Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,124,727 | 447,525 | 51,913 | 1,624,165 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,251,743 | 447,525 | 51,913 | 1,751,181 | |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao ≤25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M150, XM PCB40 | m3 | 780,545 | 1,489,455 | 270,888 | 2,540,888 | |
Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,124,727 | 447,525 | 51,913 | 1,624,165 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1,251,743 | 447,525 | 51,913 | 1,751,181 | |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao ≤25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M150, XM PCB40 | m3 | 780,545 | 1,489,455 | 270,888 | 2,540,888 | |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao ≤25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M100, XM PCB30 |
| m3 |
| 776,238 |
| 1,489,455 |
| 270,888 |
| 2,536,581 |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao ≤25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M200, XM PCB40 | m3 | 840,079 | 1,489,455 | 270,888 | 2,600,422 |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao ≤25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M150, XM PCB30 | m3 | 844,898 | 1,489,455 | 270,888 | 2,605,241 |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao ≤25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M250, XM PCB40 | m3 | 900,263 | 1,489,455 | 270,888 | 2,660,606 |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao ≤25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M200, XM PCB30 | m3 | 912,577 | 1,489,455 | 270,888 | 2,672,920 |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao ≤25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M300, XM PCB40 | m3 | 956,898 | 1,489,455 | 270,888 | 2,717,241 |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao ≤25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M250, XM PCB30 | m3 | 977,072 | 1,489,455 | 270,888 | 2,737,415 |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao ≤25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M350, XM PCB40 | m3 | 1,011,413 | 1,489,455 | 270,888 | 2,771,756 |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao ≤25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M300, XM PCB30 | m3 | 1,073,824 | 1,489,455 | 270,888 | 2,834,167 |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao ≤25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M400, XM PCB40 | m3 | 1,095,488 | 1,489,455 | 270,888 | 2,855,831 |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao ≤25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M350, XM PCB30 | m3 | 1,126,508 | 1,489,455 | 270,888 | 2,886,851 |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao ≤25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M450, XM PCB40 | m3 | 1,158,447 | 1,489,455 | 270,888 | 2,918,790 |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao ≤25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M400, XM PCB30 | m3 | 1,215,863 | 1,489,455 | 270,888 | 2,976,206 |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao ≤25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M500, XM PCB40 | m3 | 1,241,961 | 1,489,455 | 270,888 | 3,002,304 |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao ≤25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M600, XM PCB40 | m3 | 1,353,518 | 1,489,455 | 270,888 | 3,113,861 |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao >25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M150, XM PCB40 | m3 | 780,545 | 1,647,810 | 289,729 | 2,718,084 |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao >25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M100, XM PCB30 | m3 | 776,238 | 1,647,810 | 289,729 | 2,713,777 |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao >25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M200, XM PCB40 | m3 | 840,079 | 1,647,810 | 289,729 | 2,777,618 |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao >25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M150, XM PCB30 | m3 | 844,898 | 1,647,810 | 289,729 | 2,782,437 |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao >25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M250, XM PCB40 | m3 | 900,263 | 1,647,810 | 289,729 | 2,837,802 |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao >25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M200, XM PCB30 | m3 | 912,577 | 1,647,810 | 289,729 | 2,850,116 |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao >25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M300, XM PCB40 | m3 | 956,898 | 1,647,810 | 289,729 | 2,894,437 |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao >25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M250, XM PCB30 | m3 | 977,072 | 1,647,810 | 289,729 | 2,914,611 |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao >25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M350, XM PCB40 | m3 | 1,011,413 | 1,647,810 | 289,729 | 2,948,952 |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao >25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M300, XM PCB30 | m3 | 1,073,824 | 1,647,810 | 289,729 | 3,011,363 |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao >25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M400, XM PCB40 | m3 | 1,095,488 | 1,647,810 | 289,729 | 3,033,027 |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao >25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M350, XM PCB30 | m3 | 1,126,508 | 1,647,810 | 289,729 | 3,064,047 |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao >25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M450, XM PCB40 | m3 | 1,158,447 | 1,647,810 | 289,729 | 3,095,986 |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao >25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M400, XM PCB30 | m3 | 1,215,863 | 1,647,810 | 289,729 | 3,153,402 |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao >25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M500, XM PCB40 | m3 | 1,241,961 | 1,647,810 | 289,729 | 3,179,500 |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao >25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M600, XM PCB40 | m3 | 1,353,518 | 1,647,810 | 289,729 | 3,291,057 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái taluy đường bằng p/p phun khô, đá 0,5x1, bê tông M150, PCB40 | m3 | 823,991 | 1,578,960 | 1,656,334 | 4,059,285 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái taluy đường bằng p/p phun khô, đá 0,5x1, bê tông M100, PCB30 | m3 | 818,787 | 1,578,960 | 1,656,334 | 4,054,081 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái taluy đường bằng p/p phun khô, đá 0,5x1, bê tông M200, PCB40 | m3 | 897,744 | 1,578,960 | 1,656,334 | 4,133,038 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái taluy đường bằng p/p phun khô, đá 0,5x1, bê tông M150, PCB30 | m3 | 904,678 | 1,578,960 | 1,656,334 | 4,139,972 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái taluy đường bằng p/p phun khô, đá 0,5x1, bê tông M250, PCB40 | m3 | 971,029 | 1,578,960 | 1,656,334 | 4,206,323 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái taluy đường bằng p/p phun khô, đá 0,5x1, bê tông M200, PCB30 | m3 | 987,063 | 1,578,960 | 1,656,334 | 4,222,357 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái taluy đường bằng p/p phun khô, đá 0,5x1, bê tông M300, PCB40 | m3 | 1,044,782 | 1,578,960 | 1,656,334 | 4,280,076 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái taluy đường bằng p/p phun khô, đá 0,5x1, bê tông M250, PCB30 | m3 | 1,067,719 | 1,578,960 | 1,656,334 | 4,303,013 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái taluy đường bằng p/p phun khô, đá 0,5x1, bê tông M350, PCB40 | m3 | 1,109,722 | 1,578,960 | 1,656,334 | 4,345,016 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái taluy đường bằng p/p phun khô, đá 0,5x1, bê tông M300, PCB30 | m3 | 1,185,272 | 1,578,960 | 1,656,334 | 4,420,566 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái taluy đường bằng p/p phun khô, đá 0,5x1, bê tông M400, PCB40 | m3 | 1,228,173 | 1,578,960 | 1,656,334 | 4,463,467 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái taluy đường bằng p/p phun khô, đá 0,5x1, bê tông M350, PCB30 | m3 | 1,271,605 | 1,578,960 | 1,656,334 | 4,506,899 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái taluy đường bằng p/p phun khô, đá 0,5x1, bê tông M450, PCB40 | m3 | 1,295,458 | 1,578,960 | 1,656,334 | 4,530,752 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái taluy đường bằng p/p phun khô, đá 0,5x1, bê tông M400, PCB30 | m3 | 1,383,115 | 1,578,960 | 1,656,334 | 4,618,409 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái taluy đường bằng p/p phun khô, đá 0,5x1, bê tông M500, PCB40 | m3 | 1,343,641 | 1,578,960 | 1,656,334 | 4,578,935 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái taluy đường bằng p/p phun khô, đá 0,5x1, bê tông M600, PCB40 | m3 | 1,475,712 | 1,578,960 | 1,656,334 | 4,711,006 |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao ≤25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M100, XM PCB30 |
| m3 |
| 776,238 |
| 1,489,455 |
| 270,888 |
| 2,536,581 |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao ≤25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M200, XM PCB40 | m3 | 840,079 | 1,489,455 | 270,888 | 2,600,422 |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao ≤25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M150, XM PCB30 | m3 | 844,898 | 1,489,455 | 270,888 | 2,605,241 |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao ≤25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M250, XM PCB40 | m3 | 900,263 | 1,489,455 | 270,888 | 2,660,606 |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao ≤25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M200, XM PCB30 | m3 | 912,577 | 1,489,455 | 270,888 | 2,672,920 |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao ≤25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M300, XM PCB40 | m3 | 956,898 | 1,489,455 | 270,888 | 2,717,241 |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao ≤25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M250, XM PCB30 | m3 | 977,072 | 1,489,455 | 270,888 | 2,737,415 |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao ≤25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M350, XM PCB40 | m3 | 1,011,413 | 1,489,455 | 270,888 | 2,771,756 |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao ≤25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M300, XM PCB30 | m3 | 1,073,824 | 1,489,455 | 270,888 | 2,834,167 |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao ≤25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M400, XM PCB40 | m3 | 1,095,488 | 1,489,455 | 270,888 | 2,855,831 |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao ≤25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M350, XM PCB30 | m3 | 1,126,508 | 1,489,455 | 270,888 | 2,886,851 |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao ≤25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M450, XM PCB40 | m3 | 1,158,447 | 1,489,455 | 270,888 | 2,918,790 |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao ≤25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M400, XM PCB30 | m3 | 1,215,863 | 1,489,455 | 270,888 | 2,976,206 |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao ≤25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M500, XM PCB40 | m3 | 1,241,961 | 1,489,455 | 270,888 | 