Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông hàng rào, lan can, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 620,587 | 471,869 | 28,913 | 1,121,369 | |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông hàng rào, lan can, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 705,182 | 471,869 | 28,913 | 1,205,964 | |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông hàng rào, lan can, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 663,879 | 471,869 | 28,913 | 1,164,661 | |
Construction data lookup
16830 results · 2629/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông hàng rào, lan can, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 620,587 | 471,869 | 28,913 | 1,121,369 | |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông hàng rào, lan can, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 705,182 | 471,869 | 28,913 | 1,205,964 | |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông hàng rào, lan can, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 663,879 | 471,869 | 28,913 | 1,164,661 | |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông hàng rào, lan can, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 750,412 |
| 471,869 |
| 28,913 |
| 1,251,194 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông hàng rào, lan can, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 707,702 | 471,869 | 28,913 | 1,208,484 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông hàng rào, lan can, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 836,357 | 471,869 | 28,913 | 1,337,139 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông hàng rào, lan can, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 748,872 | 471,869 | 28,913 | 1,249,654 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông hàng rào, lan can, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 875,207 | 471,869 | 28,913 | 1,375,989 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông hàng rào, lan can, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 788,722 | 471,869 | 28,913 | 1,289,504 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông hàng rào, lan can, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 922,796 | 471,869 | 28,913 | 1,423,578 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông hàng rào, lan can, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 867,371 | 471,869 | 28,913 | 1,368,153 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông hàng rào, lan can, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 898,390 | 471,869 | 28,913 | 1,399,172 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông hàng rào, lan can, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,002,957 | 471,869 | 28,913 | 1,503,739 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông hàng rào, lan can, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,091,106 | 471,869 | 28,913 | 1,591,888 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 657,667 | 403,200 | 28,913 | 1,089,780 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 620,587 | 403,200 | 28,913 | 1,052,700 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 705,182 | 403,200 | 28,913 | 1,137,295 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 663,879 | 403,200 | 28,913 | 1,095,992 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 750,412 | 403,200 | 28,913 | 1,182,525 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 707,702 | 403,200 | 28,913 | 1,139,815 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 836,357 | 403,200 | 28,913 | 1,268,470 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 748,872 | 403,200 | 28,913 | 1,180,985 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 875,207 | 403,200 | 28,913 | 1,307,320 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 788,722 | 403,200 | 28,913 | 1,220,835 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 922,796 | 403,200 | 28,913 | 1,354,909 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 867,371 | 403,200 | 28,913 | 1,299,484 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 898,390 | 403,200 | 28,913 | 1,330,503 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,002,957 | 403,200 | 28,913 | 1,435,070 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,091,106 | 403,200 | 28,913 | 1,523,219 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường kính <= 70 cm, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 657,667 | 489,600 | 28,913 | 1,176,180 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường kính <= 70 cm, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 620,587 | 489,600 | 28,913 | 1,139,100 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường kính <= 70 cm, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 705,182 | 489,600 | 28,913 | 1,223,695 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường kính <= 70 cm, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 663,879 | 489,600 | 28,913 | 1,182,392 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường kính <= 70 cm, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 750,412 | 489,600 | 28,913 | 1,268,925 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường kính <= 70 cm, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 707,702 | 489,600 | 28,913 | 1,226,215 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường kính <= 70 cm, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 836,357 | 489,600 | 28,913 | 1,354,870 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường kính <= 70 cm, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 748,872 | 489,600 | 28,913 | 1,267,385 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường kính <= 70 cm, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 875,207 | 489,600 | 28,913 | 1,393,720 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường kính <= 70 cm, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 788,722 | 489,600 | 28,913 | 1,307,235 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường kính <= 70 cm, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 922,796 | 489,600 | 28,913 | 1,441,309 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường kính <= 70 cm, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 867,371 | 489,600 | 28,913 | 1,385,884 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường kính <= 70 cm, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 898,390 | 489,600 | 28,913 | 1,416,903 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường kính <= 70 cm, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,002,957 | 489,600 | 28,913 | 1,521,470 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường kính <= 70 cm, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,091,106 | 489,600 | 28,913 | 1,609,619 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường > 70 cm, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 657,667 | 448,800 | 28,913 | 1,135,380 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường > 70 cm, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 620,587 | 448,800 | 28,913 | 1,098,300 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường > 70 cm, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 705,182 | 448,800 | 28,913 | 1,182,895 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường > 70 cm, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 663,879 | 448,800 | 28,913 | 1,141,592 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường > 70 cm, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 750,412 | 448,800 | 28,913 | 1,228,125 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường > 70 cm, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 707,702 | 448,800 | 28,913 | 1,185,415 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông hàng rào, lan can, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 750,412 |
