Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ 27T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km | 100m³/1km | 0 | 0 | 876,027 | 876,027 | |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 140CV | 100m3 | 0 | 0 | 2,189,920 | 2,189,920 | |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 180CV | 100m3 | 0 | 0 | 2,278,417 | 2,278,417 | |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 240CV | 100m3 |
Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ 27T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km | 100m³/1km | 0 | 0 | 876,027 | 876,027 | |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 140CV | 100m3 | 0 | 0 | 2,189,920 | 2,189,920 | |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 180CV | 100m3 | 0 | 0 | 2,278,417 | 2,278,417 | |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 240CV | 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 1,836,991 |
| 1,836,991 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 320CV | 100m3 | 0 | 0 | 1,721,581 | 1,721,581 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 70m bằng máy ủi 140CV | 100m3 | 0 | 0 | 2,787,171 | 2,787,171 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 70m bằng máy ủi 180CV | 100m3 | 0 | 0 | 3,026,023 | 3,026,023 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 70m bằng máy ủi 240CV | 100m3 | 0 | 0 | 2,905,010 | 2,905,010 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 70m bằng máy ủi 320CV | 100m3 | 0 | 0 | 2,374,594 | 2,374,594 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 100m bằng máy ủi 140CV | 100m3 | 0 | 0 | 4,266,078 | 4,266,078 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 100m bằng máy ủi 180CV | 100m3 | 0 | 0 | 4,307,633 | 4,307,633 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 100m bằng máy ủi 240CV | 100m3 | 0 | 0 | 4,143,911 | 4,143,911 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 100m bằng máy ủi 320CV | 100m3 | 0 | 0 | 2,790,148 | 2,790,148 |
| Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | 100m3 | 0 | 185,565 | 1,305,105 | 1,490,670 |
| Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,6m3 | 100m3 | 0 | 168,885 | 1,521,205 | 1,690,090 |
| Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 2,3m3 | 100m3 | 0 | 156,375 | 1,611,814 | 1,768,189 |
| Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 3,6m3 | 100m3 | 0 | 139,695 | 1,952,020 | 2,091,715 |
| Xúc đá tảng ở bãi trữ, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào <= 3,6m3, đường kính 0,4-1m | 100m3 | 0 | 139,695 | 10,083,849 | 10,223,544 |
| Xúc đá tảng ở bãi trữ, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào <= 3,6m3, đường kính > 1m | 100 viên | 0 | 123,015 | 9,069,192 | 9,192,207 |
| Xúc đá tảng ở bãi trữ, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào <= 2,3m3, đường kính 0,4-1m | 100m3 | 0 | 156,375 | 8,560,283 | 8,716,658 |
| Xúc đá tảng ở bãi trữ, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào <= 2,3m3, đường kính > 1m | 100 viên | 0 | 137,610 | 7,705,796 | 7,843,406 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 300m, đá hỗn hợp | 100m3 | 0 | 0 | 1,588,854 | 1,588,854 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 300m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m3 | 0 | 0 | 5,288,072 | 5,288,072 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 300m, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100 viên | 0 | 0 | 4,758,454 | 4,758,454 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 300m, đá hỗn hợp | 100m3 | 0 | 0 | 1,534,468 | 1,534,468 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 300m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m3 | 0 | 0 | 5,101,370 | 5,101,370 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 300m, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100 viên | 0 | 0 | 4,588,651 | 4,588,651 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 300m, đá hỗn hợp | 100m3 | 0 | 0 | 1,397,472 | 1,397,472 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 300m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m3 | 0 | 0 | 4,642,944 | 4,642,944 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 300m, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100 viên | 0 | 0 | 4,175,730 | 4,175,730 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 500m, đá hỗn hợp | 100m3 | 0 | 0 | 1,918,514 | 1,918,514 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 500m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m3 | 0 | 0 | 5,977,116 | 5,977,116 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 500m, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100 viên | 0 | 0 | 5,379,945 | 5,379,945 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 500m, đá hỗn hợp | 100m3 | 0 | 0 | 1,818,493 | 1,818,493 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 500m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m3 | 0 | 0 | 5,662,041 | 5,662,041 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 500m, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100 viên | 0 | 0 | 5,097,681 | 5,097,681 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 500m, đá hỗn hợp | 100m3 | 0 | 0 | 1,685,309 | 1,685,309 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 500m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m3 | 0 | 0 | 5,247,820 | 5,247,820 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 500m, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100 viên | 0 | 0 | 4,722,204 | 4,722,204 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 700m, đá hỗn hợp | 100m3 | 0 | 0 | 2,118,471 | 2,118,471 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 700m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m3 | 0 | 0 | 6,847,202 | 6,847,202 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 700m, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100 viên | 0 | 0 | 6,163,563 | 6,163,563 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 700m, đá hỗn hợp | 100m3 | 0 | 0 | 1,988,169 | 1,988,169 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 700m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m3 | 0 | 0 | 6,429,275 | 6,429,275 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 700m, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100 viên | 0 | 0 | 5,787,454 | 5,787,454 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 700m, đá hỗn hợp | 100m3 | 0 | 0 | 1,889,716 | 1,889,716 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 700m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m3 | 0 | 0 | 6,102,989 | 6,102,989 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 700m, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100 viên | 0 | 0 | 5,493,942 | 5,493,942 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 1000m, đá hỗn hợp | 100m3 | 0 | 0 | 2,418,408 | 2,418,408 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 1000m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m3 | 0 | 0 | 8,517,120 | 8,517,120 |
