Construction data lookup
8586 results · 4657/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 834,693 | 407,868 | 97,266 | 1,339,827 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 777,015 | 426,798 | 130,782 | 1,334,595 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 806,012 | 426,798 | 130,782 | 1,363,592 | |
Construction data lookup
8586 results · 4657/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 834,693 | 407,868 | 97,266 | 1,339,827 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 777,015 | 426,798 | 130,782 | 1,334,595 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 806,012 | 426,798 | 130,782 | 1,363,592 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 4657/2018) |
| m3 |
| 834,693 |
| 426,798 |
| 130,782 |
| 1,392,273 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 843,988 | 382,053 | 8,299 | 1,234,340 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 873,310 | 382,053 | 8,299 | 1,263,662 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 902,314 | 382,053 | 8,299 | 1,292,666 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 843,988 | 394,100 | 22,882 | 1,260,970 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 873,310 | 394,100 | 22,882 | 1,290,292 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 902,314 | 394,100 | 22,882 | 1,319,296 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 843,988 | 431,961 | 97,266 | 1,373,215 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 873,310 | 431,961 | 97,266 | 1,402,537 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 902,314 | 431,961 | 97,266 | 1,431,541 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 843,988 | 450,892 | 130,782 | 1,425,662 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 873,310 | 450,892 | 130,782 | 1,454,984 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 902,314 | 450,892 | 130,782 | 1,483,988 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 916,250 | 397,542 | 8,496 | 1,322,288 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 946,007 | 397,542 | 8,496 | 1,352,045 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 975,440 | 397,542 | 8,496 | 1,381,478 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 916,250 | 409,588 | 23,081 | 1,348,919 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 946,007 | 409,588 | 23,081 | 1,378,676 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 975,440 | 409,588 | 23,081 | 1,408,109 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 916,250 | 449,171 | 97,464 | 1,462,885 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 946,007 | 449,171 | 97,464 | 1,492,642 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 975,440 | 449,171 | 97,464 | 1,522,075 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 916,250 | 469,822 | 130,980 | 1,517,052 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 946,007 | 469,822 | 130,980 | 1,546,809 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 975,440 | 469,822 | 130,980 | 1,576,242 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 108,884 | 101,537 | 0 | 210,421 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 109,656 | 101,537 | 0 | 211,193 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 110,314 | 101,537 | 0 | 211,851 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 74,145 | 111,862 | 0 | 186,007 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 74,878 | 111,862 | 0 | 186,740 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 75,503 | 111,862 | 0 | 187,365 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <=33 cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1,130,067 | 364,844 | 8,299 | 1,503,210 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <=33 cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1,164,398 | 364,844 | 8,299 | 1,537,541 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <=33 cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1,193,673 | 364,844 | 8,299 | 1,566,816 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <=33 cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1,130,067 | 359,681 | 22,882 | 1,512,630 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <=33 cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1,164,398 | 359,681 | 22,882 | 1,546,961 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <=33 cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1,193,673 | 359,681 | 22,882 | 1,576,236 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày >33 cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1,111,433 | 311,494 | 8,299 | 1,431,226 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày >33 cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1,146,277 | 311,494 | 8,299 | 1,466,070 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày >33 cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1,175,991 | 311,494 | 8,299 | 1,495,784 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày >33 cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1,111,433 | 304,610 | 22,882 | 1,438,925 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày >33 cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1,146,277 | 304,610 | 22,882 | 1,473,769 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày >33 cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1,175,991 | 304,610 | 22,882 | 1,503,483 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1,177,059 | 232,330 | 0 | 1,409,389 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1,199,327 | 232,330 | 0 | 1,431,657 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1,134,838 | 232,330 | 0 | 1,367,168 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1,135,758 | 232,330 | 0 | 1,368,088 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 4657/2018) |