| 471,869 |
| 28,913 |
| 1,251,194 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông hàng rào, lan can, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 707,702 | 471,869 | 28,913 | 1,208,484 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông hàng rào, lan can, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 836,357 | 471,869 | 28,913 | 1,337,139 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông hàng rào, lan can, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 748,872 | 471,869 | 28,913 | 1,249,654 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông hàng rào, lan can, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 875,207 | 471,869 | 28,913 | 1,375,989 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông hàng rào, lan can, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 788,722 | 471,869 | 28,913 | 1,289,504 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông hàng rào, lan can, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 922,796 | 471,869 | 28,913 | 1,423,578 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông hàng rào, lan can, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 867,371 | 471,869 | 28,913 | 1,368,153 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông hàng rào, lan can, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 898,390 | 471,869 | 28,913 | 1,399,172 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông hàng rào, lan can, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,002,957 | 471,869 | 28,913 | 1,503,739 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông hàng rào, lan can, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,091,106 | 471,869 | 28,913 | 1,591,888 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 657,667 | 403,200 | 28,913 | 1,089,780 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 620,587 | 403,200 | 28,913 | 1,052,700 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 705,182 | 403,200 | 28,913 | 1,137,295 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 663,879 | 403,200 | 28,913 | 1,095,992 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 750,412 | 403,200 | 28,913 | 1,182,525 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 707,702 | 403,200 | 28,913 | 1,139,815 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 836,357 | 403,200 | 28,913 | 1,268,470 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 748,872 | 403,200 | 28,913 | 1,180,985 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 875,207 | 403,200 | 28,913 | 1,307,320 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 788,722 | 403,200 | 28,913 | 1,220,835 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 922,796 | 403,200 | 28,913 | 1,354,909 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 867,371 | 403,200 | 28,913 | 1,299,484 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 898,390 | 403,200 | 28,913 | 1,330,503 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,002,957 | 403,200 | 28,913 | 1,435,070 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,091,106 | 403,200 | 28,913 | 1,523,219 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường kính <= 70 cm, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 657,667 | 489,600 | 28,913 | 1,176,180 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường kính <= 70 cm, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 620,587 | 489,600 | 28,913 | 1,139,100 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường kính <= 70 cm, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 705,182 | 489,600 | 28,913 | 1,223,695 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường kính <= 70 cm, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 663,879 | 489,600 | 28,913 | 1,182,392 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường kính <= 70 cm, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 750,412 | 489,600 | 28,913 | 1,268,925 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường kính <= 70 cm, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 707,702 | 489,600 | 28,913 | 1,226,215 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường kính <= 70 cm, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 836,357 | 489,600 | 28,913 | 1,354,870 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường kính <= 70 cm, đá, sỏi 1x2, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 748,872 | 489,600 | 28,913 | 1,267,385 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường kính <= 70 cm, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 875,207 | 489,600 | 28,913 | 1,393,720 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường kính <= 70 cm, đá, sỏi 1x2, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 788,722 | 489,600 | 28,913 | 1,307,235 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường kính <= 70 cm, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 922,796 | 489,600 | 28,913 | 1,441,309 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường kính <= 70 cm, đá, sỏi 1x2, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 867,371 | 489,600 | 28,913 | 1,385,884 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường kính <= 70 cm, đá, sỏi 1x2, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 898,390 | 489,600 | 28,913 | 1,416,903 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường kính <= 70 cm, đá, sỏi 1x2, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1,002,957 | 489,600 | 28,913 | 1,521,470 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường kính <= 70 cm, đá, sỏi 1x2, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1,091,106 | 489,600 | 28,913 | 1,609,619 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường > 70 cm, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 657,667 | 448,800 | 28,913 | 1,135,380 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường > 70 cm, đá, sỏi 1x2, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 620,587 | 448,800 | 28,913 | 1,098,300 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường > 70 cm, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 705,182 | 448,800 | 28,913 | 1,182,895 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường > 70 cm, đá, sỏi 1x2, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 663,879 | 448,800 | 28,913 | 1,141,592 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường > 70 cm, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 750,412 | 448,800 | 28,913 | 1,228,125 |
| Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống buy đường > 70 cm, đá, sỏi 1x2, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 707,702 | 448,800 | 28,913 | 1,185,415 |