Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 922,514 | 531,050 | 8,550 | 1,462,114 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 929,261 | 531,050 | 8,550 | 1,468,861 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 862,209 | 548,250 | 52,560 | 1,463,019 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 25 |
Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 922,514 | 531,050 | 8,550 | 1,462,114 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 929,261 | 531,050 | 8,550 | 1,468,861 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 862,209 | 548,250 | 52,560 | 1,463,019 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 25 |
| m3 |
| 865,188 |
| 548,250 |
| 52,560 |
| 1,465,998 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 881,202 | 548,250 | 52,560 | 1,482,012 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 887,075 | 548,250 | 52,560 | 1,487,885 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 897,366 | 548,250 | 52,560 | 1,498,176 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 904,793 | 548,250 | 52,560 | 1,505,603 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 913,793 | 548,250 | 52,560 | 1,514,603 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 922,514 | 548,250 | 52,560 | 1,523,324 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 929,261 | 548,250 | 52,560 | 1,530,071 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 862,209 | 599,850 | 100,238 | 1,562,297 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 865,188 | 599,850 | 100,238 | 1,565,276 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 881,202 | 599,850 | 100,238 | 1,581,290 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 887,075 | 599,850 | 100,238 | 1,587,163 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 897,366 | 599,850 | 100,238 | 1,597,454 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 904,793 | 599,850 | 100,238 | 1,604,881 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 913,793 | 599,850 | 100,238 | 1,613,881 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 922,514 | 599,850 | 100,238 | 1,622,602 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 929,261 | 599,850 | 100,238 | 1,629,349 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 862,209 | 627,800 | 152,003 | 1,642,012 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 865,188 | 627,800 | 152,003 | 1,644,991 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 881,202 | 627,800 | 152,003 | 1,661,005 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 887,075 | 627,800 | 152,003 | 1,666,878 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 897,366 | 627,800 | 152,003 | 1,677,169 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 904,793 | 627,800 | 152,003 | 1,684,596 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 913,793 | 627,800 | 152,003 | 1,693,596 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 922,514 | 627,800 | 152,003 | 1,702,317 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 929,261 | 627,800 | 152,003 | 1,709,064 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM PCB40 mác 25 | m2 | 108,370 | 126,850 | 0 | 235,220 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM PCB30 mác 25 | m2 | 108,436 | 126,850 | 0 | 235,286 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM PCB40 mác 50 | m2 | 108,790 | 126,850 | 0 | 235,640 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM PCB30 mác 50 | m2 | 108,920 | 126,850 | 0 | 235,770 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM PCB40 mác 75 | m2 | 109,147 | 126,850 | 0 | 235,997 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM PCB30 mác 75 | m2 | 109,312 | 126,850 | 0 | 236,162 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM PCB40 mác 100 | m2 | 109,511 | 126,850 | 0 | 236,361 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM PCB30 mác 100 | m2 | 109,703 | 126,850 | 0 | 236,553 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM PCB40 mác 125 | m2 | 109,853 | 126,850 | 0 | 236,703 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM PCB40 mác 25 | m2 | 73,657 | 139,750 | 0 | 213,407 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM PCB30 mác 25 | m2 | 73,719 | 139,750 | 0 | 213,469 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM PCB40 mác 50 | m2 | 74,055 | 139,750 | 0 | 213,805 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM PCB30 mác 50 | m2 | 74,179 | 139,750 | 0 | 213,929 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM PCB40 mác 75 | m2 | 74,395 | 139,750 | 0 | 214,145 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM PCB30 mác 75 | m2 | 74,551 | 139,750 | 0 | 214,301 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM PCB40 mác 100 | m2 | 74,740 | 139,750 | 0 | 214,490 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM PCB30 mác 100 | m2 | 74,923 | 139,750 | 0 | 214,673 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM PCB40 mác 125 | m2 | 75,065 | 139,750 | 0 | 214,815 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1,107,191 | 455,800 | 8,306 | 1,571,297 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 1,110,122 | 455,800 | 8,306 | 1,574,228 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1,125,877 | 455,800 | 8,306 | 1,589,983 |
