Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 845,745 | 504,000 | 99,985 | 1,449,730 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 752,739 | 504,000 | 99,985 | 1,356,724 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 885,625 | 504,000 | 99,985 | 1,489,610 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 |
Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 845,745 | 504,000 | 99,985 | 1,449,730 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 752,739 | 504,000 | 99,985 | 1,356,724 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 885,625 | 504,000 | 99,985 | 1,489,610 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 |
| m3 |
| 831,093 |
| 504,000 |
| 99,985 |
| 1,435,078 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 934,776 | 504,000 | 99,985 | 1,538,761 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 877,489 | 504,000 | 99,985 | 1,481,474 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 909,345 | 504,000 | 99,985 | 1,513,330 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 954,954 | 504,000 | 99,985 | 1,558,939 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,107,219 | 504,000 | 99,985 | 1,711,204 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 611,210 | 264,000 | 75,306 | 950,516 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 660,074 | 264,000 | 75,306 | 999,380 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 622,449 | 264,000 | 75,306 | 961,755 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 707,550 | 264,000 | 75,306 | 1,046,856 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 666,517 | 264,000 | 75,306 | 1,005,823 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 754,608 | 264,000 | 75,306 | 1,093,914 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 710,104 | 264,000 | 75,306 | 1,049,410 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 845,745 | 264,000 | 75,306 | 1,185,051 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 752,739 | 264,000 | 75,306 | 1,092,045 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 885,625 | 264,000 | 75,306 | 1,224,931 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 831,093 | 264,000 | 75,306 | 1,170,399 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 934,776 | 264,000 | 75,306 | 1,274,082 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 877,489 | 264,000 | 75,306 | 1,216,795 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 909,345 | 264,000 | 75,306 | 1,248,651 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 954,954 | 264,000 | 75,306 | 1,294,260 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,107,219 | 264,000 | 75,306 | 1,446,525 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 605,218 | 220,800 | 75,306 | 901,324 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 653,603 | 220,800 | 75,306 | 949,709 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 616,346 | 220,800 | 75,306 | 912,452 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 700,614 | 220,800 | 75,306 | 996,720 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 659,982 | 220,800 | 75,306 | 956,088 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 747,210 | 220,800 | 75,306 | 1,043,316 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 703,142 | 220,800 | 75,306 | 999,248 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 837,453 | 220,800 | 75,306 | 1,133,559 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 745,359 | 220,800 | 75,306 | 1,041,465 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 876,942 | 220,800 | 75,306 | 1,173,048 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 822,945 | 220,800 | 75,306 | 1,119,051 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 925,612 | 220,800 | 75,306 | 1,221,718 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 868,886 | 220,800 | 75,306 | 1,164,992 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 900,429 | 220,800 | 75,306 | 1,196,535 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 945,592 | 220,800 | 75,306 | 1,241,698 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,096,364 | 220,800 | 75,306 | 1,392,470 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 630,529 | 664,800 | 114,330 | 1,409,659 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 682,218 | 664,800 | 114,330 | 1,461,348 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 641,414 | 664,800 | 114,330 | 1,420,544 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 731,837 | 664,800 | 114,330 | 1,510,967 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 687,552 | 664,800 | 114,330 | 1,466,682 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 781,708 | 664,800 | 114,330 | 1,560,838 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 734,641 | 664,800 | 114,330 | 1,513,771 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 867,256 | 664,800 | 114,330 | 1,646,386 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 780,257 | 664,800 | 114,330 | 1,559,387 |
| m3 |
| 831,093 |
| 504,000 |
| 99,985 |
| 1,435,078 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 934,776 | 504,000 | 99,985 | 1,538,761 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 877,489 | 504,000 | 99,985 | 1,481,474 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 909,345 | 504,000 | 99,985 | 1,513,330 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 954,954 | 504,000 | 99,985 | 1,558,939 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mặt cong đập tràn, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,107,219 | 504,000 | 99,985 | 1,711,204 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 611,210 | 264,000 | 75,306 | 950,516 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 660,074 | 264,000 | 75,306 | 999,380 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 622,449 | 264,000 | 75,306 | 961,755 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 707,550 | 264,000 | 75,306 | 1,046,856 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 666,517 | 264,000 | 75,306 | 1,005,823 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 754,608 | 264,000 | 75,306 | 1,093,914 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 710,104 | 264,000 | 75,306 | 1,049,410 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 845,745 | 264,000 | 75,306 | 1,185,051 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 752,739 | 264,000 | 75,306 | 1,092,045 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 885,625 | 264,000 | 75,306 | 1,224,931 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 831,093 | 264,000 | 75,306 | 1,170,399 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 934,776 | 264,000 | 75,306 | 1,274,082 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 877,489 | 264,000 | 75,306 | 1,216,795 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 909,345 | 264,000 | 75,306 | 1,248,651 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 954,954 | 264,000 | 75,306 | 1,294,260 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông mũi phóng, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,107,219 | 264,000 | 75,306 | 1,446,525 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 605,218 | 220,800 | 75,306 | 901,324 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 653,603 | 220,800 | 75,306 | 949,709 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 616,346 | 220,800 | 75,306 | 912,452 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 700,614 | 220,800 | 75,306 | 996,720 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 659,982 | 220,800 | 75,306 | 956,088 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 747,210 | 220,800 | 75,306 | 1,043,316 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 703,142 | 220,800 | 75,306 | 999,248 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 837,453 | 220,800 | 75,306 | 1,133,559 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 745,359 | 220,800 | 75,306 | 1,041,465 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 876,942 | 220,800 | 75,306 | 1,173,048 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 822,945 | 220,800 | 75,306 | 1,119,051 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 925,612 | 220,800 | 75,306 | 1,221,718 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 868,886 | 220,800 | 75,306 | 1,164,992 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 900,429 | 220,800 | 75,306 | 1,196,535 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 945,592 | 220,800 | 75,306 | 1,241,698 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông dốc nước, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,096,364 | 220,800 | 75,306 | 1,392,470 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 630,529 | 664,800 | 114,330 | 1,409,659 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 682,218 | 664,800 | 114,330 | 1,461,348 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 641,414 | 664,800 | 114,330 | 1,420,544 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 731,837 | 664,800 | 114,330 | 1,510,967 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 687,552 | 664,800 | 114,330 | 1,466,682 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 781,708 | 664,800 | 114,330 | 1,560,838 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 734,641 | 664,800 | 114,330 | 1,513,771 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 867,256 | 664,800 | 114,330 | 1,646,386 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tháp điều áp, chiều cao <= 25m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 780,257 | 664,800 | 114,330 | 1,559,387 |