Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 815,503 | 1,236,250 | 152,219 | 2,203,972 | |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 819,104 | 1,236,250 | 152,219 | 2,207,573 | |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 838,458 | 1,236,250 | 152,219 | 2,226,927 | |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 50 |
Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 815,503 | 1,236,250 | 152,219 | 2,203,972 | |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 819,104 | 1,236,250 | 152,219 | 2,207,573 | |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 838,458 | 1,236,250 | 152,219 | 2,226,927 | |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 50 |
| m3 |
| 845,556 |
| 1,236,250 |
| 152,219 |
| 2,234,025 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 857,993 | 1,236,250 | 152,219 | 2,246,462 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 866,969 | 1,236,250 | 152,219 | 2,255,438 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 877,847 | 1,236,250 | 152,219 | 2,266,316 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 888,388 | 1,236,250 | 152,219 | 2,276,857 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 896,542 | 1,236,250 | 152,219 | 2,285,011 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 843,267 | 976,100 | 9,480 | 1,828,847 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 846,868 | 976,100 | 9,480 | 1,832,448 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 866,222 | 976,100 | 9,480 | 1,851,802 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 873,320 | 976,100 | 9,480 | 1,858,900 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 885,757 | 976,100 | 9,480 | 1,871,337 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 894,733 | 976,100 | 9,480 | 1,880,313 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 905,611 | 976,100 | 9,480 | 1,891,191 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 916,152 | 976,100 | 9,480 | 1,901,732 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 924,306 | 976,100 | 9,480 | 1,909,886 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 843,267 | 1,083,600 | 53,271 | 1,980,138 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 846,868 | 1,083,600 | 53,271 | 1,983,739 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 866,222 | 1,083,600 | 53,271 | 2,003,093 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 873,320 | 1,083,600 | 53,271 | 2,010,191 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 885,757 | 1,083,600 | 53,271 | 2,022,628 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 894,733 | 1,083,600 | 53,271 | 2,031,604 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 905,611 | 1,083,600 | 53,271 | 2,042,482 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 916,152 | 1,083,600 | 53,271 | 2,053,023 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 924,306 | 1,083,600 | 53,271 | 2,061,177 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 843,267 | 1,193,250 | 100,711 | 2,137,228 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 846,868 | 1,193,250 | 100,711 | 2,140,829 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 866,222 | 1,193,250 | 100,711 | 2,160,183 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 873,320 | 1,193,250 | 100,711 | 2,167,281 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 885,757 | 1,193,250 | 100,711 | 2,179,718 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 894,733 | 1,193,250 | 100,711 | 2,188,694 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 905,611 | 1,193,250 | 100,711 | 2,199,572 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 916,152 | 1,193,250 | 100,711 | 2,210,113 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 924,306 | 1,193,250 | 100,711 | 2,218,267 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xâycác bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 843,267 | 1,247,000 | 152,219 | 2,242,486 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xâycác bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 846,868 | 1,247,000 | 152,219 | 2,246,087 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xâycác bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 866,222 | 1,247,000 | 152,219 | 2,265,441 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xâycác bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 873,320 | 1,247,000 | 152,219 | 2,272,539 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xâycác bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 885,757 | 1,247,000 | 152,219 | 2,284,976 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xâycác bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 894,733 | 1,247,000 | 152,219 | 2,293,952 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xâycác bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 905,611 | 1,247,000 | 152,219 | 2,304,830 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xâycác bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 916,152 | 1,247,000 | 152,219 | 2,315,371 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xâycác bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 924,306 | 1,247,000 | 152,219 | 2,323,525 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 953,799 | 328,950 | 5,104 | 1,287,853 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 955,446 | 328,950 | 5,104 | 1,289,500 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 964,297 | 328,950 | 5,104 | 1,298,351 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 967,543 | 328,950 | 5,104 | 1,301,597 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 973,231 | 328,950 | 5,104 | 1,307,285 |
| m3 |
| 845,556 |
| 1,236,250 |
| 152,219 |
| 2,234,025 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 857,993 | 1,236,250 | 152,219 | 2,246,462 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 866,969 | 1,236,250 | 152,219 | 2,255,438 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 877,847 | 1,236,250 | 152,219 | 2,266,316 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 888,388 | 1,236,250 | 152,219 | 2,276,857 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 896,542 | 1,236,250 | 152,219 | 2,285,011 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 843,267 | 976,100 | 9,480 | 1,828,847 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 846,868 | 976,100 | 9,480 | 1,832,448 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 866,222 | 976,100 | 9,480 | 1,851,802 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 873,320 | 976,100 | 9,480 | 1,858,900 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 885,757 | 976,100 | 9,480 | 1,871,337 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 894,733 | 976,100 | 9,480 | 1,880,313 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 905,611 | 976,100 | 9,480 | 1,891,191 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 916,152 | 976,100 | 9,480 | 1,901,732 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 924,306 | 976,100 | 9,480 | 1,909,886 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 843,267 | 1,083,600 | 53,271 | 1,980,138 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 846,868 | 1,083,600 | 53,271 | 1,983,739 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 866,222 | 1,083,600 | 53,271 | 2,003,093 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 873,320 | 1,083,600 | 53,271 | 2,010,191 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 885,757 | 1,083,600 | 53,271 | 2,022,628 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 894,733 | 1,083,600 | 53,271 | 2,031,604 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 905,611 | 1,083,600 | 53,271 | 2,042,482 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 916,152 | 1,083,600 | 53,271 | 2,053,023 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 924,306 | 1,083,600 | 53,271 | 2,061,177 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 843,267 | 1,193,250 | 100,711 | 2,137,228 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 846,868 | 1,193,250 | 100,711 | 2,140,829 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 866,222 | 1,193,250 | 100,711 | 2,160,183 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 873,320 | 1,193,250 | 100,711 | 2,167,281 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 885,757 | 1,193,250 | 100,711 | 2,179,718 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 894,733 | 1,193,250 | 100,711 | 2,188,694 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 905,611 | 1,193,250 | 100,711 | 2,199,572 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 916,152 | 1,193,250 | 100,711 | 2,210,113 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 924,306 | 1,193,250 | 100,711 | 2,218,267 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xâycác bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 843,267 | 1,247,000 | 152,219 | 2,242,486 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xâycác bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 846,868 | 1,247,000 | 152,219 | 2,246,087 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xâycác bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 866,222 | 1,247,000 | 152,219 | 2,265,441 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xâycác bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 873,320 | 1,247,000 | 152,219 | 2,272,539 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xâycác bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 885,757 | 1,247,000 | 152,219 | 2,284,976 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xâycác bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 894,733 | 1,247,000 | 152,219 | 2,293,952 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xâycác bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 905,611 | 1,247,000 | 152,219 | 2,304,830 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xâycác bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 916,152 | 1,247,000 | 152,219 | 2,315,371 |
| Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xâycác bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 924,306 | 1,247,000 | 152,219 | 2,323,525 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 953,799 | 328,950 | 5,104 | 1,287,853 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 955,446 | 328,950 | 5,104 | 1,289,500 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 964,297 | 328,950 | 5,104 | 1,298,351 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 967,543 | 328,950 | 5,104 | 1,301,597 |
| Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 973,231 | 328,950 | 5,104 | 1,307,285 |