| m3 |
| 834,693 |
| 426,798 |
| 130,782 |
| 1,392,273 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 843,988 | 382,053 | 8,299 | 1,234,340 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 873,310 | 382,053 | 8,299 | 1,263,662 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 902,314 | 382,053 | 8,299 | 1,292,666 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 843,988 | 394,100 | 22,882 | 1,260,970 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 873,310 | 394,100 | 22,882 | 1,290,292 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 902,314 | 394,100 | 22,882 | 1,319,296 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 843,988 | 431,961 | 97,266 | 1,373,215 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 873,310 | 431,961 | 97,266 | 1,402,537 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 902,314 | 431,961 | 97,266 | 1,431,541 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 843,988 | 450,892 | 130,782 | 1,425,662 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 873,310 | 450,892 | 130,782 | 1,454,984 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (10x6x21)cm, chiều dày 10cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 902,314 | 450,892 | 130,782 | 1,483,988 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 916,250 | 397,542 | 8,496 | 1,322,288 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 946,007 | 397,542 | 8,496 | 1,352,045 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 975,440 | 397,542 | 8,496 | 1,381,478 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 916,250 | 409,588 | 23,081 | 1,348,919 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 946,007 | 409,588 | 23,081 | 1,378,676 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 975,440 | 409,588 | 23,081 | 1,408,109 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 916,250 | 449,171 | 97,464 | 1,462,885 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 946,007 | 449,171 | 97,464 | 1,492,642 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao <= 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 975,440 | 449,171 | 97,464 | 1,522,075 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 916,250 | 469,822 | 130,980 | 1,517,052 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 946,007 | 469,822 | 130,980 | 1,546,809 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông (9,5x6x20)cm, chiều dày 9,5cm, chiều cao > 50m, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 975,440 | 469,822 | 130,980 | 1,576,242 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 108,884 | 101,537 | 0 | 210,421 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 109,656 | 101,537 | 0 | 211,193 |
| Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 110,314 | 101,537 | 0 | 211,851 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 74,145 | 111,862 | 0 | 186,007 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 74,878 | 111,862 | 0 | 186,740 |
| Xây tường gạch thông gió 30x30 cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 5913/2015) | m3 | 75,503 | 111,862 | 0 | 187,365 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <=33 cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1,130,067 | 364,844 | 8,299 | 1,503,210 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <=33 cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1,164,398 | 364,844 | 8,299 | 1,537,541 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <=33 cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1,193,673 | 364,844 | 8,299 | 1,566,816 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <=33 cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1,130,067 | 359,681 | 22,882 | 1,512,630 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <=33 cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1,164,398 | 359,681 | 22,882 | 1,546,961 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày <=33 cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1,193,673 | 359,681 | 22,882 | 1,576,236 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày >33 cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1,111,433 | 311,494 | 8,299 | 1,431,226 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày >33 cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1,146,277 | 311,494 | 8,299 | 1,466,070 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày >33 cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1,175,991 | 311,494 | 8,299 | 1,495,784 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày >33 cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 25 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1,111,433 | 304,610 | 22,882 | 1,438,925 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày >33 cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1,146,277 | 304,610 | 22,882 | 1,473,769 |
| Xây tường gạch silicát (6,5x12x25)cm, chiều dày >33 cm, chiều cao <= 16m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1,175,991 | 304,610 | 22,882 | 1,503,483 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 600 CLAIR mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1,177,059 | 232,330 | 0 | 1,409,389 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn WALL 900 CLAIR mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1,199,327 | 232,330 | 0 | 1,431,657 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 50 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1,134,838 | 232,330 | 0 | 1,367,168 |
| Xây tường thẳng bằng vữa xây bê tông nhẹ, gạch bê tông khí chưng áp - gạch AAC (7,5x10x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 4m, Vữa khô trộn sẵn BLOCK - MORTAR (xây) mác 75 (Theo ĐG 4657/2018) | m3 | 1,135,758 | 232,330 | 0 | 1,368,088 |