Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 865,611 | 336,000 | 52,081 | 1,253,692 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 776,556 | 336,000 | 52,081 | 1,164,637 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 933,303 | 336,000 | 52,081 | 1,321,384 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 |
Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 865,611 | 336,000 | 52,081 | 1,253,692 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 776,556 | 336,000 | 52,081 | 1,164,637 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 933,303 | 336,000 | 52,081 | 1,321,384 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 811,771 |
| 336,000 |
| 52,081 |
| 1,199,852 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 907,433 | 336,000 | 52,081 | 1,295,514 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 945,592 | 336,000 | 52,081 | 1,333,673 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,096,364 | 336,000 | 52,081 | 1,484,445 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 618,587 | 398,400 | 52,081 | 1,069,068 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 667,451 | 398,400 | 52,081 | 1,117,932 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 629,819 | 398,400 | 52,081 | 1,080,300 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 715,672 | 398,400 | 52,081 | 1,166,153 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 673,755 | 398,400 | 52,081 | 1,124,236 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 761,575 | 398,400 | 52,081 | 1,212,056 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 718,230 | 398,400 | 52,081 | 1,168,711 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 848,799 | 398,400 | 52,081 | 1,299,280 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 760,012 | 398,400 | 52,081 | 1,210,493 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 888,227 | 398,400 | 52,081 | 1,338,708 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 800,455 | 398,400 | 52,081 | 1,250,936 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 936,523 | 398,400 | 52,081 | 1,387,004 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 880,274 | 398,400 | 52,081 | 1,330,755 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 911,755 | 398,400 | 52,081 | 1,362,236 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,017,878 | 398,400 | 52,081 | 1,468,359 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,107,337 | 398,400 | 52,081 | 1,557,818 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 598,805 | 398,400 | 52,081 | 1,049,286 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 643,981 | 398,400 | 52,081 | 1,094,462 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 609,416 | 398,400 | 52,081 | 1,059,897 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 690,309 | 398,400 | 52,081 | 1,140,790 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 650,907 | 398,400 | 52,081 | 1,101,388 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 734,586 | 398,400 | 52,081 | 1,185,067 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 693,094 | 398,400 | 52,081 | 1,143,575 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 779,102 | 398,400 | 52,081 | 1,229,583 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 732,889 | 398,400 | 52,081 | 1,183,370 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 865,611 | 398,400 | 52,081 | 1,316,092 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 776,556 | 398,400 | 52,081 | 1,227,037 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 933,303 | 398,400 | 52,081 | 1,383,784 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 811,771 | 398,400 | 52,081 | 1,262,252 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 907,433 | 398,400 | 52,081 | 1,357,914 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 945,592 | 398,400 | 52,081 | 1,396,073 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,096,364 | 398,400 | 52,081 | 1,546,845 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 643,085 | 715,200 | 75,771 | 1,434,056 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 693,884 | 715,200 | 75,771 | 1,484,855 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 654,763 | 715,200 | 75,771 | 1,445,734 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 744,016 | 715,200 | 75,771 | 1,534,987 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 700,439 | 715,200 | 75,771 | 1,491,410 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 791,737 | 715,200 | 75,771 | 1,582,708 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 746,674 | 715,200 | 75,771 | 1,537,645 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 882,415 | 715,200 | 75,771 | 1,673,386 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 790,112 | 715,200 | 75,771 | 1,581,083 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 923,404 | 715,200 | 75,771 | 1,714,375 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 832,157 | 715,200 | 75,771 | 1,623,128 |
| m3 |
| 811,771 |
| 336,000 |
| 52,081 |
| 1,199,852 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 907,433 | 336,000 | 52,081 | 1,295,514 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 945,592 | 336,000 | 52,081 | 1,333,673 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,096,364 | 336,000 | 52,081 | 1,484,445 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 618,587 | 398,400 | 52,081 | 1,069,068 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 667,451 | 398,400 | 52,081 | 1,117,932 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 629,819 | 398,400 | 52,081 | 1,080,300 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 715,672 | 398,400 | 52,081 | 1,166,153 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 673,755 | 398,400 | 52,081 | 1,124,236 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 761,575 | 398,400 | 52,081 | 1,212,056 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 718,230 | 398,400 | 52,081 | 1,168,711 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 848,799 | 398,400 | 52,081 | 1,299,280 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 760,012 | 398,400 | 52,081 | 1,210,493 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 888,227 | 398,400 | 52,081 | 1,338,708 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 800,455 | 398,400 | 52,081 | 1,250,936 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 936,523 | 398,400 | 52,081 | 1,387,004 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 880,274 | 398,400 | 52,081 | 1,330,755 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 911,755 | 398,400 | 52,081 | 1,362,236 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,017,878 | 398,400 | 52,081 | 1,468,359 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,107,337 | 398,400 | 52,081 | 1,557,818 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 598,805 | 398,400 | 52,081 | 1,049,286 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 643,981 | 398,400 | 52,081 | 1,094,462 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 609,416 | 398,400 | 52,081 | 1,059,897 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 690,309 | 398,400 | 52,081 | 1,140,790 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 650,907 | 398,400 | 52,081 | 1,101,388 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 734,586 | 398,400 | 52,081 | 1,185,067 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 693,094 | 398,400 | 52,081 | 1,143,575 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 779,102 | 398,400 | 52,081 | 1,229,583 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 732,889 | 398,400 | 52,081 | 1,183,370 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 865,611 | 398,400 | 52,081 | 1,316,092 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 776,556 | 398,400 | 52,081 | 1,227,037 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 933,303 | 398,400 | 52,081 | 1,383,784 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 811,771 | 398,400 | 52,081 | 1,262,252 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 907,433 | 398,400 | 52,081 | 1,357,914 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 945,592 | 398,400 | 52,081 | 1,396,073 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,096,364 | 398,400 | 52,081 | 1,546,845 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 643,085 | 715,200 | 75,771 | 1,434,056 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 693,884 | 715,200 | 75,771 | 1,484,855 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 654,763 | 715,200 | 75,771 | 1,445,734 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 744,016 | 715,200 | 75,771 | 1,534,987 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 700,439 | 715,200 | 75,771 | 1,491,410 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 791,737 | 715,200 | 75,771 | 1,582,708 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 746,674 | 715,200 | 75,771 | 1,537,645 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 882,415 | 715,200 | 75,771 | 1,673,386 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 790,112 | 715,200 | 75,771 | 1,581,083 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 923,404 | 715,200 | 75,771 | 1,714,375 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông ống xi phông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100 cm, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 832,157 | 715,200 | 75,771 | 1,623,128 |