| m3 |
| 865,188 |
| 548,250 |
| 52,560 |
| 1,465,998 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 881,202 | 548,250 | 52,560 | 1,482,012 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 887,075 | 548,250 | 52,560 | 1,487,885 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 897,366 | 548,250 | 52,560 | 1,498,176 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 904,793 | 548,250 | 52,560 | 1,505,603 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 913,793 | 548,250 | 52,560 | 1,514,603 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 922,514 | 548,250 | 52,560 | 1,523,324 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 929,261 | 548,250 | 52,560 | 1,530,071 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 862,209 | 599,850 | 100,238 | 1,562,297 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 865,188 | 599,850 | 100,238 | 1,565,276 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 881,202 | 599,850 | 100,238 | 1,581,290 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 887,075 | 599,850 | 100,238 | 1,587,163 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 897,366 | 599,850 | 100,238 | 1,597,454 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 904,793 | 599,850 | 100,238 | 1,604,881 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 913,793 | 599,850 | 100,238 | 1,613,881 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 922,514 | 599,850 | 100,238 | 1,622,602 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 929,261 | 599,850 | 100,238 | 1,629,349 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 862,209 | 627,800 | 152,003 | 1,642,012 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 865,188 | 627,800 | 152,003 | 1,644,991 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 881,202 | 627,800 | 152,003 | 1,661,005 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 887,075 | 627,800 | 152,003 | 1,666,878 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 897,366 | 627,800 | 152,003 | 1,677,169 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 904,793 | 627,800 | 152,003 | 1,684,596 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 913,793 | 627,800 | 152,003 | 1,693,596 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 922,514 | 627,800 | 152,003 | 1,702,317 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 929,261 | 627,800 | 152,003 | 1,709,064 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM PCB40 mác 25 | m2 | 108,370 | 126,850 | 0 | 235,220 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM PCB30 mác 25 | m2 | 108,436 | 126,850 | 0 | 235,286 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM PCB40 mác 50 | m2 | 108,790 | 126,850 | 0 | 235,640 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM PCB30 mác 50 | m2 | 108,920 | 126,850 | 0 | 235,770 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM PCB40 mác 75 | m2 | 109,147 | 126,850 | 0 | 235,997 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM PCB30 mác 75 | m2 | 109,312 | 126,850 | 0 | 236,162 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM PCB40 mác 100 | m2 | 109,511 | 126,850 | 0 | 236,361 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM PCB30 mác 100 | m2 | 109,703 | 126,850 | 0 | 236,553 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM PCB40 mác 125 | m2 | 109,853 | 126,850 | 0 | 236,703 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM PCB40 mác 25 | m2 | 73,657 | 139,750 | 0 | 213,407 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM PCB30 mác 25 | m2 | 73,719 | 139,750 | 0 | 213,469 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM PCB40 mác 50 | m2 | 74,055 | 139,750 | 0 | 213,805 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM PCB30 mác 50 | m2 | 74,179 | 139,750 | 0 | 213,929 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM PCB40 mác 75 | m2 | 74,395 | 139,750 | 0 | 214,145 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM PCB30 mác 75 | m2 | 74,551 | 139,750 | 0 | 214,301 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM PCB40 mác 100 | m2 | 74,740 | 139,750 | 0 | 214,490 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM PCB30 mác 100 | m2 | 74,923 | 139,750 | 0 | 214,673 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM PCB40 mác 125 | m2 | 75,065 | 139,750 | 0 | 214,815 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1,107,191 | 455,800 | 8,306 | 1,571,297 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 1,110,122 | 455,800 | 8,306 | 1,574,228 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1,125,877 | 455,800 | 8,306 | 1,589,983 |