Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 861,864 | 423,550 | 52,542 | 1,337,956 | |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 870,074 | 423,550 | 52,542 | 1,346,166 | |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 880,023 | 423,550 | 52,542 | 1,356,115 | |
Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 861,864 | 423,550 | 52,542 | 1,337,956 | |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 870,074 | 423,550 | 52,542 | 1,346,166 | |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 880,023 | 423,550 | 52,542 | 1,356,115 | |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 100 |
| m3 |
| 889,664 |
| 423,550 |
| 52,542 |
| 1,365,756 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 897,122 | 423,550 | 52,542 | 1,373,214 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 823,001 | 464,400 | 99,982 | 1,387,383 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 826,295 | 464,400 | 99,982 | 1,390,677 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 843,996 | 464,400 | 99,982 | 1,408,378 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 850,489 | 464,400 | 99,982 | 1,414,871 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 861,864 | 464,400 | 99,982 | 1,426,246 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 870,074 | 464,400 | 99,982 | 1,434,456 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 880,023 | 464,400 | 99,982 | 1,444,405 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 889,664 | 464,400 | 99,982 | 1,454,046 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 897,122 | 464,400 | 99,982 | 1,461,504 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 823,001 | 485,900 | 151,490 | 1,460,391 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 826,295 | 485,900 | 151,490 | 1,463,685 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 843,996 | 485,900 | 151,490 | 1,481,386 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 850,489 | 485,900 | 151,490 | 1,487,879 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 861,864 | 485,900 | 151,490 | 1,499,254 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 870,074 | 485,900 | 151,490 | 1,507,464 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 880,023 | 485,900 | 151,490 | 1,517,413 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 889,664 | 485,900 | 151,490 | 1,527,054 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 897,122 | 485,900 | 151,490 | 1,534,512 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 798,864 | 352,600 | 8,993 | 1,160,457 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 802,267 | 352,600 | 8,993 | 1,163,860 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 820,559 | 352,600 | 8,993 | 1,182,152 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 827,268 | 352,600 | 8,993 | 1,188,861 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 839,022 | 352,600 | 8,993 | 1,200,615 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 847,506 | 352,600 | 8,993 | 1,209,099 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 857,786 | 352,600 | 8,993 | 1,219,379 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 867,749 | 352,600 | 8,993 | 1,229,342 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 875,456 | 352,600 | 8,993 | 1,237,049 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 798,864 | 387,000 | 52,785 | 1,238,649 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 802,267 | 387,000 | 52,785 | 1,242,052 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 820,559 | 387,000 | 52,785 | 1,260,344 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 827,268 | 387,000 | 52,785 | 1,267,053 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 839,022 | 387,000 | 52,785 | 1,278,807 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 847,506 | 387,000 | 52,785 | 1,287,291 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 857,786 | 387,000 | 52,785 | 1,297,571 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 867,749 | 387,000 | 52,785 | 1,307,534 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 875,456 | 387,000 | 52,785 | 1,315,241 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 798,864 | 425,700 | 100,225 | 1,324,789 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 802,267 | 425,700 | 100,225 | 1,328,192 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 820,559 | 425,700 | 100,225 | 1,346,484 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 827,268 | 425,700 | 100,225 | 1,353,193 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 839,022 | 425,700 | 100,225 | 1,364,947 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 847,506 | 425,700 | 100,225 | 1,373,431 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 857,786 | 425,700 | 100,225 | 1,383,711 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 867,749 | 425,700 | 100,225 | 1,393,674 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 875,456 | 425,700 | 100,225 | 1,401,381 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 100 |
| m3 |
| 889,664 |
| 423,550 |
| 52,542 |
| 1,365,756 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 897,122 | 423,550 | 52,542 | 1,373,214 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 823,001 | 464,400 | 99,982 | 1,387,383 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 826,295 | 464,400 | 99,982 | 1,390,677 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 843,996 | 464,400 | 99,982 | 1,408,378 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 850,489 | 464,400 | 99,982 | 1,414,871 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 861,864 | 464,400 | 99,982 | 1,426,246 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 870,074 | 464,400 | 99,982 | 1,434,456 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 880,023 | 464,400 | 99,982 | 1,444,405 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 889,664 | 464,400 | 99,982 | 1,454,046 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 897,122 | 464,400 | 99,982 | 1,461,504 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 823,001 | 485,900 | 151,490 | 1,460,391 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 826,295 | 485,900 | 151,490 | 1,463,685 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 843,996 | 485,900 | 151,490 | 1,481,386 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 850,489 | 485,900 | 151,490 | 1,487,879 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 861,864 | 485,900 | 151,490 | 1,499,254 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 870,074 | 485,900 | 151,490 | 1,507,464 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 880,023 | 485,900 | 151,490 | 1,517,413 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 889,664 | 485,900 | 151,490 | 1,527,054 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 897,122 | 485,900 | 151,490 | 1,534,512 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 798,864 | 352,600 | 8,993 | 1,160,457 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 802,267 | 352,600 | 8,993 | 1,163,860 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 820,559 | 352,600 | 8,993 | 1,182,152 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 827,268 | 352,600 | 8,993 | 1,188,861 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 839,022 | 352,600 | 8,993 | 1,200,615 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 847,506 | 352,600 | 8,993 | 1,209,099 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 857,786 | 352,600 | 8,993 | 1,219,379 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 867,749 | 352,600 | 8,993 | 1,229,342 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 875,456 | 352,600 | 8,993 | 1,237,049 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 798,864 | 387,000 | 52,785 | 1,238,649 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 802,267 | 387,000 | 52,785 | 1,242,052 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 820,559 | 387,000 | 52,785 | 1,260,344 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 827,268 | 387,000 | 52,785 | 1,267,053 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 839,022 | 387,000 | 52,785 | 1,278,807 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 847,506 | 387,000 | 52,785 | 1,287,291 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 857,786 | 387,000 | 52,785 | 1,297,571 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 867,749 | 387,000 | 52,785 | 1,307,534 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 875,456 | 387,000 | 52,785 | 1,315,241 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 798,864 | 425,700 | 100,225 | 1,324,789 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 802,267 | 425,700 | 100,225 | 1,328,192 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 820,559 | 425,700 | 100,225 | 1,346,484 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 827,268 | 425,700 | 100,225 | 1,353,193 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 839,022 | 425,700 | 100,225 | 1,364,947 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 847,506 | 425,700 | 100,225 | 1,373,431 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 857,786 | 425,700 | 100,225 | 1,383,711 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 867,749 | 425,700 | 100,225 | 1,393,674 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 875,456 | 425,700 | 100,225 | 1,401,381 |