Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 928,654 | 279,990 | 76,146 | 1,284,790 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 933,202 | 279,990 | 76,146 | 1,289,338 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 985,447 | 279,990 | 76,146 | 1,341,583 | |
Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 928,654 | 279,990 | 76,146 | 1,284,790 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 933,202 | 279,990 | 76,146 | 1,289,338 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 985,447 | 279,990 | 76,146 | 1,341,583 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 |
| m3 |
| 997,067 |
| 279,990 |
| 76,146 |
| 1,353,203 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,038,891 | 279,990 | 76,146 | 1,395,027 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,057,928 | 279,990 | 76,146 | 1,414,064 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,090,334 | 279,990 | 76,146 | 1,446,470 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,149,228 | 279,990 | 76,146 | 1,505,364 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,169,672 | 279,990 | 76,146 | 1,525,808 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,198,944 | 279,990 | 76,146 | 1,555,080 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,229,083 | 279,990 | 76,146 | 1,585,219 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,283,264 | 279,990 | 76,146 | 1,639,400 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,307,891 | 279,990 | 76,146 | 1,664,027 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,413,162 | 279,990 | 76,146 | 1,769,298 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 829,006 | 314,415 | 76,146 | 1,219,567 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 825,167 | 314,415 | 76,146 | 1,215,728 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 882,074 | 314,415 | 76,146 | 1,272,635 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 885,156 | 314,415 | 76,146 | 1,275,717 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 936,101 | 314,415 | 76,146 | 1,326,662 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 946,641 | 314,415 | 76,146 | 1,337,202 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 987,143 | 314,415 | 76,146 | 1,377,704 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,005,428 | 314,415 | 76,146 | 1,395,989 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,042,997 | 314,415 | 76,146 | 1,433,558 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,064,465 | 314,415 | 76,146 | 1,455,026 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,087,813 | 314,415 | 76,146 | 1,478,374 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,153,681 | 314,415 | 76,146 | 1,544,242 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,186,253 | 314,415 | 76,146 | 1,576,814 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,239,829 | 314,415 | 76,146 | 1,630,390 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,255,698 | 314,415 | 76,146 | 1,646,259 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,383,343 | 314,415 | 76,146 | 1,773,904 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 839,516 | 279,990 | 76,146 | 1,195,652 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 835,677 | 279,990 | 76,146 | 1,191,813 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 892,585 | 279,990 | 76,146 | 1,248,721 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 895,666 | 279,990 | 76,146 | 1,251,802 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 946,611 | 279,990 | 76,146 | 1,302,747 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 957,151 | 279,990 | 76,146 | 1,313,287 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 997,653 | 279,990 | 76,146 | 1,353,789 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,015,939 | 279,990 | 76,146 | 1,372,075 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,053,508 | 279,990 | 76,146 | 1,409,644 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,074,976 | 279,990 | 76,146 | 1,431,112 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,098,323 | 279,990 | 76,146 | 1,454,459 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,164,191 | 279,990 | 76,146 | 1,520,327 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,196,763 | 279,990 | 76,146 | 1,552,899 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,250,339 | 279,990 | 76,146 | 1,606,475 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,266,208 | 279,990 | 76,146 | 1,622,344 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,393,853 | 279,990 | 76,146 | 1,749,989 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M25, XM PCB40 | m3 | 236,878 | 184,687 | 0 | 421,565 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M25, XM PCB30 | m3 | 256,655 | 184,687 | 0 | 441,342 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50, XM PCB40 | m3 | 294,345 | 184,687 | 0 | 479,032 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50, XM PCB30 | m3 | 330,216 | 184,687 | 0 | 514,903 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 |
| m3 |
| 997,067 |
| 279,990 |
| 76,146 |
| 1,353,203 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,038,891 | 279,990 | 76,146 | 1,395,027 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,057,928 | 279,990 | 76,146 | 1,414,064 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,090,334 | 279,990 | 76,146 | 1,446,470 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,149,228 | 279,990 | 76,146 | 1,505,364 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,169,672 | 279,990 | 76,146 | 1,525,808 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,198,944 | 279,990 | 76,146 | 1,555,080 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,229,083 | 279,990 | 76,146 | 1,585,219 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,283,264 | 279,990 | 76,146 | 1,639,400 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,307,891 | 279,990 | 76,146 | 1,664,027 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,413,162 | 279,990 | 76,146 | 1,769,298 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 829,006 | 314,415 | 76,146 | 1,219,567 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 825,167 | 314,415 | 76,146 | 1,215,728 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 882,074 | 314,415 | 76,146 | 1,272,635 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 885,156 | 314,415 | 76,146 | 1,275,717 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 936,101 | 314,415 | 76,146 | 1,326,662 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 946,641 | 314,415 | 76,146 | 1,337,202 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 987,143 | 314,415 | 76,146 | 1,377,704 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,005,428 | 314,415 | 76,146 | 1,395,989 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,042,997 | 314,415 | 76,146 | 1,433,558 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,064,465 | 314,415 | 76,146 | 1,455,026 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,087,813 | 314,415 | 76,146 | 1,478,374 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,153,681 | 314,415 | 76,146 | 1,544,242 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,186,253 | 314,415 | 76,146 | 1,576,814 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,239,829 | 314,415 | 76,146 | 1,630,390 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,255,698 | 314,415 | 76,146 | 1,646,259 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,383,343 | 314,415 | 76,146 | 1,773,904 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 839,516 | 279,990 | 76,146 | 1,195,652 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 835,677 | 279,990 | 76,146 | 1,191,813 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 892,585 | 279,990 | 76,146 | 1,248,721 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 895,666 | 279,990 | 76,146 | 1,251,802 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 946,611 | 279,990 | 76,146 | 1,302,747 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 957,151 | 279,990 | 76,146 | 1,313,287 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 997,653 | 279,990 | 76,146 | 1,353,789 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,015,939 | 279,990 | 76,146 | 1,372,075 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,053,508 | 279,990 | 76,146 | 1,409,644 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,074,976 | 279,990 | 76,146 | 1,431,112 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,098,323 | 279,990 | 76,146 | 1,454,459 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,164,191 | 279,990 | 76,146 | 1,520,327 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,196,763 | 279,990 | 76,146 | 1,552,899 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1,250,339 | 279,990 | 76,146 | 1,606,475 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,266,208 | 279,990 | 76,146 | 1,622,344 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,393,853 | 279,990 | 76,146 | 1,749,989 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M25, XM PCB40 | m3 | 236,878 | 184,687 | 0 | 421,565 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M25, XM PCB30 | m3 | 256,655 | 184,687 | 0 | 441,342 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50, XM PCB40 | m3 | 294,345 | 184,687 | 0 | 479,032 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50, XM PCB30 | m3 | 330,216 | 184,687 | 0 | 514,903 |