Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥10m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 488,018 | 1,468,800 | 16,095 | 1,972,913 | |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥10m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 520,222 | 1,468,800 | 16,095 | 2,005,117 | |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥10m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 532,782 | 1,468,800 | 16,095 | 2,017,677 | |
Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥10m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 488,018 | 1,468,800 | 16,095 | 1,972,913 | |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥10m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 520,222 | 1,468,800 | 16,095 | 2,005,117 | |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥10m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 532,782 | 1,468,800 | 16,095 | 2,017,677 | |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥10m, vữa XM M75, PCB30 |
| m3 |
| 575,515 |
| 1,468,800 |
| 16,095 |
| 2,060,410 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥10m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 579,622 | 1,468,800 | 16,095 | 2,064,517 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥10m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 633,389 | 1,468,800 | 16,095 | 2,118,284 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥10m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 622,858 | 1,468,800 | 16,095 | 2,107,753 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥10m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 684,423 | 1,468,800 | 16,095 | 2,169,318 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥10m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 663,379 | 1,468,800 | 16,095 | 2,148,274 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao >20m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 436,426 | 1,746,495 | 16,095 | 2,199,016 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao >20m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 454,181 | 1,746,495 | 16,095 | 2,216,771 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao >20m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 488,018 | 1,746,495 | 16,095 | 2,250,608 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao >20m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 520,222 | 1,746,495 | 16,095 | 2,282,812 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao >20m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 532,782 | 1,746,495 | 16,095 | 2,295,372 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao >20m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 575,515 | 1,746,495 | 16,095 | 2,338,105 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao >20m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 579,622 | 1,746,495 | 16,095 | 2,342,212 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao >20m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 633,389 | 1,746,495 | 16,095 | 2,395,979 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao >20m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 622,858 | 1,746,495 | 16,095 | 2,385,448 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao >20m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 684,423 | 1,746,495 | 16,095 | 2,447,013 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao >20m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 663,379 | 1,746,495 | 16,095 | 2,425,969 |
| Xây móng bằng đá xanh miếng 10x20x30cm, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 172,868 | 520,965 | 6,382 | 700,215 |
| Xây móng bằng đá xanh miếng 10x20x30cm, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 178,750 | 520,965 | 6,382 | 706,097 |
| Xây móng bằng đá xanh miếng 10x20x30cm, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 189,959 | 520,965 | 6,382 | 717,306 |
| Xây móng bằng đá xanh miếng 10x20x30cm, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 200,627 | 520,965 | 6,382 | 727,974 |
| Xây móng bằng đá xanh miếng 10x20x30cm, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 204,787 | 520,965 | 6,382 | 732,134 |
| Xây móng bằng đá xanh miếng 10x20x30cm, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 218,943 | 520,965 | 6,382 | 746,290 |
| Xây móng bằng đá xanh miếng 10x20x30cm, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 220,304 | 520,965 | 6,382 | 747,651 |
| Xây móng bằng đá xanh miếng 10x20x30cm, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 238,115 | 520,965 | 6,382 | 765,462 |
| Xây móng bằng đá xanh miếng 10x20x30cm, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 234,626 | 520,965 | 6,382 | 761,973 |
| Xây móng bằng đá xanh miếng 10x20x30cm, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 255,021 | 520,965 | 6,382 | 782,368 |
| Xây móng bằng đá xanh miếng 10x20x30cm, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 248,049 | 520,965 | 6,382 | 775,396 |
| Xây tường bằng đá xanh miếng 10x20x30cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 172,868 | 587,520 | 6,382 | 766,770 |
| Xây tường bằng đá xanh miếng 10x20x30cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 178,750 | 587,520 | 6,382 | 772,652 |
| Xây tường bằng đá xanh miếng 10x20x30cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 189,959 | 587,520 | 6,382 | 783,861 |
| Xây tường bằng đá xanh miếng 10x20x30cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 200,627 | 587,520 | 6,382 | 794,529 |
| Xây tường bằng đá xanh miếng 10x20x30cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 204,787 | 587,520 | 6,382 | 798,689 |
| Xây tường bằng đá xanh miếng 10x20x30cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 218,943 | 587,520 | 6,382 | 812,845 |
| Xây tường bằng đá xanh miếng 10x20x30cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 220,304 | 587,520 | 6,382 | 814,206 |
| Xây tường bằng đá xanh miếng 10x20x30cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 238,115 | 587,520 | 6,382 | 832,017 |
| Xây tường bằng đá xanh miếng 10x20x30cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 234,626 | 587,520 | 6,382 | 828,528 |
| Xây tường bằng đá xanh miếng 10x20x30cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 255,021 | 587,520 | 6,382 | 848,923 |
| Xây tường bằng đá xanh miếng 10x20x30cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 248,049 | 587,520 | 6,382 | 841,951 |
| Xây tường bằng đá xanh miếng 10x20x30cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 181,512 | 628,830 | 6,382 | 816,724 |
| Xây tường bằng đá xanh miếng 10x20x30cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 187,687 | 628,830 | 6,382 | 822,899 |
| Xây tường bằng đá xanh miếng 10x20x30cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 199,457 | 628,830 | 6,382 | 834,669 |
| Xây tường bằng đá xanh miếng 10x20x30cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 210,658 | 628,830 | 6,382 | 845,870 |
| Xây tường bằng đá xanh miếng 10x20x30cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 215,027 | 628,830 | 6,382 | 850,239 |
