Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 895,186 | 670,800 | 150,761 | 1,716,747 | |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 903,414 | 670,800 | 150,761 | 1,724,975 | |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 909,778 | 670,800 | 150,761 | 1,731,339 | |
Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 895,186 | 670,800 | 150,761 | 1,716,747 | |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 903,414 | 670,800 | 150,761 | 1,724,975 | |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 909,778 | 670,800 | 150,761 | 1,731,339 | |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 |
| m3 |
| 816,934 |
| 423,550 |
| 8,993 |
| 1,249,477 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 820,370 | 423,550 | 8,993 | 1,252,913 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 838,839 | 423,550 | 8,993 | 1,271,382 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 845,613 | 423,550 | 8,993 | 1,278,156 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 857,481 | 423,550 | 8,993 | 1,290,024 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 866,047 | 423,550 | 8,993 | 1,298,590 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 876,427 | 423,550 | 8,993 | 1,308,970 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 886,486 | 423,550 | 8,993 | 1,319,029 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 894,267 | 423,550 | 8,993 | 1,326,810 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 816,934 | 468,700 | 52,785 | 1,338,419 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 820,370 | 468,700 | 52,785 | 1,341,855 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 838,839 | 468,700 | 52,785 | 1,360,324 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 845,613 | 468,700 | 52,785 | 1,367,098 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 857,481 | 468,700 | 52,785 | 1,378,966 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 866,047 | 468,700 | 52,785 | 1,387,532 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 876,427 | 468,700 | 52,785 | 1,397,912 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 886,486 | 468,700 | 52,785 | 1,407,971 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 894,267 | 468,700 | 52,785 | 1,415,752 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 816,934 | 513,850 | 100,225 | 1,431,009 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 820,370 | 513,850 | 100,225 | 1,434,445 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 838,839 | 513,850 | 100,225 | 1,452,914 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 845,613 | 513,850 | 100,225 | 1,459,688 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 857,481 | 513,850 | 100,225 | 1,471,556 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 866,047 | 513,850 | 100,225 | 1,480,122 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 876,427 | 513,850 | 100,225 | 1,490,502 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 886,486 | 513,850 | 100,225 | 1,500,561 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 894,267 | 513,850 | 100,225 | 1,508,342 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 816,934 | 535,350 | 151,733 | 1,504,017 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 820,370 | 535,350 | 151,733 | 1,507,453 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 838,839 | 535,350 | 151,733 | 1,525,922 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 845,613 | 535,350 | 151,733 | 1,532,696 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 857,481 | 535,350 | 151,733 | 1,544,564 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 866,047 | 535,350 | 151,733 | 1,553,130 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 876,427 | 535,350 | 151,733 | 1,563,510 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 886,486 | 535,350 | 151,733 | 1,573,569 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 894,267 | 535,350 | 151,733 | 1,581,350 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 807,291 | 412,800 | 9,480 | 1,229,571 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 810,892 | 412,800 | 9,480 | 1,233,172 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 830,245 | 412,800 | 9,480 | 1,252,525 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 837,344 | 412,800 | 9,480 | 1,259,624 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 849,781 | 412,800 | 9,480 | 1,272,061 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 858,757 | 412,800 | 9,480 | 1,281,037 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 869,635 | 412,800 | 9,480 | 1,291,915 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 880,176 | 412,800 | 9,480 | 1,302,456 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 888,330 | 412,800 | 9,480 | 1,310,610 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 807,291 | 451,500 | 53,271 | 1,312,062 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 810,892 | 451,500 | 53,271 | 1,315,663 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 |
| m3 |
| 816,934 |
| 423,550 |
| 8,993 |
| 1,249,477 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 820,370 | 423,550 | 8,993 | 1,252,913 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 838,839 | 423,550 | 8,993 | 1,271,382 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 845,613 | 423,550 | 8,993 | 1,278,156 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 857,481 | 423,550 | 8,993 | 1,290,024 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 866,047 | 423,550 | 8,993 | 1,298,590 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 876,427 | 423,550 | 8,993 | 1,308,970 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 886,486 | 423,550 | 8,993 | 1,319,029 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 894,267 | 423,550 | 8,993 | 1,326,810 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 816,934 | 468,700 | 52,785 | 1,338,419 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 820,370 | 468,700 | 52,785 | 1,341,855 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 838,839 | 468,700 | 52,785 | 1,360,324 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 845,613 | 468,700 | 52,785 | 1,367,098 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 857,481 | 468,700 | 52,785 | 1,378,966 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 866,047 | 468,700 | 52,785 | 1,387,532 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 876,427 | 468,700 | 52,785 | 1,397,912 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 886,486 | 468,700 | 52,785 | 1,407,971 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 894,267 | 468,700 | 52,785 | 1,415,752 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 816,934 | 513,850 | 100,225 | 1,431,009 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 820,370 | 513,850 | 100,225 | 1,434,445 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 838,839 | 513,850 | 100,225 | 1,452,914 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 845,613 | 513,850 | 100,225 | 1,459,688 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 857,481 | 513,850 | 100,225 | 1,471,556 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 866,047 | 513,850 | 100,225 | 1,480,122 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 876,427 | 513,850 | 100,225 | 1,490,502 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 886,486 | 513,850 | 100,225 | 1,500,561 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 894,267 | 513,850 | 100,225 | 1,508,342 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 816,934 | 535,350 | 151,733 | 1,504,017 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 820,370 | 535,350 | 151,733 | 1,507,453 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 838,839 | 535,350 | 151,733 | 1,525,922 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 845,613 | 535,350 | 151,733 | 1,532,696 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 857,481 | 535,350 | 151,733 | 1,544,564 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 866,047 | 535,350 | 151,733 | 1,553,130 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 876,427 | 535,350 | 151,733 | 1,563,510 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 886,486 | 535,350 | 151,733 | 1,573,569 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 894,267 | 535,350 | 151,733 | 1,581,350 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 807,291 | 412,800 | 9,480 | 1,229,571 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 810,892 | 412,800 | 9,480 | 1,233,172 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 830,245 | 412,800 | 9,480 | 1,252,525 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 837,344 | 412,800 | 9,480 | 1,259,624 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 849,781 | 412,800 | 9,480 | 1,272,061 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 858,757 | 412,800 | 9,480 | 1,281,037 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 869,635 | 412,800 | 9,480 | 1,291,915 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 880,176 | 412,800 | 9,480 | 1,302,456 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 888,330 | 412,800 | 9,480 | 1,310,610 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 807,291 | 451,500 | 53,271 | 1,312,062 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 810,892 | 451,500 | 53,271 | 1,315,663 |