Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 892,763 | 398,400 | 138,807 | 1,429,970 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 870,620 | 398,400 | 138,807 | 1,407,827 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 774,878 | 398,400 | 138,807 | 1,312,085 | |
Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 892,763 | 398,400 | 138,807 | 1,429,970 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 870,620 | 398,400 | 138,807 | 1,407,827 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 774,878 | 398,400 | 138,807 | 1,312,085 | |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 803,205 |
| 398,400 |
| 138,807 |
| 1,340,412 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 946,996 | 398,400 | 138,807 | 1,484,203 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 911,673 | 398,400 | 138,807 | 1,448,880 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 855,537 | 398,400 | 138,807 | 1,392,744 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 888,286 | 398,400 | 138,807 | 1,425,493 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,000,434 | 398,400 | 138,807 | 1,537,641 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 962,270 | 398,400 | 138,807 | 1,499,477 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 903,298 | 398,400 | 138,807 | 1,440,505 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 937,878 | 398,400 | 138,807 | 1,475,085 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 936,090 | 398,400 | 138,807 | 1,473,297 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 973,748 | 398,400 | 138,807 | 1,510,955 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 983,041 | 398,400 | 138,807 | 1,520,248 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,073,586 | 398,400 | 138,807 | 1,610,793 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,139,784 | 398,400 | 138,807 | 1,676,991 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,151,192 | 398,400 | 138,807 | 1,688,399 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 649,073 | 540,000 | 129,285 | 1,318,358 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 629,187 | 540,000 | 129,285 | 1,298,472 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 702,283 | 540,000 | 129,285 | 1,371,568 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 679,488 | 540,000 | 129,285 | 1,348,773 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 640,756 | 540,000 | 129,285 | 1,310,041 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 660,279 | 540,000 | 129,285 | 1,329,564 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 753,362 | 540,000 | 129,285 | 1,422,647 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 728,361 | 540,000 | 129,285 | 1,397,646 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 686,120 | 540,000 | 129,285 | 1,355,405 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 707,774 | 540,000 | 129,285 | 1,377,059 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 804,699 | 540,000 | 129,285 | 1,473,984 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 776,803 | 540,000 | 129,285 | 1,446,088 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 730,989 | 540,000 | 129,285 | 1,400,274 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 756,249 | 540,000 | 129,285 | 1,425,534 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 892,763 | 540,000 | 129,285 | 1,562,048 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 870,620 | 540,000 | 129,285 | 1,539,905 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 774,878 | 540,000 | 129,285 | 1,444,163 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 803,205 | 540,000 | 129,285 | 1,472,490 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 946,996 | 540,000 | 129,285 | 1,616,281 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 911,673 | 540,000 | 129,285 | 1,580,958 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 855,537 | 540,000 | 129,285 | 1,524,822 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 888,286 | 540,000 | 129,285 | 1,557,571 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,000,434 | 540,000 | 129,285 | 1,669,719 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 962,270 | 540,000 | 129,285 | 1,631,555 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 903,298 | 540,000 | 129,285 | 1,572,583 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 937,878 | 540,000 | 129,285 | 1,607,163 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 936,090 | 540,000 | 129,285 | 1,605,375 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 973,748 | 540,000 | 129,285 | 1,643,033 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 983,041 | 540,000 | 129,285 | 1,652,326 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,073,586 | 540,000 | 129,285 | 1,742,871 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,139,784 | 540,000 | 129,285 | 1,809,069 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,151,192 | 540,000 | 129,285 | 1,820,477 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 803,205 |
| 398,400 |
| 138,807 |
| 1,340,412 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 946,996 | 398,400 | 138,807 | 1,484,203 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 911,673 | 398,400 | 138,807 | 1,448,880 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 855,537 | 398,400 | 138,807 | 1,392,744 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 888,286 | 398,400 | 138,807 | 1,425,493 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,000,434 | 398,400 | 138,807 | 1,537,641 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 962,270 | 398,400 | 138,807 | 1,499,477 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 903,298 | 398,400 | 138,807 | 1,440,505 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 937,878 | 398,400 | 138,807 | 1,475,085 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 936,090 | 398,400 | 138,807 | 1,473,297 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 973,748 | 398,400 | 138,807 | 1,510,955 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 983,041 | 398,400 | 138,807 | 1,520,248 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,073,586 | 398,400 | 138,807 | 1,610,793 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,139,784 | 398,400 | 138,807 | 1,676,991 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,151,192 | 398,400 | 138,807 | 1,688,399 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 649,073 | 540,000 | 129,285 | 1,318,358 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 629,187 | 540,000 | 129,285 | 1,298,472 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 702,283 | 540,000 | 129,285 | 1,371,568 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 679,488 | 540,000 | 129,285 | 1,348,773 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 640,756 | 540,000 | 129,285 | 1,310,041 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 660,279 | 540,000 | 129,285 | 1,329,564 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 753,362 | 540,000 | 129,285 | 1,422,647 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 728,361 | 540,000 | 129,285 | 1,397,646 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 686,120 | 540,000 | 129,285 | 1,355,405 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 707,774 | 540,000 | 129,285 | 1,377,059 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 804,699 | 540,000 | 129,285 | 1,473,984 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 776,803 | 540,000 | 129,285 | 1,446,088 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 730,989 | 540,000 | 129,285 | 1,400,274 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 756,249 | 540,000 | 129,285 | 1,425,534 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 892,763 | 540,000 | 129,285 | 1,562,048 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 870,620 | 540,000 | 129,285 | 1,539,905 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 774,878 | 540,000 | 129,285 | 1,444,163 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 803,205 | 540,000 | 129,285 | 1,472,490 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 946,996 | 540,000 | 129,285 | 1,616,281 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 911,673 | 540,000 | 129,285 | 1,580,958 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 855,537 | 540,000 | 129,285 | 1,524,822 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 888,286 | 540,000 | 129,285 | 1,557,571 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,000,434 | 540,000 | 129,285 | 1,669,719 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 962,270 | 540,000 | 129,285 | 1,631,555 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 903,298 | 540,000 | 129,285 | 1,572,583 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 937,878 | 540,000 | 129,285 | 1,607,163 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 936,090 | 540,000 | 129,285 | 1,605,375 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 973,748 | 540,000 | 129,285 | 1,643,033 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 983,041 | 540,000 | 129,285 | 1,652,326 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,073,586 | 540,000 | 129,285 | 1,742,871 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,139,784 | 540,000 | 129,285 | 1,809,069 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 28m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,151,192 | 540,000 | 129,285 | 1,820,477 |