3,002,304 |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao ≤25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M600, XM PCB40 | m3 | 1,353,518 | 1,489,455 | 270,888 | 3,113,861 |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao >25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M150, XM PCB40 | m3 | 780,545 | 1,647,810 | 289,729 | 2,718,084 |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao >25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M100, XM PCB30 | m3 | 776,238 | 1,647,810 | 289,729 | 2,713,777 |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao >25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M200, XM PCB40 | m3 | 840,079 | 1,647,810 | 289,729 | 2,777,618 |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao >25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M150, XM PCB30 | m3 | 844,898 | 1,647,810 | 289,729 | 2,782,437 |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao >25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M250, XM PCB40 | m3 | 900,263 | 1,647,810 | 289,729 | 2,837,802 |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao >25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M200, XM PCB30 | m3 | 912,577 | 1,647,810 | 289,729 | 2,850,116 |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao >25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M300, XM PCB40 | m3 | 956,898 | 1,647,810 | 289,729 | 2,894,437 |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao >25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M250, XM PCB30 | m3 | 977,072 | 1,647,810 | 289,729 | 2,914,611 |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao >25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M350, XM PCB40 | m3 | 1,011,413 | 1,647,810 | 289,729 | 2,948,952 |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao >25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M300, XM PCB30 | m3 | 1,073,824 | 1,647,810 | 289,729 | 3,011,363 |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao >25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M400, XM PCB40 | m3 | 1,095,488 | 1,647,810 | 289,729 | 3,033,027 |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao >25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M350, XM PCB30 | m3 | 1,126,508 | 1,647,810 | 289,729 | 3,064,047 |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao >25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M450, XM PCB40 | m3 | 1,158,447 | 1,647,810 | 289,729 | 3,095,986 |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao >25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M400, XM PCB30 | m3 | 1,215,863 | 1,647,810 | 289,729 | 3,153,402 |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao >25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M500, XM PCB40 | m3 | 1,241,961 | 1,647,810 | 289,729 | 3,179,500 |
| Bê tông tháp đèn trên đảo cao >25m, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 1x2, vữa M600, XM PCB40 | m3 | 1,353,518 | 1,647,810 | 289,729 | 3,291,057 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái taluy đường bằng p/p phun khô, đá 0,5x1, bê tông M150, PCB40 | m3 | 823,991 | 1,578,960 | 1,656,334 | 4,059,285 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái taluy đường bằng p/p phun khô, đá 0,5x1, bê tông M100, PCB30 | m3 | 818,787 | 1,578,960 | 1,656,334 | 4,054,081 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái taluy đường bằng p/p phun khô, đá 0,5x1, bê tông M200, PCB40 | m3 | 897,744 | 1,578,960 | 1,656,334 | 4,133,038 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái taluy đường bằng p/p phun khô, đá 0,5x1, bê tông M150, PCB30 | m3 | 904,678 | 1,578,960 | 1,656,334 | 4,139,972 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái taluy đường bằng p/p phun khô, đá 0,5x1, bê tông M250, PCB40 | m3 | 971,029 | 1,578,960 | 1,656,334 | 4,206,323 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái taluy đường bằng p/p phun khô, đá 0,5x1, bê tông M200, PCB30 | m3 | 987,063 | 1,578,960 | 1,656,334 | 4,222,357 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái taluy đường bằng p/p phun khô, đá 0,5x1, bê tông M300, PCB40 | m3 | 1,044,782 | 1,578,960 | 1,656,334 | 4,280,076 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái taluy đường bằng p/p phun khô, đá 0,5x1, bê tông M250, PCB30 | m3 | 1,067,719 | 1,578,960 | 1,656,334 | 4,303,013 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái taluy đường bằng p/p phun khô, đá 0,5x1, bê tông M350, PCB40 | m3 | 1,109,722 | 1,578,960 | 1,656,334 | 4,345,016 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái taluy đường bằng p/p phun khô, đá 0,5x1, bê tông M300, PCB30 | m3 | 1,185,272 | 1,578,960 | 1,656,334 | 4,420,566 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái taluy đường bằng p/p phun khô, đá 0,5x1, bê tông M400, PCB40 | m3 | 1,228,173 | 1,578,960 | 1,656,334 | 4,463,467 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái taluy đường bằng p/p phun khô, đá 0,5x1, bê tông M350, PCB30 | m3 | 1,271,605 | 1,578,960 | 1,656,334 | 4,506,899 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái taluy đường bằng p/p phun khô, đá 0,5x1, bê tông M450, PCB40 | m3 | 1,295,458 | 1,578,960 | 1,656,334 | 4,530,752 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái taluy đường bằng p/p phun khô, đá 0,5x1, bê tông M400, PCB30 | m3 | 1,383,115 | 1,578,960 | 1,656,334 | 4,618,409 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái taluy đường bằng p/p phun khô, đá 0,5x1, bê tông M500, PCB40 | m3 | 1,343,641 | 1,578,960 | 1,656,334 | 4,578,935 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mái taluy đường bằng p/p phun khô, đá 0,5x1, bê tông M600, PCB40 | m3 | 1,475,712 | 1,578,960 | 1,656,334 | 4,711,006 |