| 0 |
| 0 |
| 1,836,991 |
| 1,836,991 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 50m bằng máy ủi 320CV | 100m3 | 0 | 0 | 1,721,581 | 1,721,581 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 70m bằng máy ủi 140CV | 100m3 | 0 | 0 | 2,787,171 | 2,787,171 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 70m bằng máy ủi 180CV | 100m3 | 0 | 0 | 3,026,023 | 3,026,023 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 70m bằng máy ủi 240CV | 100m3 | 0 | 0 | 2,905,010 | 2,905,010 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 70m bằng máy ủi 320CV | 100m3 | 0 | 0 | 2,374,594 | 2,374,594 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 100m bằng máy ủi 140CV | 100m3 | 0 | 0 | 4,266,078 | 4,266,078 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 100m bằng máy ủi 180CV | 100m3 | 0 | 0 | 4,307,633 | 4,307,633 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 100m bằng máy ủi 240CV | 100m3 | 0 | 0 | 4,143,911 | 4,143,911 |
| Ủi đá sau nổ mìn trong phạm vi <= 100m bằng máy ủi 320CV | 100m3 | 0 | 0 | 2,790,148 | 2,790,148 |
| Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | 100m3 | 0 | 185,565 | 1,305,105 | 1,490,670 |
| Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,6m3 | 100m3 | 0 | 168,885 | 1,521,205 | 1,690,090 |
| Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 2,3m3 | 100m3 | 0 | 156,375 | 1,611,814 | 1,768,189 |
| Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 3,6m3 | 100m3 | 0 | 139,695 | 1,952,020 | 2,091,715 |
| Xúc đá tảng ở bãi trữ, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào <= 3,6m3, đường kính 0,4-1m | 100m3 | 0 | 139,695 | 10,083,849 | 10,223,544 |
| Xúc đá tảng ở bãi trữ, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào <= 3,6m3, đường kính > 1m | 100 viên | 0 | 123,015 | 9,069,192 | 9,192,207 |
| Xúc đá tảng ở bãi trữ, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào <= 2,3m3, đường kính 0,4-1m | 100m3 | 0 | 156,375 | 8,560,283 | 8,716,658 |
| Xúc đá tảng ở bãi trữ, cục bê tông lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào <= 2,3m3, đường kính > 1m | 100 viên | 0 | 137,610 | 7,705,796 | 7,843,406 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 300m, đá hỗn hợp | 100m3 | 0 | 0 | 1,588,854 | 1,588,854 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 300m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m3 | 0 | 0 | 5,288,072 | 5,288,072 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 300m, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100 viên | 0 | 0 | 4,758,454 | 4,758,454 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 300m, đá hỗn hợp | 100m3 | 0 | 0 | 1,534,468 | 1,534,468 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 300m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m3 | 0 | 0 | 5,101,370 | 5,101,370 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 300m, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100 viên | 0 | 0 | 4,588,651 | 4,588,651 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 300m, đá hỗn hợp | 100m3 | 0 | 0 | 1,397,472 | 1,397,472 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 300m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m3 | 0 | 0 | 4,642,944 | 4,642,944 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 300m, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100 viên | 0 | 0 | 4,175,730 | 4,175,730 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 500m, đá hỗn hợp | 100m3 | 0 | 0 | 1,918,514 | 1,918,514 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 500m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m3 | 0 | 0 | 5,977,116 | 5,977,116 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 500m, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100 viên | 0 | 0 | 5,379,945 | 5,379,945 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 500m, đá hỗn hợp | 100m3 | 0 | 0 | 1,818,493 | 1,818,493 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 500m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m3 | 0 | 0 | 5,662,041 | 5,662,041 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 500m, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100 viên | 0 | 0 | 5,097,681 | 5,097,681 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 500m, đá hỗn hợp | 100m3 | 0 | 0 | 1,685,309 | 1,685,309 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 500m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m3 | 0 | 0 | 5,247,820 | 5,247,820 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 500m, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100 viên | 0 | 0 | 4,722,204 | 4,722,204 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 700m, đá hỗn hợp | 100m3 | 0 | 0 | 2,118,471 | 2,118,471 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 700m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m3 | 0 | 0 | 6,847,202 | 6,847,202 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 700m, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100 viên | 0 | 0 | 6,163,563 | 6,163,563 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 700m, đá hỗn hợp | 100m3 | 0 | 0 | 1,988,169 | 1,988,169 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 700m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m3 | 0 | 0 | 6,429,275 | 6,429,275 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 700m, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100 viên | 0 | 0 | 5,787,454 | 5,787,454 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 700m, đá hỗn hợp | 100m3 | 0 | 0 | 1,889,716 | 1,889,716 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 700m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m3 | 0 | 0 | 6,102,989 | 6,102,989 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 27 tấn trong phạm vi <= 700m, đá tảng, cục bê tông > 1m | 100 viên | 0 | 0 | 5,493,942 | 5,493,942 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 1000m, đá hỗn hợp | 100m3 | 0 | 0 | 2,418,408 | 2,418,408 |
| Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 1000m, đá tảng, cục bê tông (0,4-1)m | 100m3 | 0 | 0 | 8,517,120 | 8,517,120 |