Construction data lookup
8586 results · 4657/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 72,609 | 0 | 72,609 | |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 99,443 | 0 | 99,443 | |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 153,111 | 0 | 153,111 | |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | m3 |
Construction data lookup
8586 results · 4657/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 72,609 | 0 | 72,609 | |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 99,443 | 0 | 99,443 | |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 153,111 | 0 | 153,111 | |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | m3 |
| 0 |
| 230,455 |
| 0 |
| 230,455 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 78,923 | 0 | 78,923 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 107,335 | 0 | 107,335 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 161,003 | 0 | 161,003 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 239,926 | 0 | 239,926 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=3 m, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 85,237 | 0 | 85,237 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=3 m, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 115,228 | 0 | 115,228 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=3 m, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 172,052 | 0 | 172,052 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=3 m, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 252,554 | 0 | 252,554 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu >3 m, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 94,708 | 0 | 94,708 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu >3 m, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 126,277 | 0 | 126,277 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu >3 m, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 183,101 | 0 | 183,101 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu >3 m, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 268,338 | 0 | 268,338 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 119,963 | 0 | 119,963 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 187,837 | 0 | 187,837 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 299,907 | 0 | 299,907 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 489,323 | 0 | 489,323 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 172,052 | 0 | 172,052 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 249,397 | 0 | 249,397 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 369,360 | 0 | 369,360 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 568,246 | 0 | 568,246 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 78,923 | 0 | 78,923 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 121,541 | 0 | 121,541 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 197,308 | 0 | 197,308 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 315,692 | 0 | 315,692 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 112,071 | 0 | 112,071 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 164,160 | 0 | 164,160 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 238,347 | 0 | 238,347 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 369,360 | 0 | 369,360 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 96,286 | 0 | 96,286 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 143,640 | 0 | 143,640 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 213,092 | 0 | 213,092 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 325,163 | 0 | 325,163 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 107,335 | 0 | 107,335 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 148,375 | 0 | 148,375 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 216,249 | 0 | 216,249 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 328,320 | 0 | 328,320 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 113,649 | 0 | 113,649 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 157,846 | 0 | 157,846 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 227,298 | 0 | 227,298 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 342,526 | 0 | 342,526 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 124,698 | 0 | 124,698 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 172,052 | 0 | 172,052 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 290,437 | 0 | 290,437 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 375,673 | 0 | 375,673 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 82,080 | 0 | 82,080 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 110,492 | 0 | 110,492 |
| 0 |
| 230,455 |
| 0 |
| 230,455 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 78,923 | 0 | 78,923 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 107,335 | 0 | 107,335 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 161,003 | 0 | 161,003 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=2 m, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 239,926 | 0 | 239,926 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=3 m, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 85,237 | 0 | 85,237 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=3 m, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 115,228 | 0 | 115,228 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=3 m, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 172,052 | 0 | 172,052 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu <=3 m, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 252,554 | 0 | 252,554 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu >3 m, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 94,708 | 0 | 94,708 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu >3 m, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 126,277 | 0 | 126,277 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu >3 m, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 183,101 | 0 | 183,101 |
| Đào móng băng, rộng >3 m, sâu >3 m, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 268,338 | 0 | 268,338 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 119,963 | 0 | 119,963 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 187,837 | 0 | 187,837 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 299,907 | 0 | 299,907 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 489,323 | 0 | 489,323 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 172,052 | 0 | 172,052 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 249,397 | 0 | 249,397 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 369,360 | 0 | 369,360 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 568,246 | 0 | 568,246 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 78,923 | 0 | 78,923 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 121,541 | 0 | 121,541 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 197,308 | 0 | 197,308 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 315,692 | 0 | 315,692 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 112,071 | 0 | 112,071 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 164,160 | 0 | 164,160 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 238,347 | 0 | 238,347 |
| Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 369,360 | 0 | 369,360 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 96,286 | 0 | 96,286 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 143,640 | 0 | 143,640 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 213,092 | 0 | 213,092 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 325,163 | 0 | 325,163 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 107,335 | 0 | 107,335 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 148,375 | 0 | 148,375 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 216,249 | 0 | 216,249 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 328,320 | 0 | 328,320 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 113,649 | 0 | 113,649 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 157,846 | 0 | 157,846 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 227,298 | 0 | 227,298 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 342,526 | 0 | 342,526 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 124,698 | 0 | 124,698 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 172,052 | 0 | 172,052 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 290,437 | 0 | 290,437 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 375,673 | 0 | 375,673 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 82,080 | 0 | 82,080 |
| Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng >3 m, sâu <=1 m, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 0 | 110,492 | 0 | 110,492 |