Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,218,921 | 454,410 | 166,563 | 1,839,894 | |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,308,708 | 454,410 | 166,563 | 1,929,681 | |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 762,341 | 534,735 | 149,846 | 1,446,922 | |
Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,218,921 | 454,410 | 166,563 | 1,839,894 | |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,308,708 | 454,410 | 166,563 | 1,929,681 | |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 762,341 | 534,735 | 149,846 | 1,446,922 | |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 |
| m3 |
| 759,273 |
| 534,735 |
| 149,846 |
| 1,443,854 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 822,092 | 534,735 | 149,846 | 1,506,673 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 828,738 | 534,735 | 149,846 | 1,513,319 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 883,086 | 534,735 | 149,846 | 1,567,667 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 895,439 | 534,735 | 149,846 | 1,580,020 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 942,245 | 534,735 | 149,846 | 1,626,826 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 962,417 | 534,735 | 149,846 | 1,646,998 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,027,214 | 534,735 | 149,846 | 1,711,795 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,051,611 | 534,735 | 149,846 | 1,736,192 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,087,416 | 534,735 | 149,846 | 1,771,997 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,119,605 | 534,735 | 149,846 | 1,804,186 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,153,367 | 534,735 | 149,846 | 1,837,948 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,211,393 | 534,735 | 149,846 | 1,895,974 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,218,921 | 534,735 | 149,846 | 1,903,502 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,308,708 | 534,735 | 149,846 | 1,993,289 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 762,341 | 631,125 | 188,616 | 1,582,082 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 759,273 | 631,125 | 188,616 | 1,579,014 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 822,092 | 631,125 | 188,616 | 1,641,833 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 828,738 | 631,125 | 188,616 | 1,648,479 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 883,086 | 631,125 | 188,616 | 1,702,827 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 895,439 | 631,125 | 188,616 | 1,715,180 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 942,245 | 631,125 | 188,616 | 1,761,986 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 962,417 | 631,125 | 188,616 | 1,782,158 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,027,214 | 631,125 | 188,616 | 1,846,955 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,051,611 | 631,125 | 188,616 | 1,871,352 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,087,416 | 631,125 | 188,616 | 1,907,157 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,119,605 | 631,125 | 188,616 | 1,939,346 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,153,367 | 631,125 | 188,616 | 1,973,108 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,211,393 | 631,125 | 188,616 | 2,031,134 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,218,921 | 631,125 | 188,616 | 2,038,662 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,308,708 | 631,125 | 188,616 | 2,128,449 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 762,341 | 702,270 | 271,362 | 1,735,973 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 759,273 | 702,270 | 271,362 | 1,732,905 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 822,092 | 702,270 | 271,362 | 1,795,724 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 828,738 | 702,270 | 271,362 | 1,802,370 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 883,086 | 702,270 | 271,362 | 1,856,718 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 895,439 | 702,270 | 271,362 | 1,869,071 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 942,245 | 702,270 | 271,362 | 1,915,877 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 962,417 | 702,270 | 271,362 | 1,936,049 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,027,214 | 702,270 | 271,362 | 2,000,846 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,051,611 | 702,270 | 271,362 | 2,025,243 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,087,416 | 702,270 | 271,362 | 2,061,048 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,119,605 | 702,270 | 271,362 | 2,093,237 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,153,367 | 702,270 | 271,362 | 2,126,999 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,211,393 | 702,270 | 271,362 | 2,185,025 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,218,921 | 702,270 | 271,362 | 2,192,553 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,308,708 | 702,270 | 271,362 | 2,282,340 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 |
| m3 |
| 759,273 |
| 534,735 |
| 149,846 |
| 1,443,854 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 822,092 | 534,735 | 149,846 | 1,506,673 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 828,738 | 534,735 | 149,846 | 1,513,319 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 883,086 | 534,735 | 149,846 | 1,567,667 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 895,439 | 534,735 | 149,846 | 1,580,020 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 942,245 | 534,735 | 149,846 | 1,626,826 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 962,417 | 534,735 | 149,846 | 1,646,998 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,027,214 | 534,735 | 149,846 | 1,711,795 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,051,611 | 534,735 | 149,846 | 1,736,192 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,087,416 | 534,735 | 149,846 | 1,771,997 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,119,605 | 534,735 | 149,846 | 1,804,186 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,153,367 | 534,735 | 149,846 | 1,837,948 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,211,393 | 534,735 | 149,846 | 1,895,974 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,218,921 | 534,735 | 149,846 | 1,903,502 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,308,708 | 534,735 | 149,846 | 1,993,289 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 762,341 | 631,125 | 188,616 | 1,582,082 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 759,273 | 631,125 | 188,616 | 1,579,014 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 822,092 | 631,125 | 188,616 | 1,641,833 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 828,738 | 631,125 | 188,616 | 1,648,479 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 883,086 | 631,125 | 188,616 | 1,702,827 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 895,439 | 631,125 | 188,616 | 1,715,180 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 942,245 | 631,125 | 188,616 | 1,761,986 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 962,417 | 631,125 | 188,616 | 1,782,158 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,027,214 | 631,125 | 188,616 | 1,846,955 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,051,611 | 631,125 | 188,616 | 1,871,352 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,087,416 | 631,125 | 188,616 | 1,907,157 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,119,605 | 631,125 | 188,616 | 1,939,346 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,153,367 | 631,125 | 188,616 | 1,973,108 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,211,393 | 631,125 | 188,616 | 2,031,134 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,218,921 | 631,125 | 188,616 | 2,038,662 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤100m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,308,708 | 631,125 | 188,616 | 2,128,449 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 762,341 | 702,270 | 271,362 | 1,735,973 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 759,273 | 702,270 | 271,362 | 1,732,905 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 822,092 | 702,270 | 271,362 | 1,795,724 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 828,738 | 702,270 | 271,362 | 1,802,370 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 883,086 | 702,270 | 271,362 | 1,856,718 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 895,439 | 702,270 | 271,362 | 1,869,071 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 942,245 | 702,270 | 271,362 | 1,915,877 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 962,417 | 702,270 | 271,362 | 1,936,049 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,027,214 | 702,270 | 271,362 | 2,000,846 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,051,611 | 702,270 | 271,362 | 2,025,243 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,087,416 | 702,270 | 271,362 | 2,061,048 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,119,605 | 702,270 | 271,362 | 2,093,237 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,153,367 | 702,270 | 271,362 | 2,126,999 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1,211,393 | 702,270 | 271,362 | 2,185,025 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,218,921 | 702,270 | 271,362 | 2,192,553 |
| Bê tông cột TD >0,1m2, chiều cao ≤200m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,308,708 | 702,270 | 271,362 | 2,282,340 |