Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 685,089 | 406,350 | 149,302 | 1,240,741 | |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 690,288 | 406,350 | 149,302 | 1,245,940 | |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 696,589 | 406,350 | 149,302 | 1,252,241 | |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 100 |
Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 685,089 | 406,350 | 149,302 | 1,240,741 | |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 690,288 | 406,350 | 149,302 | 1,245,940 | |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 696,589 | 406,350 | 149,302 | 1,252,241 | |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 100 |
| m3 |
| 702,695 |
| 406,350 |
| 149,302 |
| 1,258,347 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 707,419 | 406,350 | 149,302 | 1,263,071 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 654,898 | 281,650 | 7,049 | 943,597 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 657,313 | 281,650 | 7,049 | 946,012 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 670,294 | 281,650 | 7,049 | 958,993 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 675,056 | 281,650 | 7,049 | 963,755 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 683,398 | 281,650 | 7,049 | 972,097 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 689,418 | 281,650 | 7,049 | 978,117 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 696,714 | 281,650 | 7,049 | 985,413 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 703,784 | 281,650 | 7,049 | 992,483 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 709,254 | 281,650 | 7,049 | 997,953 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 654,898 | 309,600 | 50,840 | 1,015,338 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 657,313 | 309,600 | 50,840 | 1,017,753 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 670,294 | 309,600 | 50,840 | 1,030,734 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 675,056 | 309,600 | 50,840 | 1,035,496 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 683,398 | 309,600 | 50,840 | 1,043,838 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 689,418 | 309,600 | 50,840 | 1,049,858 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 696,714 | 309,600 | 50,840 | 1,057,154 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 703,784 | 309,600 | 50,840 | 1,064,224 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 709,254 | 309,600 | 50,840 | 1,069,694 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 654,898 | 339,700 | 98,281 | 1,092,879 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 657,313 | 339,700 | 98,281 | 1,095,294 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 670,294 | 339,700 | 98,281 | 1,108,275 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 675,056 | 339,700 | 98,281 | 1,113,037 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 683,398 | 339,700 | 98,281 | 1,121,379 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 689,418 | 339,700 | 98,281 | 1,127,399 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 696,714 | 339,700 | 98,281 | 1,134,695 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 703,784 | 339,700 | 98,281 | 1,141,765 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 709,254 | 339,700 | 98,281 | 1,147,235 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 654,898 | 354,750 | 149,788 | 1,159,436 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 657,313 | 354,750 | 149,788 | 1,161,851 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 670,294 | 354,750 | 149,788 | 1,174,832 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 675,056 | 354,750 | 149,788 | 1,179,594 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 683,398 | 354,750 | 149,788 | 1,187,936 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 689,418 | 354,750 | 149,788 | 1,193,956 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 696,714 | 354,750 | 149,788 | 1,201,252 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 703,784 | 354,750 | 149,788 | 1,208,322 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 709,254 | 354,750 | 149,788 | 1,213,792 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 823,407 | 285,950 | 5,834 | 1,115,191 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 825,274 | 285,950 | 5,834 | 1,117,058 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 835,304 | 285,950 | 5,834 | 1,127,088 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 838,983 | 285,950 | 5,834 | 1,130,767 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 845,430 | 285,950 | 5,834 | 1,137,214 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 850,082 | 285,950 | 5,834 | 1,141,866 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 855,719 | 285,950 | 5,834 | 1,147,503 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 861,183 | 285,950 | 5,834 | 1,152,967 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 865,409 | 285,950 | 5,834 | 1,157,193 |
| m3 |
| 702,695 |
| 406,350 |
| 149,302 |
| 1,258,347 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 707,419 | 406,350 | 149,302 | 1,263,071 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 654,898 | 281,650 | 7,049 | 943,597 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 657,313 | 281,650 | 7,049 | 946,012 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 670,294 | 281,650 | 7,049 | 958,993 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 675,056 | 281,650 | 7,049 | 963,755 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 683,398 | 281,650 | 7,049 | 972,097 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 689,418 | 281,650 | 7,049 | 978,117 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 696,714 | 281,650 | 7,049 | 985,413 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 703,784 | 281,650 | 7,049 | 992,483 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 709,254 | 281,650 | 7,049 | 997,953 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 654,898 | 309,600 | 50,840 | 1,015,338 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 657,313 | 309,600 | 50,840 | 1,017,753 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 670,294 | 309,600 | 50,840 | 1,030,734 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 675,056 | 309,600 | 50,840 | 1,035,496 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 683,398 | 309,600 | 50,840 | 1,043,838 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 689,418 | 309,600 | 50,840 | 1,049,858 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 696,714 | 309,600 | 50,840 | 1,057,154 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 703,784 | 309,600 | 50,840 | 1,064,224 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 709,254 | 309,600 | 50,840 | 1,069,694 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 654,898 | 339,700 | 98,281 | 1,092,879 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 657,313 | 339,700 | 98,281 | 1,095,294 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 670,294 | 339,700 | 98,281 | 1,108,275 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 675,056 | 339,700 | 98,281 | 1,113,037 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 683,398 | 339,700 | 98,281 | 1,121,379 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 689,418 | 339,700 | 98,281 | 1,127,399 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 696,714 | 339,700 | 98,281 | 1,134,695 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 703,784 | 339,700 | 98,281 | 1,141,765 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 709,254 | 339,700 | 98,281 | 1,147,235 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 654,898 | 354,750 | 149,788 | 1,159,436 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 657,313 | 354,750 | 149,788 | 1,161,851 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 670,294 | 354,750 | 149,788 | 1,174,832 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 675,056 | 354,750 | 149,788 | 1,179,594 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 683,398 | 354,750 | 149,788 | 1,187,936 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 689,418 | 354,750 | 149,788 | 1,193,956 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 696,714 | 354,750 | 149,788 | 1,201,252 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 703,784 | 354,750 | 149,788 | 1,208,322 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 709,254 | 354,750 | 149,788 | 1,213,792 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 823,407 | 285,950 | 5,834 | 1,115,191 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 825,274 | 285,950 | 5,834 | 1,117,058 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 835,304 | 285,950 | 5,834 | 1,127,088 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 838,983 | 285,950 | 5,834 | 1,130,767 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 845,430 | 285,950 | 5,834 | 1,137,214 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 850,082 | 285,950 | 5,834 | 1,141,866 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 855,719 | 285,950 | 5,834 | 1,147,503 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 861,183 | 285,950 | 5,834 | 1,152,967 |
| Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 865,409 | 285,950 | 5,834 | 1,157,193 |