Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1,289,120 | 336,000 | 4,197 | 1,629,317 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1,305,672 | 336,000 | 4,197 | 1,645,869 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1,298,355 | 336,000 | 4,197 | 1,638,552 | |
Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1,289,120 | 336,000 | 4,197 | 1,629,317 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1,305,672 | 336,000 | 4,197 | 1,645,869 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1,298,355 | 336,000 | 4,197 | 1,638,552 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 1,316,633 |
| 336,000 |
| 4,197 |
| 1,656,830 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,307,742 | 336,000 | 4,197 | 1,647,939 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,316,577 | 336,000 | 4,197 | 1,656,774 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1,281,174 | 367,200 | 50,078 | 1,698,452 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1,278,259 | 367,200 | 50,078 | 1,695,537 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1,294,713 | 367,200 | 50,078 | 1,711,991 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1,289,120 | 367,200 | 50,078 | 1,706,398 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1,305,672 | 367,200 | 50,078 | 1,722,950 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1,298,355 | 367,200 | 50,078 | 1,715,633 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,316,633 | 367,200 | 50,078 | 1,733,911 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,307,742 | 367,200 | 50,078 | 1,725,020 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,316,577 | 367,200 | 50,078 | 1,733,855 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1,281,174 | 403,200 | 99,782 | 1,784,156 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1,278,259 | 403,200 | 99,782 | 1,781,241 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1,294,713 | 403,200 | 99,782 | 1,797,695 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1,289,120 | 403,200 | 99,782 | 1,792,102 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1,305,672 | 403,200 | 99,782 | 1,808,654 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1,298,355 | 403,200 | 99,782 | 1,801,337 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,316,633 | 403,200 | 99,782 | 1,819,615 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,307,742 | 403,200 | 99,782 | 1,810,724 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,316,577 | 403,200 | 99,782 | 1,819,559 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1,281,174 | 420,000 | 152,571 | 1,853,745 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1,278,259 | 420,000 | 152,571 | 1,850,830 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1,294,713 | 420,000 | 152,571 | 1,867,284 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1,289,120 | 420,000 | 152,571 | 1,861,691 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1,305,672 | 420,000 | 152,571 | 1,878,243 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1,298,355 | 420,000 | 152,571 | 1,870,926 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,316,633 | 420,000 | 152,571 | 1,889,204 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,307,742 | 420,000 | 152,571 | 1,880,313 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,316,577 | 420,000 | 152,571 | 1,889,148 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1,221,513 | 331,200 | 6,995 | 1,559,708 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1,216,682 | 331,200 | 6,995 | 1,554,877 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1,243,953 | 331,200 | 6,995 | 1,582,148 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1,234,683 | 331,200 | 6,995 | 1,572,878 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1,262,116 | 331,200 | 6,995 | 1,600,311 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1,249,989 | 331,200 | 6,995 | 1,588,184 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,280,283 | 331,200 | 6,995 | 1,618,478 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,265,546 | 331,200 | 6,995 | 1,603,741 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,280,189 | 331,200 | 6,995 | 1,618,384 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1,221,513 | 357,600 | 52,876 | 1,631,989 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1,216,682 | 357,600 | 52,876 | 1,627,158 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1,243,953 | 357,600 | 52,876 | 1,654,429 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1,234,683 | 357,600 | 52,876 | 1,645,159 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1,262,116 | 357,600 | 52,876 | 1,672,592 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1,249,989 | 357,600 | 52,876 | 1,660,465 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,280,283 | 357,600 | 52,876 | 1,690,759 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,265,546 | 357,600 | 52,876 | 1,676,022 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 1,316,633 |
| 336,000 |
| 4,197 |
| 1,656,830 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,307,742 | 336,000 | 4,197 | 1,647,939 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,316,577 | 336,000 | 4,197 | 1,656,774 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1,281,174 | 367,200 | 50,078 | 1,698,452 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1,278,259 | 367,200 | 50,078 | 1,695,537 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1,294,713 | 367,200 | 50,078 | 1,711,991 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1,289,120 | 367,200 | 50,078 | 1,706,398 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1,305,672 | 367,200 | 50,078 | 1,722,950 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1,298,355 | 367,200 | 50,078 | 1,715,633 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,316,633 | 367,200 | 50,078 | 1,733,911 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,307,742 | 367,200 | 50,078 | 1,725,020 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,316,577 | 367,200 | 50,078 | 1,733,855 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1,281,174 | 403,200 | 99,782 | 1,784,156 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1,278,259 | 403,200 | 99,782 | 1,781,241 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1,294,713 | 403,200 | 99,782 | 1,797,695 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1,289,120 | 403,200 | 99,782 | 1,792,102 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1,305,672 | 403,200 | 99,782 | 1,808,654 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1,298,355 | 403,200 | 99,782 | 1,801,337 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,316,633 | 403,200 | 99,782 | 1,819,615 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,307,742 | 403,200 | 99,782 | 1,810,724 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,316,577 | 403,200 | 99,782 | 1,819,559 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1,281,174 | 420,000 | 152,571 | 1,853,745 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1,278,259 | 420,000 | 152,571 | 1,850,830 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1,294,713 | 420,000 | 152,571 | 1,867,284 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1,289,120 | 420,000 | 152,571 | 1,861,691 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1,305,672 | 420,000 | 152,571 | 1,878,243 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1,298,355 | 420,000 | 152,571 | 1,870,926 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,316,633 | 420,000 | 152,571 | 1,889,204 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,307,742 | 420,000 | 152,571 | 1,880,313 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,316,577 | 420,000 | 152,571 | 1,889,148 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1,221,513 | 331,200 | 6,995 | 1,559,708 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1,216,682 | 331,200 | 6,995 | 1,554,877 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1,243,953 | 331,200 | 6,995 | 1,582,148 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1,234,683 | 331,200 | 6,995 | 1,572,878 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1,262,116 | 331,200 | 6,995 | 1,600,311 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1,249,989 | 331,200 | 6,995 | 1,588,184 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,280,283 | 331,200 | 6,995 | 1,618,478 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,265,546 | 331,200 | 6,995 | 1,603,741 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 125, xi măng PCB40 | m3 | 1,280,189 | 331,200 | 6,995 | 1,618,384 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M25, xi măng PCB30 | m3 | 1,221,513 | 357,600 | 52,876 | 1,631,989 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M25, xi măng PCB40 | m3 | 1,216,682 | 357,600 | 52,876 | 1,627,158 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M50, xi măng PCB30 | m3 | 1,243,953 | 357,600 | 52,876 | 1,654,429 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M50, xi măng PCB40 | m3 | 1,234,683 | 357,600 | 52,876 | 1,645,159 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M75, xi măng PCB30 | m3 | 1,262,116 | 357,600 | 52,876 | 1,672,592 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M75, xi măng PCB40 | m3 | 1,249,989 | 357,600 | 52,876 | 1,660,465 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 1,280,283 | 357,600 | 52,876 | 1,690,759 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch bê tông bọt, khí không chưng áp (10x20x39)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100, xi măng PCB40 | m3 | 1,265,546 | 357,600 | 52,876 | 1,676,022 |