Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 563,515 | 477,360 | 100,800 | 1,141,675 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 576,799 | 477,360 | 100,800 | 1,154,959 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 577,852 | 477,360 | 100,800 | 1,156,012 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB30 |
Construction data lookup
14308 results · 1232/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 563,515 | 477,360 | 100,800 | 1,141,675 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 576,799 | 477,360 | 100,800 | 1,154,959 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 577,852 | 477,360 | 100,800 | 1,156,012 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB30 |
| m3 |
| 594,116 |
| 477,360 |
| 100,800 |
| 1,172,276 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 591,350 | 477,360 | 100,800 | 1,169,510 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 532,829 | 498,015 | 153,569 | 1,184,413 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 538,122 | 498,015 | 153,569 | 1,189,706 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 549,407 | 498,015 | 153,569 | 1,200,991 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 559,485 | 498,015 | 153,569 | 1,211,069 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 563,515 | 498,015 | 153,569 | 1,215,099 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 576,799 | 498,015 | 153,569 | 1,228,383 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 577,852 | 498,015 | 153,569 | 1,229,436 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 594,116 | 498,015 | 153,569 | 1,245,700 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 591,350 | 498,015 | 153,569 | 1,242,934 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 530,835 | 433,755 | 5,299 | 969,889 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 536,049 | 433,755 | 5,299 | 975,103 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 547,166 | 433,755 | 5,299 | 986,220 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 557,093 | 433,755 | 5,299 | 996,147 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 561,063 | 433,755 | 5,299 | 1,000,117 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 574,149 | 433,755 | 5,299 | 1,013,203 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 575,186 | 433,755 | 5,299 | 1,014,240 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 591,207 | 433,755 | 5,299 | 1,030,261 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 588,482 | 433,755 | 5,299 | 1,027,536 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 530,835 | 447,525 | 51,139 | 1,029,499 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 536,049 | 447,525 | 51,139 | 1,034,713 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 547,166 | 447,525 | 51,139 | 1,045,830 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 557,093 | 447,525 | 51,139 | 1,055,757 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 561,063 | 447,525 | 51,139 | 1,059,727 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 574,149 | 447,525 | 51,139 | 1,072,813 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 575,186 | 447,525 | 51,139 | 1,073,850 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 591,207 | 447,525 | 51,139 | 1,089,871 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 588,482 | 447,525 | 51,139 | 1,087,146 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 530,835 | 491,130 | 100,800 | 1,122,765 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 536,049 | 491,130 | 100,800 | 1,127,979 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 547,166 | 491,130 | 100,800 | 1,139,096 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 557,093 | 491,130 | 100,800 | 1,149,023 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 561,063 | 491,130 | 100,800 | 1,152,993 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 574,149 | 491,130 | 100,800 | 1,166,079 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 575,186 | 491,130 | 100,800 | 1,167,116 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 591,207 | 491,130 | 100,800 | 1,183,137 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 588,482 | 491,130 | 100,800 | 1,180,412 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 530,835 | 514,080 | 153,569 | 1,198,484 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 536,049 | 514,080 | 153,569 | 1,203,698 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 547,166 | 514,080 | 153,569 | 1,214,815 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 557,093 | 514,080 | 153,569 | 1,224,742 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 561,063 | 514,080 | 153,569 | 1,228,712 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 574,149 | 514,080 | 153,569 | 1,241,798 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 575,186 | 514,080 | 153,569 | 1,242,835 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 591,207 | 514,080 | 153,569 | 1,258,856 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 588,482 | 514,080 | 153,569 | 1,256,131 |
| m3 |
| 594,116 |
| 477,360 |
| 100,800 |
| 1,172,276 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 591,350 | 477,360 | 100,800 | 1,169,510 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 532,829 | 498,015 | 153,569 | 1,184,413 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 538,122 | 498,015 | 153,569 | 1,189,706 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 549,407 | 498,015 | 153,569 | 1,200,991 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 559,485 | 498,015 | 153,569 | 1,211,069 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 563,515 | 498,015 | 153,569 | 1,215,099 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 576,799 | 498,015 | 153,569 | 1,228,383 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 577,852 | 498,015 | 153,569 | 1,229,436 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 594,116 | 498,015 | 153,569 | 1,245,700 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x15x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 591,350 | 498,015 | 153,569 | 1,242,934 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 530,835 | 433,755 | 5,299 | 969,889 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 536,049 | 433,755 | 5,299 | 975,103 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 547,166 | 433,755 | 5,299 | 986,220 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 557,093 | 433,755 | 5,299 | 996,147 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 561,063 | 433,755 | 5,299 | 1,000,117 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 574,149 | 433,755 | 5,299 | 1,013,203 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 575,186 | 433,755 | 5,299 | 1,014,240 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 591,207 | 433,755 | 5,299 | 1,030,261 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 588,482 | 433,755 | 5,299 | 1,027,536 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 530,835 | 447,525 | 51,139 | 1,029,499 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 536,049 | 447,525 | 51,139 | 1,034,713 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 547,166 | 447,525 | 51,139 | 1,045,830 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 557,093 | 447,525 | 51,139 | 1,055,757 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 561,063 | 447,525 | 51,139 | 1,059,727 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 574,149 | 447,525 | 51,139 | 1,072,813 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 575,186 | 447,525 | 51,139 | 1,073,850 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 591,207 | 447,525 | 51,139 | 1,089,871 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 588,482 | 447,525 | 51,139 | 1,087,146 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 530,835 | 491,130 | 100,800 | 1,122,765 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 536,049 | 491,130 | 100,800 | 1,127,979 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 547,166 | 491,130 | 100,800 | 1,139,096 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 557,093 | 491,130 | 100,800 | 1,149,023 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 561,063 | 491,130 | 100,800 | 1,152,993 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 574,149 | 491,130 | 100,800 | 1,166,079 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 575,186 | 491,130 | 100,800 | 1,167,116 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 591,207 | 491,130 | 100,800 | 1,183,137 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 588,482 | 491,130 | 100,800 | 1,180,412 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 530,835 | 514,080 | 153,569 | 1,198,484 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 536,049 | 514,080 | 153,569 | 1,203,698 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 547,166 | 514,080 | 153,569 | 1,214,815 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 557,093 | 514,080 | 153,569 | 1,224,742 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 561,063 | 514,080 | 153,569 | 1,228,712 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 574,149 | 514,080 | 153,569 | 1,241,798 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 575,186 | 514,080 | 153,569 | 1,242,835 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 591,207 | 514,080 | 153,569 | 1,258,856 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9x15x39cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 588,482 | 514,080 | 153,569 | 1,256,131 |