654 | 582,650 | 8,750 | 1,322,054 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 740,507 | 582,650 | 8,750 | 1,331,907 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 747,768 | 582,650 | 8,750 | 1,339,168 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 756,722 | 582,650 | 8,750 | 1,348,122 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 765,641 | 582,650 | 8,750 | 1,357,041 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 771,686 | 582,650 | 8,750 | 1,363,086 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM PCB30 mác 125 | m3 | 781,422 | 582,650 | 8,750 | 1,372,822 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao <=2m, vữa XM PCB40 mác 150 | m3 | 785,719 | 582,650 | 8,750 | 1,377,119 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 742,502 | 649,300 | 8,750 | 1,400,552 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 745,788 | 649,300 | 8,750 | 1,403,838 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 761,247 | 649,300 | 8,750 | 1,419,297 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 767,187 | 649,300 | 8,750 | 1,425,237 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 777,532 | 649,300 | 8,750 | 1,435,582 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 785,156 | 649,300 | 8,750 | 1,443,206 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 794,558 | 649,300 | 8,750 | 1,452,608 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 803,923 | 649,300 | 8,750 | 1,461,973 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 810,270 | 649,300 | 8,750 | 1,468,320 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM PCB30 mác 125 | m3 | 820,493 | 649,300 | 8,750 | 1,478,543 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày >30cm, chiều cao >2m, vữa XM PCB40 mác 150 | m3 | 825,005 | 649,300 | 8,750 | 1,483,055 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 707,145 | 582,650 | 8,750 | 1,298,545 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 710,274 | 582,650 | 8,750 | 1,301,674 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 724,997 | 582,650 | 8,750 | 1,316,397 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 730,654 | 582,650 | 8,750 | 1,322,054 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 740,507 | 582,650 | 8,750 | 1,331,907 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 747,768 | 582,650 | 8,750 | 1,339,168 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 756,722 | 582,650 | 8,750 | 1,348,122 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 765,641 | 582,650 | 8,750 | 1,357,041 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 771,686 | 582,650 | 8,750 | 1,363,086 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM PCB30 mác 125 | m3 | 781,422 | 582,650 | 8,750 | 1,372,822 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao <=2m, vữa XM PCB40 mác 150 | m3 | 785,719 | 582,650 | 8,750 | 1,377,119 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 744,677 | 649,300 | 8,993 | 1,402,970 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 748,072 | 649,300 | 8,993 | 1,406,365 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 764,047 | 649,300 | 8,993 | 1,422,340 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 770,184 | 649,300 | 8,993 | 1,428,477 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 780,875 | 649,300 | 8,993 | 1,439,168 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 788,753 | 649,300 | 8,993 | 1,447,046 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 798,468 | 649,300 | 8,993 | 1,456,761 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 808,145 | 649,300 | 8,993 | 1,466,438 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 814,704 | 649,300 | 8,993 | 1,472,997 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM PCB30 mác 125 | m3 | 825,268 | 649,300 | 8,993 | 1,483,561 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây gối đỡ ống, chiều cao >2m, vữa XM PCB40 mác 150 | m3 | 829,930 | 649,300 | 8,993 | 1,488,223 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây trụ, cột, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 713,177 | 941,700 | 8,993 | 1,663,870 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây trụ, cột, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 716,572 | 941,700 | 8,993 | 1,667,265 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây trụ, cột, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 732,547 | 941,700 | 8,993 | 1,683,240 |
| Xây đá chẻ 10x10x20, xây trụ, cột, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 738,684 | 941,700 | 8,993 | 1,689,377 |