Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 887,983 | 488,050 | 9,723 | 1,385,756 | |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 900,334 | 488,050 | 9,723 | 1,398,107 | |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 909,248 | 488,050 | 9,723 | 1,407,021 | |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM PCB40 mác 100 |
Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 887,983 | 488,050 | 9,723 | 1,385,756 | |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 900,334 | 488,050 | 9,723 | 1,398,107 | |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 909,248 | 488,050 | 9,723 | 1,407,021 | |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM PCB40 mác 100 |
| m3 |
| 920,049 |
| 488,050 |
| 9,723 |
| 1,417,822 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 930,517 | 488,050 | 9,723 | 1,428,290 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 938,614 | 488,050 | 9,723 | 1,436,387 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 840,622 | 430,000 | 9,723 | 1,280,345 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 844,345 | 430,000 | 9,723 | 1,284,068 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 864,350 | 430,000 | 9,723 | 1,304,073 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 871,688 | 430,000 | 9,723 | 1,311,411 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 884,544 | 430,000 | 9,723 | 1,324,267 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 893,822 | 430,000 | 9,723 | 1,333,545 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 905,066 | 430,000 | 9,723 | 1,344,789 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 915,962 | 430,000 | 9,723 | 1,355,685 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 924,391 | 430,000 | 9,723 | 1,364,114 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 978,485 | 580,500 | 6,806 | 1,565,791 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 980,681 | 580,500 | 6,806 | 1,567,987 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 992,482 | 580,500 | 6,806 | 1,579,788 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 996,810 | 580,500 | 6,806 | 1,584,116 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1,004,394 | 580,500 | 6,806 | 1,591,700 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 1,009,867 | 580,500 | 6,806 | 1,597,173 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1,016,499 | 580,500 | 6,806 | 1,603,805 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 1,022,927 | 580,500 | 6,806 | 1,610,233 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1,027,899 | 580,500 | 6,806 | 1,615,205 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 978,485 | 645,000 | 50,597 | 1,674,082 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 980,681 | 645,000 | 50,597 | 1,676,278 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 992,482 | 645,000 | 50,597 | 1,688,079 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 996,810 | 645,000 | 50,597 | 1,692,407 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1,004,394 | 645,000 | 50,597 | 1,699,991 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 1,009,867 | 645,000 | 50,597 | 1,705,464 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1,016,499 | 645,000 | 50,597 | 1,712,096 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 1,022,927 | 645,000 | 50,597 | 1,718,524 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1,027,899 | 645,000 | 50,597 | 1,723,496 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 978,485 | 709,500 | 98,037 | 1,786,022 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 980,681 | 709,500 | 98,037 | 1,788,218 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 992,482 | 709,500 | 98,037 | 1,800,019 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 996,810 | 709,500 | 98,037 | 1,804,347 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1,004,394 | 709,500 | 98,037 | 1,811,931 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 1,009,867 | 709,500 | 98,037 | 1,817,404 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1,016,499 | 709,500 | 98,037 | 1,824,036 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 1,022,927 | 709,500 | 98,037 | 1,830,464 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1,027,899 | 709,500 | 98,037 | 1,835,436 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 978,485 | 741,750 | 149,545 | 1,869,780 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 980,681 | 741,750 | 149,545 | 1,871,976 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 992,482 | 741,750 | 149,545 | 1,883,777 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 996,810 | 741,750 | 149,545 | 1,888,105 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1,004,394 | 741,750 | 149,545 | 1,895,689 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 1,009,867 | 741,750 | 149,545 | 1,901,162 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1,016,499 | 741,750 | 149,545 | 1,907,794 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 1,022,927 | 741,750 | 149,545 | 1,914,222 |
| m3 |
| 920,049 |
| 488,050 |
| 9,723 |
| 1,417,822 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 930,517 | 488,050 | 9,723 | 1,428,290 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 938,614 | 488,050 | 9,723 | 1,436,387 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 840,622 | 430,000 | 9,723 | 1,280,345 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 844,345 | 430,000 | 9,723 | 1,284,068 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 864,350 | 430,000 | 9,723 | 1,304,073 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 871,688 | 430,000 | 9,723 | 1,311,411 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 884,544 | 430,000 | 9,723 | 1,324,267 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 893,822 | 430,000 | 9,723 | 1,333,545 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 905,066 | 430,000 | 9,723 | 1,344,789 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 915,962 | 430,000 | 9,723 | 1,355,685 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 924,391 | 430,000 | 9,723 | 1,364,114 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 978,485 | 580,500 | 6,806 | 1,565,791 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 980,681 | 580,500 | 6,806 | 1,567,987 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 992,482 | 580,500 | 6,806 | 1,579,788 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 996,810 | 580,500 | 6,806 | 1,584,116 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1,004,394 | 580,500 | 6,806 | 1,591,700 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 1,009,867 | 580,500 | 6,806 | 1,597,173 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1,016,499 | 580,500 | 6,806 | 1,603,805 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 1,022,927 | 580,500 | 6,806 | 1,610,233 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1,027,899 | 580,500 | 6,806 | 1,615,205 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 978,485 | 645,000 | 50,597 | 1,674,082 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 980,681 | 645,000 | 50,597 | 1,676,278 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 992,482 | 645,000 | 50,597 | 1,688,079 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 996,810 | 645,000 | 50,597 | 1,692,407 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1,004,394 | 645,000 | 50,597 | 1,699,991 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 1,009,867 | 645,000 | 50,597 | 1,705,464 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1,016,499 | 645,000 | 50,597 | 1,712,096 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 1,022,927 | 645,000 | 50,597 | 1,718,524 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1,027,899 | 645,000 | 50,597 | 1,723,496 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 978,485 | 709,500 | 98,037 | 1,786,022 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 980,681 | 709,500 | 98,037 | 1,788,218 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 992,482 | 709,500 | 98,037 | 1,800,019 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 996,810 | 709,500 | 98,037 | 1,804,347 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1,004,394 | 709,500 | 98,037 | 1,811,931 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 1,009,867 | 709,500 | 98,037 | 1,817,404 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1,016,499 | 709,500 | 98,037 | 1,824,036 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 1,022,927 | 709,500 | 98,037 | 1,830,464 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 1,027,899 | 709,500 | 98,037 | 1,835,436 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 978,485 | 741,750 | 149,545 | 1,869,780 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 980,681 | 741,750 | 149,545 | 1,871,976 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 992,482 | 741,750 | 149,545 | 1,883,777 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 996,810 | 741,750 | 149,545 | 1,888,105 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1,004,394 | 741,750 | 149,545 | 1,895,689 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 1,009,867 | 741,750 | 149,545 | 1,901,162 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1,016,499 | 741,750 | 149,545 | 1,907,794 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 1,022,927 | 741,750 | 149,545 | 1,914,222 |