Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,640,888 | 1,640,888 | |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,786,640 | 1,786,640 | |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1,224,066 | 1,224,066 | |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp II |
Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,640,888 | 1,640,888 | |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,786,640 | 1,786,640 | |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1,224,066 | 1,224,066 | |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp II |
| 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 1,405,109 |
| 1,405,109 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,678,024 | 1,678,024 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,826,641 | 1,826,641 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1,102,899 | 1,102,899 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,265,199 | 1,265,199 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,534,468 | 1,534,468 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,670,948 | 1,670,948 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1,022,032 | 1,022,032 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,172,208 | 1,172,208 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,422,501 | 1,422,501 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,547,648 | 1,547,648 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1,670,297 | 1,670,297 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,917,556 | 1,917,556 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 2,424,179 | 2,424,179 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 2,579,796 | 2,579,796 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1,536,890 | 1,536,890 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,776,007 | 1,776,007 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 2,205,192 | 2,205,192 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 2,317,598 | 2,317,598 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1,379,944 | 1,379,944 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,563,310 | 1,563,310 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,901,831 | 1,901,831 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,993,514 | 1,993,514 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1,397,002 | 1,397,002 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,567,237 | 1,567,237 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,945,535 | 1,945,535 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 2,015,790 | 2,015,790 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1,257,821 | 1,257,821 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,405,367 | 1,405,367 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,774,229 | 1,774,229 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,840,624 | 1,840,624 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1,176,379 | 1,176,379 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,280,668 | 1,280,668 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,685,309 | 1,685,309 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,747,883 | 1,747,883 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1,988,449 | 1,988,449 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 2,297,955 | 2,297,955 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 2,958,466 | 2,958,466 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 3,096,793 | 3,096,793 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1,802,576 | 1,802,576 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 2,041,693 | 2,041,693 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 2,622,115 | 2,622,115 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 2,754,957 | 2,754,957 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1,596,222 | 1,596,222 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,807,797 | 1,807,797 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 2,172,178 | 2,172,178 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 2,313,229 | 2,313,229 |
| 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 1,405,109 |
| 1,405,109 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,678,024 | 1,678,024 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,826,641 | 1,826,641 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1,102,899 | 1,102,899 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,265,199 | 1,265,199 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,534,468 | 1,534,468 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,670,948 | 1,670,948 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1,022,032 | 1,022,032 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,172,208 | 1,172,208 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,422,501 | 1,422,501 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,547,648 | 1,547,648 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1,670,297 | 1,670,297 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,917,556 | 1,917,556 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 2,424,179 | 2,424,179 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 2,579,796 | 2,579,796 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1,536,890 | 1,536,890 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,776,007 | 1,776,007 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 2,205,192 | 2,205,192 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 2,317,598 | 2,317,598 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1,379,944 | 1,379,944 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,563,310 | 1,563,310 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,901,831 | 1,901,831 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,993,514 | 1,993,514 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1,397,002 | 1,397,002 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,567,237 | 1,567,237 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,945,535 | 1,945,535 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 2,015,790 | 2,015,790 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1,257,821 | 1,257,821 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,405,367 | 1,405,367 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,774,229 | 1,774,229 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,840,624 | 1,840,624 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1,176,379 | 1,176,379 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,280,668 | 1,280,668 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 1,685,309 | 1,685,309 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 700m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 1,747,883 | 1,747,883 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1,988,449 | 1,988,449 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 2,297,955 | 2,297,955 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 2,958,466 | 2,958,466 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 3,096,793 | 3,096,793 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1,802,576 | 1,802,576 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 2,041,693 | 2,041,693 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 2,622,115 | 2,622,115 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 2,754,957 | 2,754,957 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 100m3 | 0 | 0 | 1,596,222 | 1,596,222 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 100m3 | 0 | 0 | 1,807,797 | 1,807,797 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 100m3 | 0 | 0 | 2,172,178 | 2,172,178 |
| Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 0 | 2,313,229 | 2,313,229 |