Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,129,265 | 312,000 | 111,940 | 1,553,205 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 630,529 | 280,800 | 104,283 | 1,015,612 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 611,210 | 280,800 | 104,283 | 996,293 | |
Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 3m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,129,265 | 312,000 | 111,940 | 1,553,205 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 630,529 | 280,800 | 104,283 | 1,015,612 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 611,210 | 280,800 | 104,283 | 996,293 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 682,218 |
| 280,800 |
| 104,283 |
| 1,067,301 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 660,074 | 280,800 | 104,283 | 1,045,157 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 622,449 | 280,800 | 104,283 | 1,007,532 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 641,414 | 280,800 | 104,283 | 1,026,497 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 731,837 | 280,800 | 104,283 | 1,116,920 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 707,550 | 280,800 | 104,283 | 1,092,633 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 666,517 | 280,800 | 104,283 | 1,051,600 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 687,552 | 280,800 | 104,283 | 1,072,635 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 781,708 | 280,800 | 104,283 | 1,166,791 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 754,608 | 280,800 | 104,283 | 1,139,691 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 710,104 | 280,800 | 104,283 | 1,095,187 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 734,641 | 280,800 | 104,283 | 1,119,724 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 867,256 | 280,800 | 104,283 | 1,252,339 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 845,745 | 280,800 | 104,283 | 1,230,828 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 752,739 | 280,800 | 104,283 | 1,137,822 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 780,257 | 280,800 | 104,283 | 1,165,340 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 919,939 | 280,800 | 104,283 | 1,305,022 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 885,625 | 280,800 | 104,283 | 1,270,708 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 831,093 | 280,800 | 104,283 | 1,216,176 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 862,907 | 280,800 | 104,283 | 1,247,990 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 971,850 | 280,800 | 104,283 | 1,356,933 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 934,776 | 280,800 | 104,283 | 1,319,859 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 877,489 | 280,800 | 104,283 | 1,262,572 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 911,081 | 280,800 | 104,283 | 1,296,164 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 909,345 | 280,800 | 104,283 | 1,294,428 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 945,927 | 280,800 | 104,283 | 1,331,010 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 954,954 | 280,800 | 104,283 | 1,340,037 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,042,912 | 280,800 | 104,283 | 1,427,995 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,107,219 | 280,800 | 104,283 | 1,492,302 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,118,301 | 280,800 | 104,283 | 1,503,384 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 630,529 | 252,000 | 96,626 | 979,155 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 611,210 | 252,000 | 96,626 | 959,836 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 682,218 | 252,000 | 96,626 | 1,030,844 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 660,074 | 252,000 | 96,626 | 1,008,700 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 622,449 | 252,000 | 96,626 | 971,075 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 641,414 | 252,000 | 96,626 | 990,040 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 731,837 | 252,000 | 96,626 | 1,080,463 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 707,550 | 252,000 | 96,626 | 1,056,176 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 666,517 | 252,000 | 96,626 | 1,015,143 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 687,552 | 252,000 | 96,626 | 1,036,178 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 781,708 | 252,000 | 96,626 | 1,130,334 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 754,608 | 252,000 | 96,626 | 1,103,234 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 710,104 | 252,000 | 96,626 | 1,058,730 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 734,641 | 252,000 | 96,626 | 1,083,267 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 867,256 | 252,000 | 96,626 | 1,215,882 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 845,745 | 252,000 | 96,626 | 1,194,371 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 752,739 | 252,000 | 96,626 | 1,101,365 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 682,218 |
| 280,800 |
| 104,283 |
| 1,067,301 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 660,074 | 280,800 | 104,283 | 1,045,157 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 622,449 | 280,800 | 104,283 | 1,007,532 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 641,414 | 280,800 | 104,283 | 1,026,497 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 731,837 | 280,800 | 104,283 | 1,116,920 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 707,550 | 280,800 | 104,283 | 1,092,633 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 666,517 | 280,800 | 104,283 | 1,051,600 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 687,552 | 280,800 | 104,283 | 1,072,635 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 781,708 | 280,800 | 104,283 | 1,166,791 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 754,608 | 280,800 | 104,283 | 1,139,691 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 710,104 | 280,800 | 104,283 | 1,095,187 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 734,641 | 280,800 | 104,283 | 1,119,724 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 867,256 | 280,800 | 104,283 | 1,252,339 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 845,745 | 280,800 | 104,283 | 1,230,828 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 752,739 | 280,800 | 104,283 | 1,137,822 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 780,257 | 280,800 | 104,283 | 1,165,340 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 919,939 | 280,800 | 104,283 | 1,305,022 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 885,625 | 280,800 | 104,283 | 1,270,708 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 831,093 | 280,800 | 104,283 | 1,216,176 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 862,907 | 280,800 | 104,283 | 1,247,990 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 971,850 | 280,800 | 104,283 | 1,356,933 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 934,776 | 280,800 | 104,283 | 1,319,859 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 877,489 | 280,800 | 104,283 | 1,262,572 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 911,081 | 280,800 | 104,283 | 1,296,164 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 909,345 | 280,800 | 104,283 | 1,294,428 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 945,927 | 280,800 | 104,283 | 1,331,010 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 954,954 | 280,800 | 104,283 | 1,340,037 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,042,912 | 280,800 | 104,283 | 1,427,995 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,107,219 | 280,800 | 104,283 | 1,492,302 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,118,301 | 280,800 | 104,283 | 1,503,384 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 630,529 | 252,000 | 96,626 | 979,155 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 611,210 | 252,000 | 96,626 | 959,836 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 682,218 | 252,000 | 96,626 | 1,030,844 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 660,074 | 252,000 | 96,626 | 1,008,700 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 622,449 | 252,000 | 96,626 | 971,075 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 641,414 | 252,000 | 96,626 | 990,040 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 731,837 | 252,000 | 96,626 | 1,080,463 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 707,550 | 252,000 | 96,626 | 1,056,176 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 666,517 | 252,000 | 96,626 | 1,015,143 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 687,552 | 252,000 | 96,626 | 1,036,178 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 781,708 | 252,000 | 96,626 | 1,130,334 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 754,608 | 252,000 | 96,626 | 1,103,234 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 710,104 | 252,000 | 96,626 | 1,058,730 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 734,641 | 252,000 | 96,626 | 1,083,267 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 867,256 | 252,000 | 96,626 | 1,215,882 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 845,745 | 252,000 | 96,626 | 1,194,371 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 752,739 | 252,000 | 96,626 | 1,101,365 |