| Xây tường bằng đá xanh miếng 10x20x30cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 229,890 | 628,830 | 6,382 | 865,102 |
| Xây tường bằng đá xanh miếng 10x20x30cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 231,319 | 628,830 | 6,382 | 866,531 |
| Xây tường bằng đá xanh miếng 10x20x30cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 250,020 | 628,830 | 6,382 | 885,232 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥10m, vữa XM M75, PCB30 |
| m3 |
| 575,515 |
| 1,468,800 |
| 16,095 |
| 2,060,410 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥10m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 579,622 | 1,468,800 | 16,095 | 2,064,517 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥10m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 633,389 | 1,468,800 | 16,095 | 2,118,284 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥10m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 622,858 | 1,468,800 | 16,095 | 2,107,753 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥10m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 684,423 | 1,468,800 | 16,095 | 2,169,318 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao ≥10m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 663,379 | 1,468,800 | 16,095 | 2,148,274 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao >20m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 436,426 | 1,746,495 | 16,095 | 2,199,016 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao >20m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 454,181 | 1,746,495 | 16,095 | 2,216,771 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao >20m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 488,018 | 1,746,495 | 16,095 | 2,250,608 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao >20m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 520,222 | 1,746,495 | 16,095 | 2,282,812 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao >20m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 532,782 | 1,746,495 | 16,095 | 2,295,372 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao >20m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 575,515 | 1,746,495 | 16,095 | 2,338,105 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao >20m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 579,622 | 1,746,495 | 16,095 | 2,342,212 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao >20m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 633,389 | 1,746,495 | 16,095 | 2,395,979 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao >20m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 622,858 | 1,746,495 | 16,095 | 2,385,448 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao >20m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 684,423 | 1,746,495 | 16,095 | 2,447,013 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thải nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40%, chiều cao >20m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 663,379 | 1,746,495 | 16,095 | 2,425,969 |
| Xây móng bằng đá xanh miếng 10x20x30cm, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 172,868 | 520,965 | 6,382 | 700,215 |
| Xây móng bằng đá xanh miếng 10x20x30cm, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 178,750 | 520,965 | 6,382 | 706,097 |
| Xây móng bằng đá xanh miếng 10x20x30cm, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 189,959 | 520,965 | 6,382 | 717,306 |
| Xây móng bằng đá xanh miếng 10x20x30cm, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 200,627 | 520,965 | 6,382 | 727,974 |
| Xây móng bằng đá xanh miếng 10x20x30cm, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 204,787 | 520,965 | 6,382 | 732,134 |
| Xây móng bằng đá xanh miếng 10x20x30cm, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 218,943 | 520,965 | 6,382 | 746,290 |
| Xây móng bằng đá xanh miếng 10x20x30cm, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 220,304 | 520,965 | 6,382 | 747,651 |
| Xây móng bằng đá xanh miếng 10x20x30cm, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 238,115 | 520,965 | 6,382 | 765,462 |
| Xây móng bằng đá xanh miếng 10x20x30cm, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 234,626 | 520,965 | 6,382 | 761,973 |
| Xây móng bằng đá xanh miếng 10x20x30cm, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 255,021 | 520,965 | 6,382 | 782,368 |
| Xây móng bằng đá xanh miếng 10x20x30cm, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 248,049 | 520,965 | 6,382 | 775,396 |
| Xây tường bằng đá xanh miếng 10x20x30cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 172,868 | 587,520 | 6,382 | 766,770 |
| Xây tường bằng đá xanh miếng 10x20x30cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 178,750 | 587,520 | 6,382 | 772,652 |
| Xây tường bằng đá xanh miếng 10x20x30cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 189,959 | 587,520 | 6,382 | 783,861 |
| Xây tường bằng đá xanh miếng 10x20x30cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 200,627 | 587,520 | 6,382 | 794,529 |
| Xây tường bằng đá xanh miếng 10x20x30cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 204,787 | 587,520 | 6,382 | 798,689 |
| Xây tường bằng đá xanh miếng 10x20x30cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 218,943 | 587,520 | 6,382 | 812,845 |
| Xây tường bằng đá xanh miếng 10x20x30cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 220,304 | 587,520 | 6,382 | 814,206 |
| Xây tường bằng đá xanh miếng 10x20x30cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 238,115 | 587,520 | 6,382 | 832,017 |
| Xây tường bằng đá xanh miếng 10x20x30cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB40 | m3 | 234,626 | 587,520 | 6,382 | 828,528 |
| Xây tường bằng đá xanh miếng 10x20x30cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M125, PCB30 | m3 | 255,021 | 587,520 | 6,382 | 848,923 |
| Xây tường bằng đá xanh miếng 10x20x30cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M150, PCB40 | m3 | 248,049 | 587,520 | 6,382 | 841,951 |
| Xây tường bằng đá xanh miếng 10x20x30cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB40 | m3 | 181,512 | 628,830 | 6,382 | 816,724 |
| Xây tường bằng đá xanh miếng 10x20x30cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M25, PCB30 | m3 | 187,687 | 628,830 | 6,382 | 822,899 |
| Xây tường bằng đá xanh miếng 10x20x30cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB40 | m3 | 199,457 | 628,830 | 6,382 | 834,669 |
| Xây tường bằng đá xanh miếng 10x20x30cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M50, PCB30 | m3 | 210,658 | 628,830 | 6,382 | 845,870 |
| Xây tường bằng đá xanh miếng 10x20x30cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 215,027 | 628,830 | 6,382 | 850,239 |
| Xây tường bằng đá xanh miếng 10x20x30cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M75, PCB30 | m3 | 229,890 | 628,830 | 6,382 | 865,102 |
| Xây tường bằng đá xanh miếng 10x20x30cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB40 | m3 | 231,319 | 628,830 | 6,382 | 866,531 |
| Xây tường bằng đá xanh miếng 10x20x30cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao >2m, vữa XM M100, PCB30 | m3 | 250,020 | 628,830 | 6,382 | 885,232 |