Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 919,081 | 424,800 | 99,909 | 1,443,790 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 861,547 | 424,800 | 99,909 | 1,386,256 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 882,521 | 424,800 | 99,909 | 1,407,230 | |
Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 919,081 | 424,800 | 99,909 | 1,443,790 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 861,547 | 424,800 | 99,909 | 1,386,256 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 882,521 | 424,800 | 99,909 | 1,407,230 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 1,040,081 |
| 424,800 |
| 99,909 |
| 1,564,790 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,014,189 | 424,800 | 99,909 | 1,538,898 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 910,406 | 424,800 | 99,909 | 1,435,115 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 963,389 | 424,800 | 99,909 | 1,488,098 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 982,500 | 424,800 | 99,909 | 1,507,209 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,009,288 | 424,800 | 99,909 | 1,533,997 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,019,558 | 424,800 | 99,909 | 1,544,267 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,063,112 | 424,800 | 99,909 | 1,587,821 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,128,664 | 424,800 | 99,909 | 1,653,373 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,139,961 | 424,800 | 99,909 | 1,664,670 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 671,178 | 386,400 | 99,909 | 1,157,487 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 652,805 | 386,400 | 99,909 | 1,139,114 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 731,657 | 386,400 | 99,909 | 1,217,966 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 708,501 | 386,400 | 99,909 | 1,194,810 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 661,820 | 386,400 | 99,909 | 1,148,129 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 683,739 | 386,400 | 99,909 | 1,170,048 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 790,837 | 386,400 | 99,909 | 1,277,146 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 764,513 | 386,400 | 99,909 | 1,250,822 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 713,343 | 386,400 | 99,909 | 1,199,652 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 737,765 | 386,400 | 99,909 | 1,224,074 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 848,719 | 386,400 | 99,909 | 1,335,028 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 820,768 | 386,400 | 99,909 | 1,307,077 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 766,185 | 386,400 | 99,909 | 1,252,494 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 792,108 | 386,400 | 99,909 | 1,278,417 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 878,650 | 386,400 | 99,909 | 1,364,959 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 857,469 | 386,400 | 99,909 | 1,343,778 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 817,677 | 386,400 | 99,909 | 1,303,986 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 845,880 | 386,400 | 99,909 | 1,332,189 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 965,393 | 386,400 | 99,909 | 1,451,702 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 910,328 | 386,400 | 99,909 | 1,396,637 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 853,342 | 386,400 | 99,909 | 1,339,651 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 874,116 | 386,400 | 99,909 | 1,360,425 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,030,176 | 386,400 | 99,909 | 1,516,485 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,004,530 | 386,400 | 99,909 | 1,490,839 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 901,736 | 386,400 | 99,909 | 1,388,045 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 954,214 | 386,400 | 99,909 | 1,440,523 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 973,143 | 386,400 | 99,909 | 1,459,452 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 999,675 | 386,400 | 99,909 | 1,485,984 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,009,848 | 386,400 | 99,909 | 1,496,157 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,052,987 | 386,400 | 99,909 | 1,539,296 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,117,915 | 386,400 | 99,909 | 1,604,224 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,129,104 | 386,400 | 99,909 | 1,615,413 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 671,178 | 345,600 | 99,909 | 1,116,687 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 652,805 | 345,600 | 99,909 | 1,098,314 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 731,657 | 345,600 | 99,909 | 1,177,166 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 708,501 | 345,600 | 99,909 | 1,154,010 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 661,820 | 345,600 | 99,909 | 1,107,329 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 1,040,081 |
| 424,800 |
| 99,909 |
| 1,564,790 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,014,189 | 424,800 | 99,909 | 1,538,898 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 910,406 | 424,800 | 99,909 | 1,435,115 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 963,389 | 424,800 | 99,909 | 1,488,098 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 982,500 | 424,800 | 99,909 | 1,507,209 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1,009,288 | 424,800 | 99,909 | 1,533,997 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,019,558 | 424,800 | 99,909 | 1,544,267 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,063,112 | 424,800 | 99,909 | 1,587,821 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,128,664 | 424,800 | 99,909 | 1,653,373 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,139,961 | 424,800 | 99,909 | 1,664,670 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 671,178 | 386,400 | 99,909 | 1,157,487 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 652,805 | 386,400 | 99,909 | 1,139,114 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 731,657 | 386,400 | 99,909 | 1,217,966 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 708,501 | 386,400 | 99,909 | 1,194,810 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 661,820 | 386,400 | 99,909 | 1,148,129 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 683,739 | 386,400 | 99,909 | 1,170,048 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 790,837 | 386,400 | 99,909 | 1,277,146 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 764,513 | 386,400 | 99,909 | 1,250,822 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 713,343 | 386,400 | 99,909 | 1,199,652 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 737,765 | 386,400 | 99,909 | 1,224,074 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 848,719 | 386,400 | 99,909 | 1,335,028 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 820,768 | 386,400 | 99,909 | 1,307,077 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 766,185 | 386,400 | 99,909 | 1,252,494 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 792,108 | 386,400 | 99,909 | 1,278,417 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 878,650 | 386,400 | 99,909 | 1,364,959 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 857,469 | 386,400 | 99,909 | 1,343,778 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 817,677 | 386,400 | 99,909 | 1,303,986 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 845,880 | 386,400 | 99,909 | 1,332,189 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 965,393 | 386,400 | 99,909 | 1,451,702 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 910,328 | 386,400 | 99,909 | 1,396,637 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 853,342 | 386,400 | 99,909 | 1,339,651 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 874,116 | 386,400 | 99,909 | 1,360,425 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,030,176 | 386,400 | 99,909 | 1,516,485 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1,004,530 | 386,400 | 99,909 | 1,490,839 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 901,736 | 386,400 | 99,909 | 1,388,045 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 954,214 | 386,400 | 99,909 | 1,440,523 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 973,143 | 386,400 | 99,909 | 1,459,452 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 999,675 | 386,400 | 99,909 | 1,485,984 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,009,848 | 386,400 | 99,909 | 1,496,157 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,052,987 | 386,400 | 99,909 | 1,539,296 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,117,915 | 386,400 | 99,909 | 1,604,224 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,129,104 | 386,400 | 99,909 | 1,615,413 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 671,178 | 345,600 | 99,909 | 1,116,687 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 652,805 | 345,600 | 99,909 | 1,098,314 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 731,657 | 345,600 | 99,909 | 1,177,166 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 708,501 | 345,600 | 99,909 | 1,154,010 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 661,820 | 345,600 | 99,909 | 1,107,329 |